Freightcheck

Nhập khẩu mắt kính bằng Express hoặc Air: từ Invoice, Packing List đến thông quan

  • admin
  • 23 Tháng 7, 2026
  • 0
Import Eyewear · Express / Air Freight

Nhiều người nghĩ nhập một lô kính mát hay gọng kính thì đơn giản — đặt hàng, gửi Express, hàng về. Nhìn bên ngoài thì đúng là vậy. Nhưng cái khó không nằm ở việc gửi hàng, cái khó nằm ở bộ chứng từ và cách khai báo trước khi hàng chạm đất Việt Nam.

Một lô 200 gọng kính hoặc 500 cái kính mát, giá trị vài ngàn đô, nghe rất nhỏ. Nhưng nếu Invoice thiếu Country of Origin, Packing List không khớp số kiện, hàng vẫn có thể bị giữ lại để kiểm tra thực tế — và lịch giao cho khách hàng vỡ theo.

Bài viết này đi theo đúng trình tự một lô hàng thật sẽ trải qua: chọn phương thức vận chuyển, chuẩn bị chứng từ, khai báo, tính thuế, xử lý khi hải quan kiểm tra, và checklist trước khi giao hàng cho forwarder.

Toàn bộ hành trình một lô mắt kính nhập khẩu đi qua đâu?

Trước khi đi vào từng phần, hình dung trước toàn bộ chuỗi việc sẽ giúp không bị rối khi bắt tay vào chuẩn bị chứng từ.

1. Chốt Supplier & PO
2. Chuẩn bị Invoice & Packing List
3. Chọn Express / Air
4. Khai báo hải quan
5. Tính thuế & VAT
6. Thông quan / Kiểm hoá
7. Nhận hàng
📌 Vì sao cần nhìn toàn cảnh trước?

Lỗi phổ biến nhất không nằm ở một bước riêng lẻ, mà ở việc chuẩn bị chứng từ trước khi biết lô hàng sẽ đi Express hay Air. Hai phương thức này yêu cầu bộ chứng từ khác nhau về thời điểm và định dạng.

Khi nào nên nhập khẩu mắt kính bằng Express và khi nào nên chọn Air Freight?

Đây là câu hỏi cần trả lời đầu tiên, vì nó quyết định luôn cách chuẩn bị chứng từ phía sau. Câu hỏi đúng không phải "cách nào rẻ hơn", mà là "lô hàng này phù hợp với cơ chế thông quan nào".

Tiêu chíExpress (Chuyển phát nhanh)Air Freight (Hàng không thông thường)
Khối lượng phù hợpDưới 100–150 kg, lô mẫu, lô bổ sung gấpTrên 150 kg, lô số lượng lớn, gọng kính đóng thùng carton
Giá trị lô hàngThường dưới ngưỡng khai trị giá thấp, phù hợp lô mẫuKhông giới hạn, phù hợp lô thương mại giá trị lớn
Thời gian vận chuyển2–4 ngày door to door3–6 ngày bay + thời gian làm thủ tục riêng
Hồ sơ khai báoĐơn giản hoá, courier đứng tên khai hộ theo ManifestDoanh nghiệp hoặc đại lý hải quan tự khai theo tờ khai chính thức
Rủi ro kiểm traThấp với lô nhỏ, nhưng dễ bị soi nếu khai trị giá bất thườngTheo luồng phân loại tờ khai (Xanh/Vàng/Đỏ) như hàng thương mại thông thường
Phù hợp vớiLô mẫu, lô test thị trường, bổ sung gấp cho cửa hàngNhập định kỳ, số lượng ổn định, cần tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị
Decision Tree: lô mắt kính của bạn nên đi Express hay Air?
Nếu khối lượng dưới 100kg và cần hàng gấp trong 3-4 ngày → chọn Express, chấp nhận cước cao hơn trên mỗi kg.
Nếu khối lượng trên 150kg và có thể chờ 5-7 ngày → chọn Air Freight, tối ưu chi phí và chủ động khai báo.
Nếu lô hàng nằm giữa hai mức trên (100-150kg) → so sánh Chargeable Weight thực tế của cả hai phương án trước khi quyết định, vì đây là vùng dễ tính sai chi phí nhất.
⚠️ Chargeable Weight tính thế nào?

Với hàng không, cước tính theo trọng lượng tính cước (Chargeable Weight) — là số lớn hơn giữa Gross Weight thực tế và Volumetric Weight tính theo công thức Dài × Rộng × Cao (cm) ÷ 6000. Kính mắt đóng hộp cứng thường nhẹ nhưng cồng kềnh, nên Volumetric Weight hay lớn hơn Gross Weight — đây là lý do chi phí thực tế cao hơn dự tính ban đầu nếu không tính trước.

Phân loại mặt hàng mắt kính trước khi nhập khẩu

Trước khi chuẩn bị chứng từ, cần xác định lô hàng thuộc nhóm nào, vì mỗi nhóm có yêu cầu khai báo và mã HS khác nhau.

Nhóm hàngĐặc điểmLưu ý khi khai báo
Sunglasses (kính mát)Có tròng, gọng, thường có thương hiệu in trên gọng hoặc tròngCần khai rõ chất liệu gọng (nhựa/kim loại), có tráng phủ UV hay không
Optical Frame (gọng kính cận/viễn)Chỉ có gọng, không có tròng hoặc tròng giả để trưng bàyPhân biệt rõ với Sunglasses vì thuế suất và mã HS khác nhau
Optical Lens (tròng kính)Tròng rời, chưa lắp gọng, có độ hoặc không độCần khai rõ có phải thiết bị y tế hỗ trợ thị lực hay tròng thời trang
📌 Vì sao phải phân loại trước khi làm Invoice?

Nếu Invoice gộp chung cả ba nhóm dưới một dòng mô tả mơ hồ như "Eyewear", hải quan sẽ yêu cầu tách dòng và khai lại theo từng mã HS — mất thêm 1-2 ngày xử lý không cần thiết.

Bộ chứng từ cần chuẩn bị khi nhập khẩu mắt kính

Đây là danh sách chứng từ tối thiểu cho một lô nhập khẩu thương mại, dù đi Express hay Air.

Chứng từVai tròThời điểm cần cóBắt buộc?
Commercial InvoiceCăn cứ tính trị giá hải quanTrước khi hàng bayBắt buộc
Packing ListĐối chiếu số kiện, trọng lượng thực tếTrước khi hàng bayBắt buộc
Air Waybill (AWB) / BillChứng từ vận tải, xác nhận người gửi – người nhậnKhi hàng được bookBắt buộc
Certificate of Origin (COO)Xác định xuất xứ, hưởng ưu đãi thuế nếu có FTATrước khi thông quan (nếu áp dụng ưu đãi)Tùy trường hợp
Hợp đồng / POĐối chiếu điều khoản giao dịch khi hải quan yêu cầuSẵn có khi bị hỏi thêmNên có
Nhãn hàng hóa (Label)Thể hiện xuất xứ, thông tin nhà nhập khẩu theo quy định ghi nhãnTrước khi lưu thông trên thị trườngBắt buộc theo quy định ghi nhãn

Chưa chắc bộ chứng từ của bạn đã đủ?

Gửi Invoice và Packing List hiện có, đội ATL rà soát miễn phí trước khi bạn book lô hàng.

Invoice cần thể hiện những thông tin nào?

Câu hỏi quan trọng hơn không phải "Invoice cần viết gì", mà là "thiếu trường nào thì hải quan sẽ yêu cầu bổ sung". Dưới đây là các trường bắt buộc, theo đúng thứ tự cần rà soát.

Trường thông tinNội dung cần thể hiệnLỗi thường gặp
Seller / BuyerTên, địa chỉ đầy đủ của người bán và người muaThiếu địa chỉ chi tiết, chỉ ghi tên công ty
Invoice No. & DateSố và ngày phát hành khớp với các chứng từ khácNgày Invoice sau ngày Bill vận chuyển
Mô tả hàng hóaTên hàng cụ thể: Sunglasses / Optical Frame / Optical Lens, chất liệu, modelGhi chung chung "Eyewear" hoặc "Glasses"
QuantitySố lượng theo đơn vị (cái/chiếc), khớp Packing ListSố lượng trên Invoice khác Packing List
Unit Price & Declared ValueĐơn giá và tổng trị giá khai báo theo giao dịch thực tếKhai trị giá thấp bất thường so với giá thị trường
Country of OriginQuốc gia sản xuất thực tế của hàng hóaBỏ trống hoặc ghi khác với nhãn trên sản phẩm
IncotermsĐiều kiện giao hàng: FOB, CIF, EXW...Không ghi rõ Incoterms khiến tính trị giá hải quan bị vướng
Payment TermĐiều khoản thanh toán (T/T, L/C...)Bỏ qua, dù không bắt buộc nhưng hỗ trợ giải trình khi cần
Ví dụ trích đoạn Commercial Invoice (mắt kính)
Invoice No. / DateINV-EW-0426 / 12-Jul-2026
SellerABC Optical Co., Ltd — Shenzhen, China
BuyerCông ty TNHH XYZ — Q.10, TP.HCM
IncotermsFOB Shenzhen
DescriptionSunglasses, plastic frame, model SG-108
Quantity500 pcs
Unit PriceUSD 3.20/pc
Total ValueUSD 1,600.00
Country of OriginChina
Payment TermT/T 30% deposit, 70% before shipment
⚠️ Declared Value khai thấp — rủi ro thật, không phải lý thuyết

Khai trị giá thấp hơn giao dịch thực tế để giảm thuế là rủi ro lớn nhất trên Invoice. Nếu hải quan tham vấn giá và phát hiện chênh lệch bất thường so với giá tương tự trên thị trường, lô hàng bị ấn định lại trị giá tính thuế, cộng thêm thời gian xử lý và có thể bị xử phạt hành chính.

Packing List chuẩn cần có những nội dung gì?

Packing List không lặp lại Invoice — nó trả lời câu hỏi khác: hàng được đóng gói thế nào, bao nhiêu kiện, kiện nào nặng bao nhiêu.

Trường thông tinNội dung cần thể hiện
Số kiện / Carton No.Đánh số thứ tự từng thùng, ví dụ Carton 1/10 đến 10/10
Nội dung từng kiệnLoại hàng và số lượng cụ thể trong mỗi thùng
Gross WeightTrọng lượng cả bao bì của từng kiện và tổng lô
Net WeightTrọng lượng hàng hóa thực, không tính bao bì
Kích thước kiện (L×W×H)Dùng để tính Volumetric Weight khi book Air/Express
Shipping MarkKý hiệu, số PO in trên thùng để đối chiếu khi nhận hàng
Ví dụ trích đoạn Packing List
Carton No.01–10 / 10
Content per Carton50 pcs Sunglasses model SG-108
Gross Weight (total)128 kg
Net Weight (total)95 kg
Dimension per carton45 × 35 × 30 cm
Shipping MarkPO-2607 / XYZ CO. / MADE IN CHINA

Bảng lỗi thường gặp của Invoice

LỗiHệ quả
Mô tả hàng chung chung ("Eyewear")Yêu cầu giải trình, tách dòng theo mã HS
Thiếu Country of OriginKhông đủ căn cứ áp COO, không xác định được thuế ưu đãi
Trị giá khai thấp bất thườngBị tham vấn giá, ấn định trị giá tính thuế mới
Số lượng lệch với Packing ListYêu cầu kiểm tra thực tế để đối chiếu
Thiếu IncotermsKhông xác định được các khoản cộng vào trị giá hải quan

Bảng lỗi thường gặp của Packing List

LỗiHệ quả
Không đánh số thứ tự kiệnKhó đối chiếu khi kiểm hoá, kéo dài thời gian kiểm tra
Gross Weight và Net Weight ghi giống nhauHải quan nghi ngờ số liệu không thực tế, yêu cầu cân lại
Thiếu Shipping MarkKhó xác định kiện hàng khi có nhiều lô đến cùng lúc
Kích thước kiện không khớp thực tế khi cân đo tại khoPhát sinh phụ phí Chargeable Weight ngoài dự tính

HS Code cho mặt hàng mắt kính: những điều cần biết trước khi khai báo

HS Code của mắt kính nằm trong nhóm mã liên quan đến kính mắt và dụng cụ quang học, nhưng mỗi nhóm sản phẩm — Sunglasses, Optical Frame, Optical Lens — có xu hướng rơi vào các phân nhóm khác nhau tùy công dụng (thời trang, bảo hộ hay hỗ trợ thị lực) và chất liệu gọng.

📌 Yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định HS Code
  • Công dụng chính: kính mát thời trang, kính bảo hộ, hay kính hỗ trợ thị lực có tròng theo toa.
  • Chất liệu gọng: nhựa, kim loại, hoặc hỗn hợp.
  • Tròng đi kèm hay không đi kèm gọng khi nhập khẩu.

Vì HS Code ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, doanh nghiệp nên xác định trước khi đặt hàng, không nên để đến lúc khai báo mới tra cứu — dễ dẫn đến khai sai và phải sửa tờ khai.

Quy trình Customs Clearance diễn ra như thế nào?

Từ lúc hàng đến sân bay đến lúc được thông quan, lô hàng đi qua một chuỗi bước cố định. Nắm rõ timeline giúp chủ động thay vì bị động chờ forwarder báo lại.

Bước 1

Hàng đến kho hàng không / kho Express, forwarder nhận Manifest và thông báo hàng đến.

Bước 2

Truyền tờ khai hải quan điện tử dựa trên Invoice, Packing List, AWB.

Bước 3

Hệ thống phân luồng: Xanh (miễn kiểm tra), Vàng (kiểm tra hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa).

Bước 4

Nộp thuế nhập khẩu và VAT (nếu có phát sinh) theo thông báo thuế.

Bước 5

Hải quan thông quan tờ khai, hàng được giải phóng khỏi kho.

Bước 6

Forwarder giao hàng về địa chỉ nhận theo hợp đồng vận chuyển nội địa.

Thuế nhập khẩu và VAT cho mắt kính được tính thế nào?

Thuế không tính trên giá bán lẻ, mà tính trên trị giá hải quan — thường là trị giá giao dịch cộng thêm cước vận chuyển và bảo hiểm quốc tế (tuỳ Incoterms).

Thành phầnCách tính
Trị giá tính thuếTrị giá giao dịch (Invoice) + cước vận chuyển quốc tế + bảo hiểm (nếu chưa gồm trong Invoice)
Thuế nhập khẩuTrị giá tính thuế × thuế suất nhập khẩu theo mã HS
VAT(Trị giá tính thuế + thuế nhập khẩu) × thuế suất VAT
✅ COO giúp gì cho thuế?

Nếu có Certificate of Origin hợp lệ theo Hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam tham gia, lô hàng có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt thấp hơn thuế suất thông thường — nhưng COO phải được xin đúng mẫu và đúng thời điểm, không thể bổ sung sau khi đã thông quan theo thuế suất thông thường trong nhiều trường hợp.

Customs Inspection thường kiểm tra những gì?

Không phải lô nào cũng bị kiểm tra thực tế, nhưng khi rơi vào luồng Đỏ, đây là những điểm hải quan thường đối chiếu trước tiên.

Checklist: Hải quan thường kiểm tra gì khi mở kiện?
⚠️ Nhãn hàng hóa — điểm hay bị bỏ sót

Nhãn hàng hóa cần thể hiện xuất xứ, tên và địa chỉ nhà nhập khẩu trước khi lưu thông trên thị trường. Nhiều lô hàng thông quan trót lọt nhưng bị xử lý sau đó vì thiếu nhãn phụ tiếng Việt khi đưa ra thị trường — đây là rủi ro hậu kiểm, không phải rủi ro tại cửa khẩu.

SOP chuẩn từ PO đến thông quan

Đây là quy trình nội bộ nên chuẩn hóa để không phụ thuộc vào trí nhớ của một người trong team.

#Việc cần làmNgười phụ tráchĐầu ra
1Chốt PO, xác nhận HS Code dự kiến với forwarderPurchasing / Import ExecutivePO xác nhận, HS Code tạm xác định
2Yêu cầu Supplier phát hành Invoice, Packing List theo checklistImport ExecutiveInvoice, Packing List bản nháp
3Rà soát chứng từ trước khi Supplier gửi hàngImport Executive + ForwarderInvoice, Packing List đã duyệt
4Chốt phương thức Express hay Air, book với ForwarderLogistics ExecutiveBooking Confirmation, AWB
5Theo dõi hàng đến, truyền tờ khai hải quanForwarder / Đại lý hải quanTờ khai hải quan đã truyền
6Xử lý luồng tờ khai, nộp thuế nếu cóForwarderThông báo thuế, biên lai nộp thuế
7Nhận hàng, đối chiếu thực tế với chứng từImport ExecutiveBiên bản nhận hàng
8Lưu hồ sơ đầy đủ cho lô hàngImport ExecutiveBộ hồ sơ lưu trữ

Muốn chuẩn hóa SOP này cho phòng Import của bạn?

ATL hỗ trợ dựng SOP nội bộ kèm mẫu Invoice, Packing List riêng cho ngành mắt kính.

Case Study: một lô kính mát 500 cái bị giữ lại vì lệch số lượng

CASE STUDY

Một khách hàng bán lẻ tại TP.HCM đặt 500 kính mát từ Quảng Châu, gửi Air Freight, khối lượng khai báo 128kg. Invoice ghi 500 cái, nhưng Packing List do Supplier tự đóng gói lại ghi 10 kiện × 48 cái — tổng chỉ 480 cái.

Tờ khai rơi vào luồng Vàng. Hải quan đối chiếu Invoice và Packing List, phát hiện chênh lệch 20 cái, yêu cầu kiểm tra thực tế để xác minh — lô hàng chuyển sang luồng Đỏ.

Nếu chỉ nhìn trên báo giá và Invoice, đây là một lô hàng rất đơn giản. Nhưng khi triển khai thực tế, khoảng cách 20 cái giữa hai chứng từ đã kéo thời gian thông quan thêm 2 ngày làm việc để giải trình và kiểm hóa.

Bài học rút ra: Invoice và Packing List phải được đối chiếu số học — không chỉ đối chiếu bằng mắt — trước khi hàng rời kho Supplier, không phải sau khi hàng đã bay.

Checklist trước khi shipment

Rà lại toàn bộ danh sách này trước khi xác nhận cho Supplier đóng hàng lên máy bay hoặc courier.

Checklist trước khi giao hàng cho Forwarder

Gửi bộ chứng từ để ATL rà soát trước khi book chuyến

Rà soát 1 lần trước khi bay, tránh phát sinh 2-3 ngày kiểm hóa không đáng có.

Câu hỏi thường gặp

Có thể nhập khẩu mắt kính bằng Express không?

Có. Express phù hợp với lô mẫu hoặc lô nhỏ dưới 100-150kg cần hàng gấp. Lô lớn hơn nên chuyển sang Air Freight để tối ưu chi phí trên mỗi kg.

Invoice thiếu Country of Origin có sao không?

Thiếu Country of Origin khiến hải quan không đủ căn cứ xác định xuất xứ, dễ bị yêu cầu bổ sung chứng từ hoặc không được áp thuế ưu đãi dù có COO đi kèm.

Packing List có bắt buộc phải có Shipping Mark không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc theo quy định, nhưng thiếu Shipping Mark khiến việc đối chiếu kiện hàng khi kiểm hóa khó khăn hơn — nên đưa vào như một tiêu chuẩn nội bộ.

Chargeable Weight được tính thế nào?

Là số lớn hơn giữa Gross Weight thực tế và Volumetric Weight (Dài×Rộng×Cao cm ÷ 6000). Hàng cồng kềnh nhẹ như hộp kính thường bị tính theo Volumetric Weight.

COO có bắt buộc không?

Không bắt buộc để thông quan, nhưng bắt buộc nếu muốn áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định thương mại tự do.

Có cần dán nhãn trước khi thông quan không?

Nhãn hàng hóa cần đáp ứng quy định trước khi lưu thông trên thị trường, không nhất thiết phải hoàn tất trước thời điểm thông quan, nhưng nên chuẩn bị song song để tránh rủi ro hậu kiểm.

HS Code kính mát và gọng kính có giống nhau không?

Thường không giống nhau, vì công dụng khác nhau (thời trang/bảo vệ mắt so với hỗ trợ thị lực). Nên xác định HS Code riêng cho từng nhóm trước khi khai báo.

Khi nào lô hàng bị Customs Inspection kiểm tra thực tế?

Khi tờ khai rơi vào luồng Đỏ, hoặc khi có chênh lệch giữa Invoice, Packing List và các dấu hiệu bất thường về trị giá khai báo.

Declared Value thấp có rủi ro gì?

Rủi ro lớn nhất là bị tham vấn giá và ấn định lại trị giá tính thuế, kéo dài thời gian thông quan và có thể phát sinh xử phạt hành chính.

Forwarder cần nhận bộ chứng từ trước bao lâu?

Nên gửi trước khi hàng bay ít nhất 1 ngày làm việc để forwarder kịp rà soát và chuẩn bị truyền tờ khai ngay khi hàng đến.

💡 Nguyên tắc rút ra

Cái khó của nhập khẩu mắt kính không nằm ở việc gửi hàng bằng Express hay Air. Cái khó nằm ở việc Invoice và Packing List phải khớp nhau về số học trước khi hàng rời kho Supplier — vì hải quan đối chiếu chứng từ trước, đối chiếu hàng thực tế sau.

Cần hỗ trợ trực tiếp cho lô hàng của bạn?

Đội ATL hỗ trợ rà soát chứng từ, tư vấn HS Code và xử lý thông quan cho hàng mắt kính đi Express và Air Freight.

Mr. Phú
CEO
Zalo 0919.030.822
Viber 0919.030.822
Ms. Trang
Leader Sales CPN
Zalo 038.548.3910
Viber 038.548.3910

Đừng để lô hàng bị giữ vì một dòng chứng từ thiếu sót

Gửi Invoice, Packing List và HS Code dự kiến — đội ATL phản hồi trong ngày làm việc.

Đúng chứng từ – đúng khai báo – thông quan đúng hẹn.