Freightcheck

Dịch vụ chuyển phát nhanh theo loại hàng: quy định, đóng gói & chứng từ

Hướng dẫn thực tế cho nhân viên Import/Export, Logistics và Purchasing trước khi giao hàng cho đơn vị chuyển phát

Mọi thông tin về lô hàng, điểm đi, điểm đến đã có sẵn, các loại giấy tờ theo lô hàng đã được chuẩn bị đầy đủ nhưng như vậy cũng chưa thể khẳng định lô hàng của bạn có thể thông quan. Tùy vào nước đến mà có những quy định riêng cho từng loại hàng, và bạn không thể nắm rõ thông tin loại hàng nào đang bị cấm nhập.

Do đó, việc nắm rõ thông tin nơi nhập, nơi xuất và loại hàng rất quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ kế hoạch kinh doanh nào, đặc biệt là mục tiêu khi nhắm tới đối tượng khách hàng phù hợp với loai mặt hàng sẽ xuất sang.

Bài này là công cụ để bạn tự kiểm tra một lô hàng cụ thể trước khi bàn giao: hàng thuộc nhóm nào, cần đóng gói ra sao, cần chứng từ gì, khi nào phải dừng lại để xác nhận trước, và khi nào dịch vụ chuyển phát nhanh theo loại hàng không phải là phương án phù hợp nhất.

Cùng một loại hàng có thể có yêu cầu khác nhau tùy quốc gia gửi, quốc gia nhận, tuyến vận chuyển và carrier đảm nhận. Không có quy tắc nào áp dụng tuyệt đối cho mọi trường hợp — chỉ có nguyên tắc chung và những điểm bạn cần xác nhận trước.

Vì sao hàng của bạn không thể gửi đi?

Thông tin về lô hàng, kích thước, trọng lượng đã có, giá cước đã được tính toán kỹ lưỡng nhưng carrier chỉ xác nhận booking thật sau khi biết rõ hàng bạn gửi là gì? nó có yêu cầu bổ sung thủ tục gì không? nước nhập khẩu có yêu cầu gì dặc biệt? liệu hàng này có bị cấm nhập?. Sau đây là bảy yếu tố dưới đây là những gì thường được hỏi thêm, và mỗi yếu tố có thể làm thay đổi khả năng nhận hàng, cách đóng gói hoặc chứng từ cần chuẩn bị.

1. Tính chất hàng hóa

Hàng rắn, lỏng, có pin, có thành phần hóa chất — mỗi loại kéo theo một bộ yêu cầu riêng.

2. Giá trị hàng

Ảnh hưởng đến giới hạn trách nhiệm của carrier và có thể yêu cầu khai báo giá trị cụ thể.

3. Kích thước & trọng lượng tính cước

Cước thường tính theo trọng lượng thực hoặc trọng lượng thể tích, tùy số nào lớn hơn.

4. HS code / mô tả hàng

Mô tả càng cụ thể, carrier càng dễ xác định hàng có thuộc diện hạn chế hay không.

5. Pin, chất lỏng, hóa chất

Nhóm này thường cần kiểm tra kỹ thuật trước khi được xác nhận nhận vận chuyển.

6. Mục đích gửi

Gửi chứng từ, gửi mẫu, gửi thương mại hoặc phi thương mại — mỗi mục đích có bộ hồ sơ khác nhau.

7. Quốc gia đến & yêu cầu nhập khẩu

Carrier có thể nhận vận chuyển, nhưng nước nhận vẫn có thể có quy định nhập khẩu riêng.

Lưu ý: khả năng carrier nhận vận chuyển và việc hàng được phép nhập khẩu tại nước đến là hai vấn đề khác nhau. Bài viết này tập trung vào phía chuẩn bị shipment; quy định nhập khẩu cụ thể cần được xác nhận riêng theo từng tuyến.

Bảng tra nhanh: loại hàng nào có thể gửi, loại nào cần kiểm tra trước?

Khi bắt đầu gửi hàng, việc đầu tiên nên làm là dùng bảng này để xác định nhóm hàng của bạn có gửi được hay không chỉ trong vài phút. Đây là mức đánh giá chung theo nguyên tắc phổ biến của dịch vụ phát chuyển nhanh quốc tế — mức áp dụng thực tế vẫn phụ thuộc tuyến và carrier cụ thể.

Loại hàngKhả năng gửiĐiểm cần kiểm traĐóng góiChứng từ thường gặpCần xác nhận trước
Chứng từThường có thểNội dung khai báoPhong bì/hộp nhỏKhông cần invoice thương mạiKhông, trừ giá trị cao
Mẫu hàngThường có thểMục đích gửi, giá trị khai báoHộp có đệmInvoice (giá trị tham khảo)Tùy quốc gia đến
Hàng điện tử (không pin rời)Thường có thểCó pin đi kèm hay khôngHộp chống sốcInvoice, mô tả modelNếu giá trị cao
Pin / lithium batteryCần kiểm tra trướcLoại pin, Wh, rời hay gắn máyĐóng gói theo quy định pinInvoice, thông số pin, đôi khi MSDSBắt buộc
Mỹ phẩmTùy sản phẩmDạng lỏng/xịt, thành phầnChống rò rỉInvoice, thành phần nếu được yêu cầuTùy nước đến
Thực phẩmTùy loạiThành phần, hạn sử dụngKín, chống ẩmInvoice, mô tả thành phầnThường cần
Dược phẩmCần kiểm tra trướcLoại thuốc, mục đích sử dụngĐóng gói theo quy định riêngInvoice, giấy tờ liên quanBắt buộc
Chất lỏng thông thườngTùy loạiKhả năng rò rỉ, thể tíchChống rò rỉ, chèn hấp thụInvoice, mô tả sản phẩmTùy carrier
Hàng dễ vỡThường có thểĐóng gói có đạt chuẩn khôngChống sốc nhiều lớpInvoiceKhông, trừ giá trị cao
Hàng giá trị caoTùy chính sách carrierGiới hạn bồi thườngĐóng gói + niêm phong chắc chắnInvoice khai giá trị rõ ràngThường nên xác nhận
Hàng có thành phần hóa chấtCần kiểm tra trướcPhân loại nguy hiểm hay khôngTheo yêu cầu kỹ thuậtInvoice, SDS nếu cóBắt buộc
Hàng nguy hiểm / restricted goodsHạn chế nghiêm ngặtPhân loại, carrier có nhận tuyến này khôngTheo quy định chuyên biệtHồ sơ kỹ thuật đầy đủBắt buộc, trước khi đóng gói

Bảng trên mang tính tham khảo chung. "Có thể" không đồng nghĩa với "chắc chắn được nhận trên mọi tuyến" — carrier, quốc gia đến và thời điểm vận chuyển đều có thể thay đổi kết quả.

Không chắc hàng của bạn có gửi được?

Gửi loại hàng, tuyến đi, tuyến đến và thông tin cơ bản của shipment để được kiểm tra khả năng vận chuyển trước khi booking.

Mr. Phú — CEO

Tel & Zalo & Viber: 0919.030.822

Ms. Trang — Leader Sales CPN

Tel & Zalo & Viber: 038.548.3910

Chứng từ: đừng để hàng đến kho mới phát hiện thiếu hồ sơ

Hàng đến kho carrier mà thiếu chứng từ là nguyên nhân phổ biến gây trễ hoặc bị giữ lại. Dưới đây là các nhóm chứng từ thường gặp và cách chuẩn bị đúng ngay từ đầu.

Chứng từDùng khi nàoAi thường chuẩn bịThông tin quan trọngLỗi thường gặp
Commercial InvoiceHàng có giá trị thương mạiNgười gửi / bộ phận XNKMô tả hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trịMô tả hàng chung chung, thiếu giá trị
Packing ListNhiều kiện, nhiều mặt hàngNgười gửi / khoSố kiện, trọng lượng và kích thước từng kiệnKhông khớp với số kiện thực tế
Mô tả hàng chi tiếtMọi shipmentNgười gửiTên hàng cụ thể, không dùng thuật ngữ mơ hồGhi chung "hàng mẫu", "linh kiện"
Thông tin người gửi / người nhậnMọi shipmentNgười gửiTên, địa chỉ, số điện thoại đầy đủThiếu mã bưu chính hoặc số điện thoại
Tài liệu theo mục đích gửiGửi mẫu, phi thương mạiNgười gửiNêu rõ mục đích: mẫu, quà tặng, sửa chữa...Không nêu mục đích, để trống
Tài liệu kỹ thuật / safety documentHàng đặc thù: pin, hóa chấtBộ phận kỹ thuật / nhà sản xuấtThông số kỹ thuật, phân loại an toànKhông có bản dữ liệu kỹ thuật khi carrier yêu cầu
Chứng từ bổ sung theo tuyến/nước đếnTùy quy định nhập khẩuNgười gửi phối hợp với đơn vị vận chuyểnXác nhận trước khi đóng góiPhát hiện thiếu khi hàng đã ở kho

Quy định theo từng nhóm hàng: kiểm tra gì trước khi booking?

Mỗi nhóm hàng dưới đây được xử lý theo cùng một khung: gửi được không, điều kiện/hạn chế chính, đóng gói, chứng từ, và khi nào phải dừng lại để xác nhận trước với carrier.

Chứng từ

Rủi ro thấp

Tài liệu, hợp đồng, hồ sơ thường không phải khai giá trị hàng hóa, nhưng vẫn cần mô tả rõ nội dung để tránh bị hiểu nhầm là hàng thương mại. Kiểm tra thông tin người nhận chính xác — đây là nguyên nhân trễ giao phổ biến nhất với nhóm này.

Mẫu hàng

Cần xác nhận theo tuyến

Gửi mẫu không tự động đơn giản hơn hàng thương mại. Mục đích gửi ảnh hưởng trực tiếp đến hồ sơ cần chuẩn bị. Mô tả mẫu phải cụ thể: chất liệu, chức năng, số lượng. Một số nước vẫn yêu cầu invoice có giá trị tham khảo dù ghi "no commercial value".

Hàng điện tử

Phụ thuộc pin đi kèm

Câu hỏi đầu tiên không phải "thiết bị gì" mà là "có pin không". Thiết bị không pin thường được xử lý như hàng điện tử thông thường. Thiết bị có pin đi kèm hoặc pin rời chuyển sang nhóm cần kiểm tra kỹ thuật riêng, xem phần pin bên dưới.

Pin / lithium battery

Bắt buộc xác nhận trước

Red-flag checklist trước khi booking

  • Xác định loại pin: lithium-ion hay lithium-metal
  • Pin rời hay đã lắp trong thiết bị
  • Công suất pin (Wh) và số lượng cell
  • Tình trạng pin: mới hay đã qua sử dụng
  • Yêu cầu đóng gói và nhãn dán theo quy định pin
  • Xác nhận carrier có nhận vận chuyển tuyến này không

Đây là nhóm hàng mà carrier và tuyến vận chuyển có thể áp dụng điều kiện rất khác nhau. Không có gì đảm bảo hàng chắc chắn được nhận cho đến khi thông số pin được xác nhận cụ thể.

Mỹ phẩm

Tùy dạng sản phẩm

Mỹ phẩm dạng kem, bột thường ít rủi ro hơn dạng lỏng hoặc dạng xịt (aerosol). Kiểm tra thành phần, dạng sản phẩm và mục đích gửi (thương mại hay cá nhân). Yêu cầu nhập khẩu của nước nhận có thể khác nhau giữa các thị trường.

Thực phẩm

Thường cần kiểm tra thêm

Loại thực phẩm, thành phần và hạn sử dụng là ba yếu tố quyết định. Thực phẩm khô đóng gói kín thường ít vướng hơn thực phẩm tươi hoặc có thành phần động vật. Nhiều quốc gia có quy định nhập khẩu thực phẩm riêng, tách biệt với việc carrier có nhận vận chuyển hay không.

Dược phẩm

Kiểm soát cao

Đây là nhóm hàng có mức độ kiểm soát cao ở hầu hết các thị trường. Tên sản phẩm, thành phần, mục đích sử dụng và số lượng cần được khai báo rõ. Không nên booking trước khi xác nhận yêu cầu của carrier và cơ quan liên quan tại nước đến.

Chất lỏng

Phụ thuộc bản chất sản phẩm

Không phải mọi chất lỏng đều là hàng nguy hiểm, nhưng cần xác định rõ bản chất trước khi kết luận. Bao bì nguyên bản, khả năng rò rỉ và thể tích là các điểm kiểm tra chính. Sản phẩm có thành phần dễ cháy hoặc ăn mòn cần được xác nhận riêng.

Hàng dễ vỡ

Rủi ro chính là hư hỏng, không phải bị từ chối

Carrier thường vẫn nhận vận chuyển hàng dễ vỡ nếu được đóng gói đạt yêu cầu. Vấn đề thực tế nằm ở khâu đóng gói: vật liệu chống sốc, cố định sản phẩm trong kiện, chèn kín khoảng trống. Xem chi tiết ở phần đóng gói bên dưới.

Hàng giá trị cao

Liên quan đến giới hạn bồi thường

Câu hỏi không chỉ là "gửi được không" mà là "nếu có sự cố thì trách nhiệm carrier đến đâu". Giá trị khai báo, giới hạn bồi thường theo điều kiện carrier và khả năng mua bảo hiểm bổ sung nên được làm rõ trước khi gửi.

Hàng có thành phần hóa chất

Cần dữ liệu kỹ thuật trước

Tên sản phẩm và thành phần chưa đủ để kết luận hàng có phải dangerous goods hay không. Cần Safety Data Sheet (SDS) khi carrier yêu cầu, và không nên tự phân loại nếu chưa có dữ liệu kỹ thuật đầy đủ.

Hàng nguy hiểm / restricted goods

Dừng lại và xác nhận trước khi đóng gói

Đây là vùng cảnh báo cao nhất trong bài. Nếu hàng có dấu hiệu thuộc nhóm nguy hiểm hoặc hạn chế, đừng đóng gói và đặt lịch pickup trước. Cung cấp thông tin kỹ thuật đầy đủ và chờ xác nhận từ carrier là bước bắt buộc, không phải bước tùy chọn.

Hàng của bạn thuộc nhóm đặc thù?

Đừng booking trước khi xác nhận. Gửi tên hàng, thành phần/thông số kỹ thuật nếu có và tuyến vận chuyển để được kiểm tra với phương án phù hợp.

Mr. Phú — CEO

Tel & Zalo & Viber: 0919.030.822

Ms. Trang — Leader Sales CPN

Tel & Zalo & Viber: 038.548.3910

Đóng gói theo tính chất hàng: đóng thế nào để giảm rủi ro bị từ chối hoặc hư hỏng?

Nhiều shipment không bị từ chối vì loại hàng, mà vì đóng gói không đạt yêu cầu. Dưới đây là các nguyên tắc đóng gói theo tính chất hàng — đây cũng là phần dịch vụ đóng gói hàng chuyển phát nhanh thường hỗ trợ khi khách hàng không có điều kiện tự thực hiện đúng chuẩn.

Chống va đập

Lớp đệm xốp/bọt khí quanh sản phẩm, đặc biệt với hàng dễ vỡ và thiết bị điện tử.

Chống rò rỉ

Túi kín, nắp niêm phong và vật liệu hấp thụ cho chất lỏng, mỹ phẩm dạng lỏng.

Chống ẩm

Túi hút ẩm, màng bọc chống ẩm cho thực phẩm khô và linh kiện điện tử.

Cố định hàng

Ngăn sản phẩm xê dịch trong kiện khi vận chuyển và bốc dỡ nhiều lần.

Chèn khoảng trống

Không để khoảng trống trong thùng — đây là nguyên nhân phổ biến gây móp, vỡ.

Đóng gói nhiều lớp

Lớp trong bảo vệ sản phẩm, lớp ngoài chịu lực — áp dụng cho hàng giá trị cao, dễ vỡ.

Nhóm hàngYêu cầu đóng gói chính
Hàng thông thườngThùng carton đủ độ cứng, không móp góc
Hàng dễ vỡChống sốc nhiều lớp + cố định + chèn kín khoảng trống
Chất lỏngChống rò rỉ, niêm phong nắp, đặt đứng, có vật liệu hấp thụ
Điện tửChống tĩnh điện, chống sốc, tách rời phụ kiện nếu cần
PinĐóng gói theo quy định riêng cho pin, cách ly để tránh chập
Hàng giá trị caoĐóng gói nhiều lớp + niêm phong chắc chắn + ghi nhận tình trạng trước khi gửi
Hàng hình dạng bất thườngĐóng khung/hộp riêng theo hình dạng, tránh dùng thùng chuẩn không vừa

Yêu cầu đóng gói cụ thể có thể do carrier hoặc quy định của quốc gia đến quyết định thêm. Bảng trên là nguyên tắc thực hành chung, không thay thế hướng dẫn riêng của carrier khi hàng thuộc nhóm đặc thù.

Chứng từ theo từng tình huống: gửi mẫu, gửi thương mại, gửi hàng đặc thù

Bộ hồ sơ nên được xác định theo mục đích gửi, không chỉ theo loại hàng.

Tình huốngChứng từ cần chuẩn bịLưu ý
Gửi chứng từMô tả nội dung, không cần invoice thương mạiVẫn cần khai giá trị nếu tài liệu có giá trị đặc biệt
Gửi mẫu (sample)Invoice giá trị tham khảo, mô tả mục đích "sample - no commercial value"Một số nước vẫn tính thuế nhập khẩu với mẫu hàng
Gửi hàng thương mạiCommercial invoice, packing list nếu nhiều kiệnMô tả và giá trị phải khớp với thực tế lô hàng
Hàng điện tử / có pinInvoice, thông số pin, đôi khi tài liệu an toànChuẩn bị trước khi hỏi giá để tránh phải bổ sung sau
Mỹ phẩm / thực phẩm / dược phẩmInvoice, mô tả thành phần khi được yêu cầuCó thể cần thêm giấy tờ theo quy định nước nhập khẩu
Hóa chất / hàng cần kiểm tra đặc biệtInvoice, SDS nếu có, hồ sơ kỹ thuậtKhông đóng gói trước khi carrier xác nhận nhận vận chuyển

Cần phân biệt: chứng từ để carrier xử lý shipment (invoice, packing list, mô tả hàng) khác với hồ sơ cần thiết để hàng được thông quan nhập khẩu tại nước đến. Hai bộ hồ sơ này có thể trùng nhau một phần nhưng không đồng nhất.

Chưa chắc cần chứng từ nào?

Gửi thông tin loại hàng, mục đích gửi và quốc gia đến để được hỗ trợ rà soát bộ thông tin cần chuẩn bị trước khi giao hàng.

Mr. Phú — CEO

Tel & Zalo & Viber: 0919.030.822

Ms. Trang — Leader Sales CPN

Tel & Zalo & Viber: 038.548.3910

Cùng một loại hàng, vì sao tuyến, quốc gia và carrier lại yêu cầu khác nhau?

Đây là điểm nhiều người bỏ qua: kết quả kiểm tra một lô hàng trên tuyến này không thể áp dụng máy móc cho tuyến khác. Kết quả cuối cùng là tổng hợp của nhiều yếu tố:

Loại hàng
+
Điểm đi
+
Điểm đến
+
Carrier / tuyến
+
Chứng từ
=
Khả năng vận chuyển thực tế
  • Chính sách carrier: mỗi carrier có danh mục hàng hạn chế riêng, không giống nhau hoàn toàn.
  • Khả năng xử lý tuyến: một tuyến có thể có network mạnh cho hàng thường nhưng hạn chế với hàng đặc thù.
  • Quy định nhập khẩu nước đến: hàng carrier nhận vận chuyển vẫn có thể bị giữ lại nếu vướng quy định nhập khẩu.
  • Yêu cầu hải quan: một số tuyến yêu cầu chứng từ bổ sung mà tuyến khác không cần.
  • Hạn chế về handling: hàng cồng kềnh, hàng đặc thù có thể bị giới hạn theo năng lực xử lý tại từng điểm.
  • Thời điểm và network: mùa cao điểm hoặc thay đổi tạm thời trong network cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận hàng.

Vì vậy, câu trả lời "hàng này gửi được" chỉ có giá trị khi gắn với một tuyến và carrier cụ thể — không phải một quy tắc áp dụng chung cho mọi trường hợp.

Không chỉ nhìn cước: những khoản có thể làm báo giá chuyển phát nhanh thay đổi

Giá báo ban đầu thường dựa trên thông tin sơ bộ. Chi phí cuối cùng có thể khác vì các khoản sau — không phải khoản nào cũng áp dụng cho mọi shipment:

Khoản chi phíKhi nào phát sinh
Actual weight vs Dimensional weightCước tính theo số nào lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích
Fuel surchargeÁp dụng theo biến động giá nhiên liệu tại thời điểm gửi
Remote area surchargeKhi điểm giao nằm ngoài khu vực phục vụ tiêu chuẩn
Special handlingHàng cồng kềnh, hàng đặc thù cần xử lý riêng
Customs-related chargesPhí liên quan đến khai báo và xử lý hải quan
Duties/taxes tại nước đếnThuế nhập khẩu theo quy định của nước nhận, không nằm trong cước vận chuyển
Phí phát sinh do thay đổi thông tin shipmentKhi thông tin khai báo ban đầu không khớp với hàng thực tế

Không phải mọi phụ phí đều áp dụng cho mọi shipment. Khoản nào phát sinh phụ thuộc vào carrier, tuyến và đặc điểm cụ thể của lô hàng — nên yêu cầu báo giá có breakdown rõ ràng thay vì chỉ nhận một con số tổng.

Khi nào nên dùng chuyển phát nhanh?

Hàng nhỏ, gọn, trọng lượng thấp
Chi phí trên mỗi kg với chuyển phát nhanh dễ hợp lý hơn so với hàng cồng kềnh.
Cần giao nhanh, có deadline rõ ràng
Đây là thế mạnh cốt lõi của dịch vụ gửi chuyển phát nhanh so với các phương thức khác.
Giá trị thời gian cao hơn giá trị chi phí
Khi trễ giao gây thiệt hại lớn hơn phần chênh lệch cước phí.
Cần door-to-door
Giảm số đầu mối phải xử lý so với vận chuyển đa chặng.
Cần tracking và xử lý sự cố nhanh
Phù hợp với shipment cần theo dõi sát tình trạng vận chuyển.

Khi nào không nên dùng chuyển phát nhanh?

Đây là phần thường bị bỏ qua trong các bài giới thiệu dịch vụ. Trên thực tế, express không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu.

Tình huốngVì sao nên cân nhắc phương án khác
Khối lượng lớnChi phí trên mỗi kg với air freight hoặc sea freight thường thấp hơn đáng kể
Hàng cồng kềnhTrọng lượng thể tích có thể đẩy chi phí express lên rất cao
Không cần giao gấpTrả thêm cho tốc độ trong khi không có deadline là chi phí không cần thiết
Chi phí express không tương xứng giá trị hàngCước có thể vượt quá giá trị thực tế của lô hàng
Hàng đặc thù mà express carrier không phù hợpMột số hàng phù hợp hơn với phương thức vận chuyển chuyên biệt
Shipment cần mô hình vận chuyển riêngHàng dự án, hàng quá khổ cần đơn vị vận chuyển chuyên biệt, không phải network express tiêu chuẩn

Muốn báo giá chính xác, hãy gửi carrier đủ 10 thông tin này

Báo giá dựa trên thông tin thiếu thường phải điều chỉnh lại sau. Cung cấp đủ 10 thông tin dưới đây giúp bạn nhận báo giá sát thực tế ngay từ lần đầu.

  1. Điểm gửi (pickup): ảnh hưởng đến khả năng phục vụ và thời gian pickup.
  2. Điểm nhận: quyết định tuyến, carrier khả dụng và surcharge nếu có.
  3. Tên hàng: cụ thể, tránh mô tả chung chung.
  4. Mô tả chi tiết: chất liệu, chức năng, thành phần nếu liên quan.
  5. Số lượng: số kiện và số đơn vị sản phẩm.
  6. Kích thước từng kiện: dùng để tính trọng lượng thể tích.
  7. Trọng lượng thực: cân thực tế, không ước lượng.
  8. Giá trị hàng: ảnh hưởng đến giới hạn bồi thường và có thể ảnh hưởng thuế nhập khẩu.
  9. Mục đích gửi: thương mại, phi thương mại, mẫu, sửa chữa...
  10. Tình trạng chứng từ và đặc điểm đặc biệt: có pin, chất lỏng, hóa chất hay không, đã có invoice chưa.

Checklist trước khi bàn giao hàng cho đơn vị chuyển phát

Đánh dấu từng mục trước khi carrier đến lấy hàng. Checklist này là công cụ thực hành, không thay thế yêu cầu riêng của carrier hoặc quy định của nước đến.

Đã hoàn thành 0/11
  • Đã xác định loại hàng và nhóm rủi ro
  • Đã kiểm tra hàng có thuộc diện hạn chế/cấm không
  • Đã xác nhận với carrier nếu hàng thuộc nhóm đặc thù
  • Đã đóng gói theo yêu cầu tính chất hàng
  • Đã cân và đo kích thước thực tế từng kiện
  • Đã chuẩn bị đầy đủ chứng từ theo tình huống
  • Đã kiểm tra thông tin người nhận (địa chỉ, SĐT)
  • Đã xác nhận các khoản phụ phí có thể phát sinh
  • Đã lưu lại thông tin booking/tracking
  • Đã chụp ảnh kiện hàng trước khi bàn giao
  • Đã xác nhận thời gian giao dự kiến

FAQ: những câu hỏi thường xuất hiện ngay trước khi gửi hàng

Thường có thể, nếu thiết bị không có pin rời đi kèm. Nếu có pin, cần kiểm tra thêm loại pin và công suất trước khi xác nhận.
Có thể, nhưng cần xác nhận trước với carrier về loại pin, công suất (Wh), tình trạng pin và cách đóng gói. Đây không phải nhóm hàng nên booking mà chưa xác nhận.
Thường cần invoice và mô tả sản phẩm. Với sản phẩm dạng lỏng hoặc xịt, một số tuyến có thể yêu cầu thêm thông tin thành phần.
Thường vẫn cần invoice ghi giá trị tham khảo, ngay cả khi hàng không mang tính thương mại. Một số nước vẫn tính thuế nhập khẩu với hàng mẫu.
Tùy loại. Chất lỏng thông thường, đóng gói chống rò rỉ đạt chuẩn thường được nhận. Chất lỏng có thành phần dễ cháy hoặc ăn mòn cần xác nhận riêng.
Với hàng có thành phần hóa chất, nhiều carrier yêu cầu SDS trước khi xác nhận nhận vận chuyển. Thiếu tài liệu này thường dẫn đến việc phải kiểm tra hoặc trì hoãn booking.
Có, dịch vụ đóng gói hàng chuyển phát nhanh thường được hỗ trợ, đặc biệt với hàng dễ vỡ, chất lỏng hoặc hàng giá trị cao cần đóng gói đạt chuẩn.
Thường cần bổ sung chứng từ hoặc thông tin theo yêu cầu của hải quan nước đến. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ từ đầu giúp giảm đáng kể khả năng bị giữ lại.
Cước vận chuyển thường không bao gồm thuế/phí nhập khẩu tại nước đến. Các phụ phí như fuel surcharge, remote area hay special handling cũng có thể tính riêng tùy shipment.
Có. Gửi trước thông tin loại hàng, tuyến và đặc điểm shipment giúp xác định khả năng vận chuyển và tránh phát sinh khi hàng đã đến kho.

Bạn đang có một lô hàng cần gửi?

Gửi tuyến đi/đến, loại hàng, số kiện, kích thước, trọng lượng và thời gian mong muốn. Đội ngũ sẽ dựa trên thông tin shipment để kiểm tra phương án dịch vụ phát chuyển nhanh phù hợp và báo giá cụ thể.

Mr. Phú — CEO

Tel & Zalo & Viber: 0919.030.822

Ms. Trang — Leader Sales CPN

Tel & Zalo & Viber: 038.548.3910