Freightcheck

Nhập khẩu Serum: Express, Air Freight hay Sea Freight – chọn sai phương án tốn nhiều hơn cả tiền cước

  • admin
  • 13 Tháng 7, 2026
  • 0
ATL · Import & Logistics Advisory

Serum không khó nhập. Cái khó là biết trước lô hàng của mình rơi vào trường hợp nào — trước khi đặt cọc cho nhà cung cấp, chứ không phải sau khi hàng đã lên máy bay.

DG Cargo & MSDS Express / Air / Sea Hải quan Việt Nam Công bố mỹ phẩm

Doanh nghiệp thường gặp khó khăn gì khi nhập khẩu Serum?

Trên báo giá của nhà cung cấp, nhập khẩu serum nhìn rất đơn giản: chọn sản phẩm, xác nhận số lượng, thanh toán, chờ hàng về. Nhưng khi lô hàng đã lên máy bay hoặc lên tàu, nhiều doanh nghiệp mới phát hiện ra vấn đề: không có MSDS, chưa xác định mã HS, chưa công bố mỹ phẩm, hoặc chứng từ thiếu Certificate of Origin.

Cái khó không nằm ở việc mua serum. Cái khó nằm ở chỗ serum là mỹ phẩm — một ngành hàng có điều kiện, và một số công thức còn liên quan tới hàng nguy hiểm (DG Cargo) tùy vào thành phần và nồng độ.

Serum này có được nhập khẩu thương mại không? Có cần MSDS không? Gửi Express được không hay bắt buộc phải đi Sea Freight? Bao lâu thì hàng về tới kho? Công bố mỹ phẩm làm trước hay sau khi hàng về?

Những câu hỏi này nghe nhỏ, nhưng nếu không xác định trước thì rất dễ rơi vào tình huống hàng đã đặt, tiền đã chuyển, mà lô hàng bị giữ lại vì thiếu một tài liệu không ai nhắc tới lúc đàm phán.

Bài viết này đi theo đúng trình tự công việc thực tế: kiểm tra tính hợp lệ → đánh giá rủi ro vận chuyển → chọn phương thức → chuẩn bị chứng từ → thông quan → công bố mỹ phẩm → dự toán chi phí và thời gian.

Serum có được phép nhập khẩu vào Việt Nam không?

Trả lời ngắn: Có. Serum được nhập khẩu thương mại vào Việt Nam nếu sản phẩm thuộc nhóm mỹ phẩm được công bố theo quy định quản lý mỹ phẩm của Bộ Y tế, và không chứa thành phần nằm trong danh mục hạn chế hoặc cấm sử dụng.

Điều kiện để được nhập khẩu thương mại

Mỹ phẩm nhập khẩu thương mại vào Việt Nam phải hoàn tất công bố sản phẩm mỹ phẩm trước khi lưu hành trên thị trường. Doanh nghiệp nhập khẩu đứng tên công bố phải có giấy phép kinh doanh phù hợp và chịu trách nhiệm về tính an toàn, chất lượng của sản phẩm đưa ra thị trường.

Phân biệt hàng mẫu, hàng thương mại và hàng phi thương mại

  • Hàng mẫu (sample): số lượng nhỏ, không nhằm mục đích bán, thường dùng để test công thức, kiểm nghiệm hoặc chào hàng nội bộ. Không cần công bố mỹ phẩm nhưng vẫn phải khai báo hải quan đúng bản chất lô hàng.
  • Hàng thương mại: nhập để bán ra thị trường — bắt buộc phải công bố mỹ phẩm trước khi lưu hành, và nên hoàn tất hồ sơ càng sớm càng tốt, không chờ tới lúc hàng về mới bắt đầu.
  • Hàng phi thương mại: quà tặng, hàng cá nhân, hoặc phục vụ triển lãm — áp dụng chính sách thuế và thủ tục khác, không thay thế được cho quy trình nhập khẩu thương mại.

Những trường hợp cần kiểm tra thành phần đặc biệt

Một số hoạt chất trong serum cần được rà soát kỹ trước khi đặt hàng: nồng độ cồn (alcohol denat, ethanol) dùng làm dung môi, các acid tẩy tế bào chết ở nồng độ cao (AHA, BHA), retinol nồng độ cao, hoặc các thành phần chống nắng hóa học. Đây không chỉ là vấn đề công bố mỹ phẩm — nồng độ cồn cao còn ảnh hưởng trực tiếp tới việc lô hàng có bị xếp vào diện DG Cargo khi vận chuyển hay không.

Những rủi ro cần kiểm tra trước khi vận chuyển

Trả lời ngắn: Serum thường được vận chuyển như hàng thông thường, nhưng nếu chứa cồn ở nồng độ dễ cháy hoặc đóng dạng xịt áp suất, lô hàng có thể bị xếp vào DG Cargo — bắt buộc MSDS và khai báo hàng nguy hiểm.

Khi nào Serum được xem là hàng thông thường

Phần lớn serum dạng nhỏ giọt, đóng chai thủy tinh hoặc nhựa, không chứa dung môi dễ cháy ở nồng độ cao, được vận chuyển như mỹ phẩm thông thường — không cần khai báo DG Cargo.

Khi nào Serum có thể thuộc DG Cargo

Rủi ro tăng lên khi sản phẩm chứa ethanol hoặc alcohol denat ở nồng độ cao, đóng gói dạng xịt có khí nén (aerosol), hoặc nhà sản xuất công bố điểm chớp cháy thấp trên MSDS. Với vận chuyển hàng không, đây là yếu tố hãng bay và forwarder sẽ kiểm tra đầu tiên.

Cảnh báo

Đừng tự đánh giá lô hàng có phải DG Cargo hay không dựa trên cảm quan. Yêu cầu nhà cung cấp gửi MSDS đầy đủ trước khi đặt hàng — đây là tài liệu duy nhất xác định chính xác phân loại vận chuyển.

Vai trò của MSDS

MSDS (Material Safety Data Sheet) là căn cứ để forwarder, hãng bay và hải quan xác định lô hàng có thuộc diện nguy hiểm hay không, cần đóng gói và dán nhãn ra sao. Không có MSDS, nhiều hãng bay sẽ từ chối nhận hàng mỹ phẩm chứa cồn — kể cả khi nồng độ thực tế rất thấp.

Có cần Dangerous Goods Declaration hay không

Nếu MSDS xác nhận lô hàng thuộc DG Cargo, doanh nghiệp cần chuẩn bị thêm Dangerous Goods Declaration do bên gửi hàng hoặc forwarder có chứng chỉ IATA DGR lập. Thiếu tài liệu này, hàng sẽ bị giữ lại tại kho hàng không trước khi lên máy bay, không phải tại hải quan Việt Nam.

Có cần Certificate hoặc tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất không

Với những lô hàng có thành phần nhạy cảm, hải quan hoặc cơ quan quản lý có thể yêu cầu thêm Certificate of Analysis hoặc tài liệu kỹ thuật mô tả công thức. Chuẩn bị sẵn các tài liệu này trước khi hàng về giúp rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra hồ sơ.

Chưa chắc lô hàng của bạn có phải DG Cargo?

Gửi MSDS cho đội ATL kiểm tra miễn phí trước khi đặt hàng, tránh việc hàng bị giữ tại kho hãng bay.

Nên chọn Express, Air Freight hay Sea Freight?

Trả lời ngắn: Lô hàng nhỏ, không DG Cargo, cần gấp → Express. Số lượng vừa, cần cân đối giữa tốc độ và chi phí → Air Freight. Số lượng lớn, có kế hoạch tồn kho, không gấp → Sea Freight.

Decision Tree — chọn phương thức vận chuyển

Lô hàng có bị xác định là DG Cargo không? (dựa trên MSDS)
Không gửi Express thông thường Ưu tiên Sea Freight, hoặc Air Freight qua forwarder có khai báo DG Cargo và đầy đủ Dangerous Goods Declaration.
KHÔNG
Xét tiếp theo số lượng Xem ba nhánh bên dưới để chọn phương thức phù hợp với quy mô lô hàng.
DƯỚI ~50 CHAI / DƯỚI 20KG, CẦN GẤP
ExpressPhù hợp hàng mẫu, đơn hàng test thị trường, hoặc bổ sung gấp khi sắp hết hàng.
50–500 CHAI / 20–300KG
Air FreightCân đối tốt giữa tốc độ và chi phí cho đơn hàng kinh doanh định kỳ.
TRÊN 500 CHAI HOẶC KHÔNG GẤP
Sea FreightTối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm khi có kế hoạch tồn kho rõ ràng.

So sánh Express, Air Freight và Sea Freight

Tiêu chíExpressAir FreightSea Freight
Thời gian vận chuyển3–5 ngày5–7 ngày20–35 ngày
Chi phí trên đơn vị hàngCao nhấtTrung bìnhThấp nhất
Phù hợp số lượngLô nhỏ, hàng mẫuLô vừa, hàng kinh doanhLô lớn, container hoặc LCL
Xử lý khi có DG CargoHạn chế, nhiều hãng từ chốiĐược nếu khai báo đúngLinh hoạt hơn
Độ phức tạp thủ tụcĐơn giản, thường trọn góiTrung bìnhCao hơn, nhiều chứng từ
Phù hợp giai đoạnTest thị trường, bổ sung gấpKinh doanh ổn định, tần suất đềuNhập số lượng lớn, có kho bãi

Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vận chuyển

Nếu chỉ nhìn vào bảng giá cước, phương án rẻ nhất luôn là Sea Freight. Nhưng phương án rẻ nhất chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Một lô hàng đi Sea Freight mất 30 ngày, cộng thêm vài ngày công bố mỹ phẩm chưa xong, có thể khiến doanh nghiệp lỡ mất đợt bán hàng cao điểm — chi phí cơ hội đó thường lớn hơn phần tiết kiệm được từ cước vận chuyển.

Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu Serum

Trả lời ngắn: Bốn chứng từ bắt buộc trong mọi trường hợp là Commercial Invoice, Packing List, vận đơn (Bill of Lading hoặc Air Waybill) và bảng thành phần sản phẩm. Các chứng từ còn lại phát sinh tùy lô hàng.

Nhấn vào từng mục bên dưới để đánh dấu đã chuẩn bị — hữu ích khi bạn dùng danh sách này để làm việc trực tiếp với nhà cung cấp.

  • Commercial Invoice — bắt buộc, thể hiện giá trị lô hàng để tính thuế.
  • Packing List — bắt buộc, khớp số lượng, trọng lượng với Invoice.
  • Bill of Lading hoặc Air Waybill — bắt buộc, tùy phương thức vận chuyển.
  • MSDS — bắt buộc nếu sản phẩm chứa cồn hoặc thành phần dễ cháy.
  • Certificate of Origin — cần nếu muốn hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại.
  • Catalogue hoặc hình ảnh sản phẩm — hỗ trợ hải quan đối chiếu khi kiểm hóa.
  • Bảng thành phần sản phẩm — bắt buộc, phục vụ cả thông quan lẫn công bố mỹ phẩm.
  • Tài liệu bổ sung từ nhà sản xuất — chuẩn bị sẵn khi hải quan có yêu cầu riêng, ví dụ Certificate of Analysis.

Tips

Yêu cầu nhà cung cấp gửi bản nháp toàn bộ chứng từ trước khi hàng rời kho — không phải sau khi hàng đã lên phương tiện vận chuyển. Sửa một lỗi trên Invoice lúc hàng còn ở kho nhà cung cấp mất vài phút; sửa khi hàng đã tới cảng Việt Nam có thể mất vài ngày.

Đã có Invoice và Packing List?

Gửi cho đội ATL để rà soát trước khi hàng khởi hành — phát hiện thiếu sót sớm giúp tránh chậm thông quan.

Thủ tục hải quan nhập khẩu Serum

Trả lời ngắn: Quy trình gồm sáu bước: khai báo hải quan, xác định mã HS, kiểm tra hồ sơ, kiểm hóa nếu cần, nộp thuế, và thông quan nhận hàng.

  1. Khai báo hải quan

    Doanh nghiệp hoặc đại lý hải quan truyền tờ khai điện tử dựa trên bộ chứng từ đã chuẩn bị.

  2. Xác định mã HS

    Mã HS quyết định thuế suất và các điều kiện kiểm tra chuyên ngành áp dụng cho lô hàng — xác định sai mã HS là nguyên nhân phổ biến nhất khiến lô hàng bị truy thu thuế hoặc kéo dài thời gian xử lý.

  3. Kiểm tra hồ sơ

    Hệ thống phân luồng tờ khai; hồ sơ được đối chiếu với chứng từ đã nộp.

  4. Kiểm hóa khi cần

    Nếu tờ khai rơi vào luồng vàng hoặc đỏ, hải quan kiểm tra thực tế lô hàng — đối chiếu với Catalogue và bảng thành phần đã chuẩn bị từ trước.

  5. Nộp thuế

    Bao gồm thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng, tính theo mã HS và trị giá khai báo trên Invoice.

  6. Thông quan và nhận hàng

    Sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế và hồ sơ được duyệt, lô hàng được thông quan và có thể đưa về kho.

Những lỗi thường gặp khi nhập khẩu Serum

Nhầm hàng mẫu với hàng thương mại

Khai báo lô hàng là hàng mẫu để giảm thủ tục, nhưng thực tế mang bán ra thị trường. Khi bị phát hiện, doanh nghiệp vừa bị xử lý về khai báo sai bản chất, vừa phải làm lại toàn bộ hồ sơ công bố mỹ phẩm trước khi được phép bán.

Không kiểm tra MSDS trước khi đặt hàng

Đặt hàng xong mới hỏi nhà cung cấp về MSDS, tới lúc đó lô hàng đã được đóng gói theo tiêu chuẩn hàng thông thường — phải đóng gói lại từ đầu nếu thực tế thuộc diện DG Cargo, phát sinh thêm thời gian và chi phí ngoài dự tính.

Chờ hàng về mới bắt đầu công bố mỹ phẩm

Công bố mỹ phẩm và vận chuyển là hai việc chạy song song, không phải tuần tự. Nếu chờ hàng thông quan xong mới nộp hồ sơ công bố, sản phẩm phải nằm kho chờ, phát sinh chi phí lưu kho không cần thiết.

Thiếu bảng thành phần sản phẩm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt

Nhà cung cấp nước ngoài đôi khi chỉ cung cấp bảng thành phần trên bao bì, không có bản riêng đầy đủ theo yêu cầu của hải quan hoặc hồ sơ công bố — dẫn đến hồ sơ bị trả lại để bổ sung.

Chọn phương thức vận chuyển chỉ dựa trên giá cước

Chọn Sea Freight vì rẻ nhất mà không tính tới thời gian công bố mỹ phẩm và kế hoạch bán hàng — kết quả là hàng về đúng lúc không còn phù hợp với đợt bán đã lên kế hoạch.

Công bố mỹ phẩm trước khi lưu hành

Trả lời ngắn: Serum nhập khẩu để bán ra thị trường bắt buộc phải công bố mỹ phẩm trước khi lưu hành — không phải trước khi nhập khẩu, nhưng nên bắt đầu song song với quá trình vận chuyển.

Khi nào phải công bố mỹ phẩm

Bất kỳ sản phẩm serum nào được bán ra thị trường Việt Nam — dù nhập khẩu hay sản xuất trong nước — đều phải có số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm còn hiệu lực trước khi lưu hành.

Thời điểm nên thực hiện

Cái khó không nằm ở việc công bố có phức tạp hay không. Cái khó nằm ở việc nhiều doanh nghiệp chỉ bắt đầu chuẩn bị hồ sơ sau khi hàng đã về tới kho — trong khi hồ sơ công bố hoàn toàn có thể chuẩn bị song song với thời gian vận chuyển, đặc biệt nếu đi Sea Freight.

Hồ sơ công bố

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo mẫu quy định
  • Bảng thành phần công thức sản phẩm
  • Giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm cho đơn vị đứng tên công bố tại Việt Nam
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) khi cơ quan quản lý yêu cầu

Giấy ủy quyền

Đây là tài liệu hay bị thiếu nhất trong thực tế, vì nhiều nhà cung cấp nước ngoài không quen với yêu cầu này của thị trường Việt Nam. Nên yêu cầu ngay từ giai đoạn đàm phán hợp đồng, không chờ tới lúc nộp hồ sơ công bố mới hỏi.

CFS khi cần

CFS (Certificate of Free Sale) xác nhận sản phẩm được phép lưu hành tự do tại nước sản xuất. Không phải trường hợp nào cũng bắt buộc, nhưng nếu cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung mà doanh nghiệp chưa xin trước, hồ sơ công bố sẽ bị đình lại chờ bổ sung.

Những lưu ý giúp tránh bị trả hồ sơ

  • Bảng thành phần trên hồ sơ công bố phải khớp tuyệt đối với bảng thành phần trên bao bì thực tế
  • Tên sản phẩm trên hồ sơ, trên Invoice và trên bao bì phải thống nhất
  • Giấy ủy quyền cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ, không nộp bản đã hết hạn

Chưa chắc hồ sơ công bố của bạn đã đủ điều kiện?

Đội ATL rà soát miễn phí thành phần và giấy ủy quyền trước khi nộp, giảm rủi ro bị trả hồ sơ.

Chi phí nhập khẩu Serum gồm những gì?

Trả lời ngắn: Tổng chi phí gồm tám khoản: giá mua hàng, cước vận chuyển quốc tế, phụ phí hãng vận chuyển, phí khai báo hải quan, thuế nhập khẩu, thuế VAT, chi phí công bố mỹ phẩm và chi phí lưu kho nếu phát sinh.

Khoản mụcGhi chú
Chi phí mua hàngGiá trị lô hàng theo Invoice, là cơ sở tính thuế.
Cước vận chuyển quốc tếThay đổi theo phương thức: Express, Air Freight hay Sea Freight.
Phụ phí hãng vận chuyểnPhí xử lý, phí nhiên liệu, phí chứng từ — thường không nằm trong báo giá cước ban đầu.
Chi phí khai báo hải quanPhí dịch vụ của đại lý hải quan nếu doanh nghiệp không tự khai báo.
Thuế nhập khẩuPhụ thuộc mã HS và Certificate of Origin (nếu có ưu đãi thuế theo hiệp định thương mại).
Thuế VATÁp dụng trên trị giá tính thuế cộng thuế nhập khẩu.
Chi phí công bố mỹ phẩmPhí dịch vụ nếu thuê đơn vị chuẩn bị và nộp hồ sơ.
Chi phí lưu khoPhát sinh nếu hàng về trước khi hồ sơ công bố hoàn tất, hoặc nếu tờ khai bị kiểm hóa kéo dài.

Tips

Thuế nhập khẩu và VAT phụ thuộc trực tiếp vào mã HS khai báo và giấy tờ ưu đãi thuế đi kèm — mức thuế thực tế khác nhau giữa các lô hàng, nên xác nhận với đại lý hải quan trước khi chốt ngân sách, thay vì áp một con số cố định cho mọi lô hàng.

Muốn có con số dự toán sát thực tế?

Gửi thông tin lô hàng, đội ATL báo lại chi phí ước tính theo đúng mã HS và phương thức vận chuyển phù hợp.

Timeline nhập khẩu Serum từ khi đặt hàng đến nhận hàng

Trả lời ngắn: Tổng thời gian dao động từ khoảng 1 tuần (Express, hàng đơn giản) đến hơn 6 tuần (Sea Freight kèm công bố mỹ phẩm song song).

  • 2–7 ngày

    Chuẩn bị hàng tại nhà cung cấp

    Đóng gói, xuất chứng từ, chuẩn bị MSDS nếu cần — nên yêu cầu song song với lúc đặt hàng, không chờ tới lúc gần giao.

  • 3–5 ngày (Express) / 5–7 ngày (Air) / 20–35 ngày (Sea)

    Vận chuyển quốc tế

    Thời gian thực tế thay đổi theo tuyến, hãng vận chuyển và việc lô hàng có bị xác định DG Cargo hay không.

  • 1–5 ngày

    Thông quan

    Nhanh nếu hồ sơ đầy đủ và tờ khai vào luồng xanh; kéo dài hơn nếu rơi vào luồng vàng, luồng đỏ hoặc thiếu chứng từ.

  • Song song, không cộng dồn

    Hoàn tất công bố mỹ phẩm

    Nếu chuẩn bị hồ sơ ngay khi đặt hàng, công bố có thể hoàn tất trước hoặc cùng lúc hàng về — tránh phát sinh thời gian chờ và chi phí lưu kho.

Checklist trước khi nhập khẩu Serum

Danh sách tổng hợp toàn bộ công việc cần hoàn thành trước khi chốt đơn hàng. Nhấn vào từng mục để đánh dấu đã hoàn thành.

Đã hoàn thành 0/11
  • Kiểm tra năng lực và hồ sơ nhà cung cấp
  • Kiểm tra thành phần sản phẩm, đặc biệt nồng độ cồn
  • Đánh giá lô hàng có thuộc DG Cargo không
  • Xác nhận có cần MSDS hay không
  • Chuẩn bị Commercial Invoice
  • Chuẩn bị Packing List
  • Chuẩn bị vận đơn (B/L hoặc AWB)
  • Kiểm tra và xác định mã HS
  • Chuẩn bị hồ sơ hải quan đầy đủ
  • Chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm và giấy ủy quyền
  • Xác nhận kế hoạch giao hàng và thời điểm bán ra thị trường

FAQ về nhập khẩu Serum

Serum có cần MSDS không?

Không phải lúc nào cũng cần. MSDS bắt buộc khi sản phẩm chứa cồn hoặc thành phần dễ cháy ở nồng độ đủ để bị xếp vào DG Cargo. Cách chắc chắn nhất là yêu cầu nhà cung cấp gửi MSDS ngay từ đầu, dù sản phẩm có vẻ "an toàn".

Serum có phải DG Cargo không?

Tùy công thức. Serum chứa ethanol hoặc alcohol denat nồng độ cao, hoặc đóng dạng xịt áp suất, có khả năng bị xếp vào DG Cargo. Serum dạng nhỏ giọt thông thường, ít cồn, thường được xử lý như hàng mỹ phẩm bình thường.

Có bắt buộc phải có Certificate không?

Không phải mọi lô hàng đều bắt buộc, nhưng nên chuẩn bị sẵn Certificate of Analysis hoặc tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất, vì hải quan có thể yêu cầu bổ sung với các thành phần nhạy cảm.

Có cần CFS không?

CFS thường được yêu cầu trong hồ sơ công bố mỹ phẩm, không phải trong thủ tục thông quan. Nên xin CFS ngay khi làm việc với nhà sản xuất để tránh bị động khi cơ quan quản lý yêu cầu bổ sung.

Có thể nhập bằng Express không?

Có, với điều kiện lô hàng không thuộc DG Cargo và số lượng nhỏ. Với lô hàng lớn hoặc có yếu tố DG Cargo, Express thường không phải lựa chọn khả thi vì nhiều hãng chuyển phát nhanh giới hạn hoặc từ chối loại hàng này.

Bao nhiêu chai thì nên đi Air Freight?

Thường từ khoảng 50 đến 500 chai, tùy trọng lượng và thể tích thực tế. Đây là vùng cân đối tốt giữa tốc độ và chi phí cho các đơn hàng kinh doanh định kỳ.

Bao nhiêu kg thì nên đi Sea Freight?

Từ khoảng 300kg trở lên, hoặc khi doanh nghiệp không cần gấp và có kế hoạch tồn kho rõ ràng, Sea Freight thường tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm hơn hẳn hai phương án còn lại.

Có thể nhập trước rồi công bố sau không?

Có thể nhập hàng trước, nhưng không được bán ra thị trường cho đến khi hoàn tất công bố mỹ phẩm. Nên chuẩn bị hồ sơ công bố song song với thời gian vận chuyển để tránh hàng phải nằm kho chờ.

Thiếu Invoice hoặc Packing List có thông quan được không?

Không. Đây là hai chứng từ bắt buộc trong mọi trường hợp. Thiếu một trong hai, tờ khai hải quan không thể hoàn tất và lô hàng sẽ bị giữ lại.

Thời gian nhập khẩu nhanh nhất là bao lâu?

Với lô hàng nhỏ, không DG Cargo, đi Express và hồ sơ đầy đủ, tổng thời gian từ khi gửi hàng đến khi thông quan có thể chỉ mất khoảng một tuần.

Kết luận

Nhập khẩu serum không khó ở khâu đặt hàng. Cái khó nằm ở việc biết trước lô hàng của mình cần gì — MSDS hay không, đi phương thức nào, hồ sơ nào phải chuẩn bị song song với thời gian vận chuyển. Xác định đúng những điều này trước khi đặt cọc, thay vì xử lý phát sinh sau khi hàng đã lên đường, là cách duy nhất để kiểm soát được cả chi phí lẫn tiến độ.

Đúng phương án – đúng tiến độ – trọn trách nhiệm.

Liên hệ tư vấn phương án nhập khẩu Serum phù hợp

Gửi thông tin lô hàng để đội ATL đánh giá miễn phí: kiểm tra DG Cargo, yêu cầu MSDS, đề xuất Express, Air Freight hoặc Sea Freight, hỗ trợ công bố mỹ phẩm và khai báo hải quan trọn gói.

Mr Phú — CEO Tel & Zalo & Viber: 0919.030.822 Email: phu@atl.vn
Ms. Trang — Leader Sales CPN Tel & Zalo & Viber: 038.548.3910 Email: trang@atl.vn

Đội ATL sẽ liên hệ lại trong thời gian sớm nhất. Bạn cũng có thể gọi hoặc Zalo trực tiếp cho Mr Phú hoặc Ms. Trang ở trên.

Đã ghi nhận yêu cầu. Ứng dụng email trên máy của bạn sẽ mở để gửi thông tin tới đội ATL — nếu không tự mở, vui lòng gọi trực tiếp theo số bên trên.