Bảng giá gửi hàng Air đi Singapore
Singapore không chỉ là một đảo quốc nhỏ bé ở Đông Nam Á — đây là trung tâm logistics lớn thứ tư thế giới, nơi mà hơn 100 hãng hàng không kết nối đến hơn 100 quốc gia thông qua Changi Airport. Với vị trí nằm giữa tuyến thương mại Á – Âu và Á – Mỹ, Singapore từ lâu đã trở thành điểm trung chuyển chiến lược không thể bỏ qua trong chuỗi logistics quốc tế.
Năm 2026, nhu cầu vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Singapore tiếp tục tăng mạnh, kéo theo từ nhóm hàng thương mại điện tử xuyên biên giới, linh kiện điện tử phục vụ các nhà máy lắp ráp, đến hàng tiêu dùng xuất khẩu. Doanh nghiệp nào nắm rõ cấu trúc giá cước, biết cách tính Chargeable Weight và hiểu yếu tố ảnh hưởng đến phụ phí sẽ tối ưu được chi phí logistics đáng kể.
Bài viết này Freightcheck tổng hợp toàn bộ thông tin thực tế về giá cước air freight tuyến Việt Nam – Singapore 2026, từ bảng giá theo kg, cấu trúc phụ phí, đến cách tính trọng lượng quy đổi — để bạn ra quyết định với đầy đủ dữ liệu, không phải đoán mò.
📦 Cần báo giá nhanh? Gửi thông tin lô hàng cho Freightcheck — nhận báo giá trong 30 phút!
1. Tổng Quan Dịch Vụ Air Freight Đi Singapore
Vì sao Singapore là trung tâm logistics lớn của châu Á?
Changi Airport — IATA code SIN — liên tục được xếp hạng trong top 5 sân bay tốt nhất thế giới, không chỉ về hành khách mà còn về năng lực xử lý hàng hóa. Năm 2025, Singapore xử lý hơn 2 triệu tấn cargo, một con số phản ánh quy mô thực sự của trung tâm này.
Điểm mạnh của Singapore trong logistics quốc tế đến từ 3 yếu tố cốt lõi:
- Vị trí địa lý nằm ngay ngã tư của tuyến hàng hải và hàng không châu Á — kết nối liền mạch sang Trung Quốc, Ấn Độ, Úc, và châu Âu.
- Hạ tầng logistics hiện đại với hệ thống thông quan tự động, thời gian clearance nhanh thuộc nhóm đầu thế giới.
- Môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định — hàng hóa nhập khẩu vào Singapore được kiểm tra nghiêm ngặt nhưng thủ tục rõ ràng, ít rủi ro ách tắc.
Nhu cầu gửi hàng từ Việt Nam đi Singapore
Quan hệ thương mại Việt Nam – Singapore ngày càng sâu rộng. Singapore là một trong những đối tác đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, và chiều ngược lại, hàng Việt xuất sang Singapore cũng tăng đều. Các nhóm hàng phổ biến qua đường air freight gồm:
- Linh kiện điện tử và bảng mạch phục vụ nhà máy lắp ráp tại Singapore
- Hàng thương mại điện tử B2C và B2B giao nhanh
- Máy móc thiết bị công nghiệp cần thời gian giao hàng gấp
- Mẫu hàng (samples) phục vụ triển lãm và meeting thương mại
- Thực phẩm chức năng, dược phẩm theo các điều kiện bảo quản đặc biệt
Freightcheck cung cấp những dịch vụ nào?
Freightcheck cung cấp đầy đủ các giải pháp vận chuyển hàng không đi Singapore, phù hợp với nhiều quy mô lô hàng và yêu cầu giao hàng khác nhau:
- Air Cargo: Vận chuyển hàng nguyên chuyến (FCL air) hoặc hàng lẻ gom chung (consolidation), phù hợp hàng từ 45 kg trở lên.
- Air Express (Door to Door): Phối hợp với các đối tác express quốc tế, phù hợp hàng nhỏ cần giao tận địa chỉ tại Singapore.
- Customs Clearance: Hỗ trợ khai báo hải quan xuất khẩu tại Việt Nam và nhập khẩu tại Singapore.
- Door to Door: Lấy hàng tận kho tại Việt Nam, giao tận địa chỉ tại Singapore — không cần khách tự lo logistics trung gian.
2. Cấu Trúc Giá Cước Air Freight 2026
Hiểu đúng cấu trúc giá cước là bước đầu tiên để không bị “ngợp” khi nhận báo giá. Giá air freight không đơn giản chỉ là một con số/kg — nó được tổng hợp từ nhiều thành phần.
Base Rate là gì?
Base Rate là cước vận chuyển cơ bản của hãng bay, tính trên mỗi kg Chargeable Weight. Đây là phần giá chịu biến động lớn nhất tùy theo:
- Tuyến bay: Direct flight (SGN – SIN) thường rẻ hơn transit qua Bangkok hoặc KL, nhưng không phải lúc nào cũng có slot.
- Capacity: Khi belly cargo (bụng máy bay thương mại) đầy, hãng tăng giá hoặc chuyển sang freighter với giá khác.
- Mùa vụ: Q4 và đầu Q1 là cao điểm, Base Rate thường tăng 15–30% so với mùa thấp điểm.
Các loại phụ phí quan trọng năm 2026
Phụ phí (surcharge) là phần thường bị “bỏ quên” khi so sánh báo giá, nhưng thực tế chúng chiếm 40–60% tổng cước. Bảng dưới đây tổng hợp các loại phụ phí chính:
Loại phụ phí | Mô tả | Ước tính 2026 |
Fuel Surcharge (FSC) | Phụ phí nhiên liệu, điều chỉnh hàng tuần | $0.60 – $1.20/kg |
Security Surcharge (SSC) | Phí an ninh sân bay, cố định theo tuyến | $0.10 – $0.20/kg |
SAF Surcharge | Phụ phí nhiên liệu bền vững (xu hướng 2026) | $0.05 – $0.15/kg |
AWB Fee | Phí phát hành vận đơn hàng không | $15 – $30/lô |
THC / Handling | Phí xử lý hàng tại sân bay | $30 – $80/lô |
X-ray / Security Screening | Kiểm tra an ninh hàng hóa | $0.05 – $0.10/kg |
Lưu ý quan trọng 2026: SAF Surcharge (Sustainable Aviation Fuel) đang được nhiều hãng bay áp dụng theo lộ trình giảm phát thải carbon. Xu hướng này sẽ ngày càng phổ biến và doanh nghiệp cần tính vào chi phí logistics dài hạn.
Local Charges tại sân bay
Ngoài cước vận chuyển và phụ phí, mỗi lô hàng còn phát sinh Local Charges tại sân bay xuất và nhập. Tại Việt Nam (SGN/HAN), các khoản này bao gồm phí AWB (Air Waybill), phí xử lý hàng (THC), phí X-ray kiểm tra an ninh, và phí phát hành chứng từ. Tổng Local Charges thường dao động 80–150 USD/lô tùy trọng lượng và sân bay.
3. Bảng Giá Gửi Hàng Đi Singapore Bằng Máy Bay 2026
Lưu ý: Giá dưới đây là giá tham khảo thị trường, tổng hợp từ nhiều hãng bay trên tuyến Việt Nam – Singapore tháng đầu năm 2026. Giá thực tế phụ thuộc vào loại hàng, thời điểm booking, và capacity thực tế. Liên hệ Freightcheck để nhận báo giá chính xác theo lô hàng cụ thể.
Tuyến SGN (Hồ Chí Minh) → SIN (Singapore)
Bay hàng ngày với nhiều lựa chọn hãng bay: Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Scoot, Jetstar. Tuyến SGN–SIN có frequency cao nhất, thường dễ book và giá cạnh tranh hơn tuyến từ Hà Nội.
Trọng lượng (Chargeable Weight) | Base Rate (USD/kg) | Estimated All-in (USD/kg) | Transit Time |
+45 kg | $2.80 – $3.50 | $5.50 – $6.50 | 1–2 ngày |
+100 kg | $2.30 – $2.90 | $4.80 – $5.80 | 1–2 ngày |
+300 kg | $1.90 – $2.50 | $4.20 – $5.20 | 1–2 ngày |
+500 kg | $1.60 – $2.20 | $3.80 – $4.80 | 1–2 ngày |
Tuyến HAN (Hà Nội) → SIN (Singapore)
Tần suất bay ổn định, phù hợp với hàng thương mại xuất từ các KCN phía Bắc (Bắc Ninh, Hải Phòng, Hà Nam…). Giá thường cao hơn SGN khoảng 10–15% do frequency thấp hơn.
Trọng lượng (Chargeable Weight) | Base Rate (USD/kg) | Estimated All-in (USD/kg) | Transit Time |
+45 kg | $3.00 – $3.80 | $5.80 – $6.80 | 2–3 ngày |
+100 kg | $2.50 – $3.20 | $5.20 – $6.20 | 2–3 ngày |
+300 kg | $2.10 – $2.70 | $4.60 – $5.60 | 2–3 ngày |
+500 kg | $1.80 – $2.40 | $4.10 – $5.00 | 2–3 ngày |
Giá Air Express Đi Singapore
Air Express phù hợp cho hàng nhỏ dưới 50 kg, cần giao tận địa chỉ tại Singapore, hoặc các lô hàng gấp cần tracking đầy đủ real-time.
Dịch vụ | Thời gian | Giao hàng | Phù hợp với |
Air Express (Door to Door) | 1–3 ngày làm việc | Tận nơi SIN | Hàng nhỏ < 50 kg |
Air Cargo – Direct | 1–2 ngày | Airport SIN | Hàng từ 50 kg+ |
Air Cargo – Consolidation | 2–4 ngày | Airport SIN | Hàng lẻ, tối ưu chi phí |
📩 Nhận báo giá chính xác theo lô hàng của bạn — Liên hệ Freightcheck ngay hôm nay!
4. Cách Tính Chargeable Weight Chuẩn IATA
Đây là phần nhiều khách hàng hay nhầm lẫn nhất. Chargeable Weight quyết định trực tiếp số tiền bạn phải trả — hiểu đúng để không bị tính oan.
Gross Weight là gì?
Gross Weight (hay Actual Weight) là trọng lượng thực tế của hàng hóa bao gồm cả bao bì, đóng gói — đặt lên cân là ra số. Đây là một trong hai yếu tố để xác định Chargeable Weight.
Volume Weight là gì?
Volume Weight (hay Dimensional Weight) là trọng lượng quy đổi từ kích thước kiện hàng. Lý do tồn tại của khái niệm này: một thùng xốp 100 cm x 100 cm x 100 cm nặng chỉ 5 kg thực tế, nhưng nó chiếm cùng không gian trong khoang máy bay như một lô hàng 167 kg thực. Hãng bay cần thu phí theo dung tích thực sự chiếm dụng.
Công thức tính trọng lượng quy đổi
Công thức IATA tiêu chuẩn cho air freight:
Volume Weight (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.000
Chargeable Weight = Max (Gross Weight, Volume Weight)
Hãng bay sẽ lấy con số lớn hơn giữa Gross Weight và Volume Weight làm căn cứ tính cước.
Ví dụ thực tế cách tính cước
Lô hàng: 3 thùng linh kiện điện tử, mỗi thùng 60 cm × 50 cm × 40 cm, tổng trọng lượng thực 45 kg.
- Volume Weight mỗi thùng: 60 × 50 × 40 ÷ 6.000 = 20 kg
- Volume Weight toàn lô: 20 × 3 = 60 kg
- Gross Weight toàn lô: 45 kg
- Chargeable Weight = Max(45, 60) = 60 kg
Kết quả: Bạn sẽ bị tính cước trên 60 kg, không phải 45 kg. Nếu all-in rate là $5.00/kg, tổng cước = $300 thay vì $225. Chênh lệch $75 chỉ vì không kiểm tra Volume Weight trước khi đóng gói.
Mẹo tối ưu: Nén chặt hàng và tối ưu kích thước thùng có thể giảm Volume Weight đáng kể mà không ảnh hưởng an toàn hàng hóa.
5. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Cước Air Freight Đi Singapore
Biến động giá nhiên liệu Jet Fuel
Fuel Surcharge (FSC) chiếm 20–35% tổng cước và thay đổi theo giá jet fuel toàn cầu, thường điều chỉnh hàng tuần hoặc hàng tháng. Năm 2026, giá dầu Brent dao động trong vùng $75–90/thùng tạo ra biên độ FSC khá rộng — đây là lý do báo giá air freight có hiệu lực ngắn (thường 7–14 ngày).
Mùa cao điểm logistics quốc tế
Có 3 mùa cao điểm chính trong năm cần lưu ý:
- Q4 (tháng 10–12): Mùa Black Friday, Giáng sinh, Tết Dương lịch — nhu cầu hàng hóa tăng vọt, giá có thể tăng 20–40%.
- Tháng 1–2: Chuẩn bị hàng Tết Âm lịch tại thị trường Đông Nam Á.
- Tháng 6–7: Mùa hè châu Âu và sale giữa năm tại thị trường Singapore, nhu cầu tăng nhẹ.
Loại hàng hóa vận chuyển
Hàng thông thường (General Cargo) có giá thấp nhất. Hàng đặc biệt như hàng nguy hiểm (DG), hàng nhiệt độ kiểm soát (cold chain), hoặc hàng giá trị cao cần đóng gói và bảo hiểm riêng, chi phí xử lý tăng thêm 15–30%.
Capacity của hãng bay
Belly cargo (khoang bụng máy bay thương mại) là nguồn cung chính trên tuyến Việt Nam – Singapore. Khi tần suất bay giảm hoặc có sự kiện lớn khiến nhu cầu passenger tăng, belly cargo bị hạn chế, giá freight tăng theo. Đây là lý do nên book sớm và làm việc với forwarder có quan hệ hãng bay tốt.
Ảnh hưởng tỷ giá USD
Giá air freight quốc tế niêm yết bằng USD. Khi VND mất giá so với USD, chi phí logistics quy về VND tăng tương ứng. Doanh nghiệp xuất khẩu cần tính yếu tố tỷ giá vào bài toán chi phí, đặc biệt khi ký hợp đồng dài hạn với đối tác Singapore.
6. Các Loại Hàng Freightcheck Nhận Gửi Đi Singapore
Hàng thương mại thông thường
Quần áo, giày dép, đồ gia dụng, máy móc nhẹ, linh kiện công nghiệp — đây là nhóm hàng chiếm khối lượng lớn nhất. Thủ tục xuất nhập khẩu cơ bản, xử lý nhanh, không yêu cầu chứng từ đặc biệt.
Hàng điện tử và công nghệ
Thiết bị điện tử, bảng mạch PCB, màn hình, linh kiện bán dẫn — nhóm hàng này cần đóng gói chống tĩnh điện và có yêu cầu về nhiệt độ. Singapore là hub sản xuất điện tử lớn của châu Á, nhu cầu nhập khẩu nhóm này từ Việt Nam rất ổn định.
Hàng dễ vỡ và giá trị cao
Gốm sứ, tranh nghệ thuật, đồ thủy tinh, thiết bị quang học — cần đóng gói chuyên dụng với lớp foam và thùng gỗ gia cố. Freightcheck hỗ trợ tư vấn đóng gói và kết nối bảo hiểm hàng hóa cho các lô có giá trị lớn.
Hàng DG và hàng đặc biệt
Pin lithium (điện thoại, laptop, xe điện), hóa chất công nghiệp, sơn, dung môi — nhóm hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) yêu cầu khai báo IATA DGR đầy đủ, cần MSDS (Material Safety Data Sheet) và đóng gói theo UN specification. Không phải forwarder nào cũng có kinh nghiệm xử lý nhóm hàng này — Freightcheck có team chuyên biệt cho DG cargo.
7. Mẹo Giảm Chi Phí Gửi Hàng Đi Singapore
Gom hàng để đạt mức giá tốt hơn
Giá air freight giảm dần theo breakpoint: +45 kg, +100 kg, +300 kg, +500 kg. Nếu lô hàng của bạn không đủ một breakpoint, hãy trao đổi với Freightcheck về phương án consolidation — gom chung với hàng của khách khác cùng tuyến để hưởng giá bracket cao hơn. Tiết kiệm có thể đến 20–30% so với gửi lẻ.
Tối ưu kích thước đóng gói
Như đã phân tích ở phần Chargeable Weight, kích thước đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí. Trước khi đóng gói, hãy tính Volume Weight trước — đôi khi thay đổi cách xếp hàng hoặc giảm kích thước thùng một chút có thể rớt xuống bracket trọng lượng thấp hơn, tiết kiệm đáng kể.
Chọn chuyến transit thay vì direct
Direct flight SGN–SIN nhanh hơn 1 ngày nhưng giá thường cao hơn 10–20% so với transit qua Bangkok hoặc KL. Nếu lô hàng không quá gấp, chọn transit là cách tiết kiệm đơn giản mà không ảnh hưởng nhiều đến timeline.
Chủ động lịch booking sớm
Booking trước 3–5 ngày so với ngày dự kiến cắt hàng giúp bạn có nhiều lựa chọn chuyến bay hơn và tránh surge price khi capacity bị siết. Đặc biệt trong mùa cao điểm Q4, booking sớm là yếu tố then chốt để kiểm soát chi phí.
💡 Freightcheck tư vấn miễn phí cách tối ưu đóng gói và lịch booking để giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp bạn!
8. Quy Trình Vận Chuyển Hàng Không Đi Singapore Tại Freightcheck
Quy trình minh bạch, không có chi phí ẩn. Dưới đây là 6 bước chuẩn Freightcheck áp dụng cho mỗi lô hàng:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin hàng hóa
Khách hàng cung cấp thông tin: loại hàng, trọng lượng, kích thước, ngày hàng sẵn sàng, và yêu cầu giao hàng tại Singapore. Freightcheck xác nhận tính khả thi về điều kiện vận chuyển.
Bước 2: Tư vấn và báo giá
Trong vòng 30 phút–2 giờ, Freightcheck gửi báo giá chi tiết với đầy đủ breakdown: base rate, phụ phí, local charges, và thời gian transit dự kiến. Không có chi phí ẩn.
Bước 3: Booking hãng bay
Sau khi xác nhận, Freightcheck book space trên chuyến bay phù hợp và phát booking confirmation cho khách. Bước này mất 1–4 giờ tùy availability.
Bước 4: Đóng gói và khai báo hải quan
Hỗ trợ tư vấn đóng gói (và cung cấp vật tư đóng gói nếu cần). Tiến hành khai báo hải quan xuất khẩu tại Việt Nam theo đúng HS Code và giá trị hải quan.
Bước 5: Phát hành AWB
Air Waybill (AWB) — vận đơn hàng không — được phát hành sau khi hàng được check in tại sân bay. Đây là chứng từ chính để theo dõi lô hàng và thực hiện thủ tục nhập khẩu tại Singapore.
Bước 6: Theo dõi và giao hàng
Khách hàng nhận AWB number để tracking real-time. Freightcheck chủ động cập nhật tình trạng chuyến bay, thông báo ngay khi hàng về đến Changi Airport. Với dịch vụ Door to Door, Freightcheck phối hợp đối tác địa phương giao đến tận địa chỉ tại Singapore.
9. Vì Sao Doanh Nghiệp Chọn Freightcheck?
Có nhiều forwarder trên thị trường — nhưng không phải ai cũng hiểu đủ sâu về tuyến Việt Nam – Singapore để tư vấn tối ưu thực sự. Dưới đây là những lý do khách hàng gắn bó với Freightcheck:
- Đại lý hãng bay: Quan hệ trực tiếp với hãng bay cho phép booking linh hoạt, giá cạnh tranh hơn qua trung gian.
- Giá cước minh bạch: Báo giá đầy đủ breakdown, không phát sinh ngoài dự kiến.
- Thông quan nhanh: Team chứng từ kinh nghiệm, hạn chế tối đa rủi ro ách tắc tại hải quan.
- Door to Door: Một đầu mối từ kho bên Việt Nam đến địa chỉ tại Singapore.
- Tracking 24/7: Cập nhật tình trạng lô hàng theo thời gian thực.
- Hỗ trợ hàng DG: Kinh nghiệm xử lý pin lithium, hóa chất, hàng đặc biệt đúng quy chuẩn IATA.
- Tư vấn tối ưu chi phí: Không chỉ báo giá — Freightcheck đồng hành cùng doanh nghiệp để giảm chi phí logistics dài hạn.
- Kinh nghiệm lâu năm: Đã xử lý hàng nghìn lô hàng trên tuyến Việt Nam – Singapore qua nhiều chu kỳ thị trường.
10. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gửi Hàng Đi Singapore
Gửi hàng đi Singapore mất bao lâu?
Với Air Cargo trên tuyến SGN–SIN: 1–2 ngày làm việc từ ngày bay. Tuyến HAN–SIN thường mất 2–3 ngày. Air Express Door to Door thường trong 1–3 ngày làm việc tùy dịch vụ. Lưu ý: thời gian trên chưa tính thủ tục hải quan nhập khẩu tại Singapore (thường thêm 1–2 ngày nếu hàng cần kiểm tra).
Freightcheck có nhận hàng số lượng nhỏ không?
Có. Freightcheck nhận hàng lẻ từ dưới 45 kg thông qua dịch vụ consolidation — gom chung cùng hàng của khách khác cùng tuyến. Đây là giải pháp tối ưu chi phí cho các lô nhỏ không đủ điều kiện hưởng bracket giá cao.
Có hỗ trợ khai báo hải quan không?
Có, Freightcheck hỗ trợ khai báo hải quan xuất khẩu tại Việt Nam và có thể phối hợp với đối tác địa phương để làm thủ tục nhập khẩu tại Singapore nếu khách hàng yêu cầu. Dịch vụ trọn gói này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp lần đầu xuất hàng sang Singapore.
Cách tính chargeable weight như thế nào?
Chargeable Weight = Max(Gross Weight, Volume Weight). Trong đó Volume Weight = Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6.000. Lấy số lớn hơn là con số hãng bay dùng để tính cước. Ví dụ cụ thể xem tại Mục 4 của bài viết này.
Hàng nào bị hạn chế gửi đi Singapore?
Singapore có quy định nhập khẩu khá nghiêm ngặt. Các nhóm hàng bị hạn chế hoặc cần thủ tục đặc biệt gồm: pin lithium (cần khai báo DG), chất lỏng dễ cháy, hóa chất (cần MSDS), thực phẩm (cần giấy phép SFA), và các mặt hàng bị cấm hoàn toàn như chất ma túy, thuốc lá điện tử, chewing gum. Freightcheck tư vấn cụ thể theo từng mặt hàng khi tiếp nhận thông tin lô hàng.
11. Liên Hệ Freightcheck Để Nhận Báo Giá Air Freight Đi Singapore
Bạn đang có lô hàng cần gửi đi Singapore? Đừng mất thời gian tự tìm hiểu từng hãng bay, tự tính phụ phí, hay lo lắng về thủ tục thông quan. Freightcheck xử lý tất cả — từ khâu tư vấn, booking, đóng gói, khai báo hải quan, đến giao hàng tận nơi tại Singapore.
Chỉ cần cung cấp thông tin cơ bản về lô hàng (loại hàng, trọng lượng, kích thước, ngày hàng sẵn sàng), Freightcheck sẽ gửi báo giá chi tiết trong vòng 30 phút trong giờ làm việc.
🚀 GỬI THÔNG TIN LÔ HÀNG — NHẬN BÁO GIÁ NGAY TRONG 30 PHÚT
Freightcheck | Air Freight Chuyên Nghiệp Việt Nam – Singapore
Website: freightcheck.vn | Email: info@freightcheck.vn