Freightcheck

Vận chuyển Robot công nghiệp quốc tế: Air hay Sea, đóng kiện thế nào và cần chuẩn bị Invoice, Packing List, Catalogue, CO/CQ ra sao?

  • admin
  • 27 Tháng 7, 2026
  • 0
Hướng dẫn thực chiến cho người phụ trách lô hàng

Một robot công nghiệp có thể không quá nặng, nhưng sau khi tháo rời, đóng pallet hoặc wooden crate, kích thước kiện lại trở thành yếu tố quyết định phương án vận chuyển. Bạn có một robot cần gửi từ Việt Nam sang nước khác nhưng chưa biết nên đi Air hay Sea, có cần tháo robot, đóng pallet hay wooden crate, và phải gửi chứng từ nào cho forwarder?

Tên robot chưa đủ để quyết định phương án logistics. Muốn báo giá và booking chính xác, bạn cần xác định cargo configuration, packed dimensions, gross weight, packaging, origin, destination, Incoterms và bộ chứng từ đi kèm.

Trước khi đọc tiếp, hãy xem bạn đã có gì
  • Robot arm/model, controller, teach pendant, accessories
  • Số kiện và kích thước từng kiện
  • Gross weight từng kiện (net weight nếu có)
  • CBM
  • Điểm lấy hàng, cảng/sân bay đi, điểm đến
  • Incoterms
  • Invoice / Packing List / Catalogue hiện có (nếu có)

Trước khi hỏi cước: Robot của bạn thực sự gồm bao nhiêu kiện hàng?

Phần lớn yêu cầu báo giá bị trả lời chung chung vì chỉ ghi "1 industrial robot". Trên thực tế, robot arm thường không phải toàn bộ shipment. Controller, teach pendant, cable và accessories có thể tách thành các kiện riêng, mỗi kiện có kích thước và trọng lượng khác nhau.

⚠ Vấn đề thường gặp

Gửi yêu cầu báo giá chỉ ghi "1 industrial robot" khi chưa có package details khiến forwarder chỉ có thể đưa ra mức giá tham khảo, không phải giá dùng để booking.

Component robot → package logistics → dữ liệu cần đo
ComponentThường đóng kiệnDữ liệu cần thu thập
Robot armPallet hoặc wooden crate riêngDimensions, gross weight, center of gravity
ControllerThùng/crate riêng hoặc chung tùy cấu hìnhDimensions, gross weight, cần chống ẩm/chống sốc hay không
Teach pendantHộp bảo vệ riêngKích thước nhỏ nhưng dễ hư, cần cushioning
CableCuộn và đóng cùng controller hoặc riêngChiều dài, cách cố định tránh gập/kéo
AccessoriesTheo yêu cầu customs descriptionLiệt kê riêng nếu ảnh hưởng weight/dimensions
Ví dụ thực tế

Một shipment gồm 1 robot arm + 1 controller + 1 teach pendant + accessories cần được phân thành từng package, mỗi package có mã riêng (PKG-01, PKG-02...), dimensions và gross weight tương ứng — thay vì báo là "1 kiện robot".

Nguyên tắc quyết định

Nếu các component có thể đóng thành nhiều kiện, quotation phải tính theo từng kiện thay vì chỉ theo tổng trọng lượng robot.

Robot công nghiệp có phải hàng cồng kềnh, Oversized hay OOG không?

Không phải mọi robot công nghiệp đều mặc nhiên là hàng OOG (Out of Gauge). Việc phân loại phụ thuộc dimensions sau đóng gói, gross weight, phương thức vận chuyển và quy định riêng của từng carrier — không phải tên gọi "robot".

  • Dimensions sau khi đóng gói quan trọng hơn kích thước robot chưa đóng gói khi đánh giá phương án vận chuyển.
  • Gross weight ảnh hưởng trực tiếp đến thiết bị handling cần dùng.
  • Air và Sea có tiêu chí khai thác khác nhau cho cùng một kiện hàng.
  • Một số carrier hoặc tuyến có giới hạn khai thác riêng.
Decision logic
1Dimensions/gross weight sau đóng gói có vượt giới hạn khai thác thông thường của Air hoặc container Sea không?
2Nếu vượt → cần kiểm tra special handling / OOG acceptance với carrier trước khi báo giá chính thức.
3Nếu không vượt → xử lý theo cargo profile thông thường, không cần gắn nhãn OOG.
⚠ Cảnh báo

Đừng dùng nhãn "OOG" chỉ vì đó là robot công nghiệp. Một robot arm có kích thước nhỏ khi tháo rời nhưng trở nên dài và cao hơn hẳn sau khi cố định lên pallet — cargo profile chỉ chính xác khi dựa trên kích thước đã đóng gói.

Có cần tháo robot trước khi đóng kiện không?

Đây không phải câu hỏi có một câu trả lời đúng cho mọi trường hợp. Quyết định tháo hay giữ nguyên cụm cần dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật, không chỉ để giảm kích thước kiện.

Kiểm tra trước khi quyết định tháo
  • Manufacturer instructions có cho phép tháo hay không
  • Kích thước trước và sau khi tháo chênh lệch bao nhiêu
  • Center of gravity thay đổi thế nào sau khi tháo
  • Khả năng cố định từng axis khi đóng gói
  • Khả năng nâng hạ tại điểm pickup và điểm đến
  • Ảnh hưởng đến installation/recommissioning và warranty/calibration
Nguyên tắc quyết định

Nếu tháo giúp giảm đáng kể kích thước hoặc độ phức tạp khi handling, và manufacturer cho phép → có thể cân nhắc tháo. Nếu việc tháo gây rủi ro kỹ thuật hoặc không tạo lợi ích logistics rõ ràng → nên cân nhắc giữ nguyên cụm.

⚠ Cảnh báo

Không tự ý tháo robot arm khỏi đế chỉ để giảm CBM nếu chưa có hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng — rủi ro calibration và warranty thường lớn hơn khoản tiết kiệm cước.

Pallet hay Wooden Crate: chọn cách đóng gói nào cho robot?

Pallet phù hợp khi cần access và handling thuận tiện, nhưng mức độ bảo vệ phụ thuộc hoàn toàn vào thiết kế blocking/bracing. Wooden crate thường cung cấp enclosure và mức bảo vệ cao hơn trong nhiều tình huống, đặc biệt khi hàng phải qua nhiều lần handling.

So sánh Pallet và Wooden Crate
Tiêu chíPalletWooden Crate
Mức bảo vệPhụ thuộc thiết kế cố định, không có enclosure kínEnclosure kín, bảo vệ tốt hơn khi nhiều lần handling
Access khi kiểm traDễ tiếp cận hơnCần mở kiện mới kiểm tra được
Phù hợp vớiHàng robust, handling được kiểm soát tốtHàng fragile, giá trị cao, route nhiều điểm trung chuyển
Yêu cầu quy định gỗ khi xuất khẩuCó thể vẫn áp dụng tùy loại gỗThường cần xử lý/đánh dấu theo quy định kiểm dịch của điểm đến
Decision logic

Nếu cargo có giá trị cao, dễ hư hỏng, route phải qua nhiều lần handling hoặc cần enclosure → nghiêng về wooden crate. Nếu cargo chắc chắn, handling được kiểm soát tốt và cần access nhanh → pallet có thể phù hợp.

⚠ Cảnh báo

Không mặc định wooden crate luôn an toàn. Nếu internal blocking/bracing bên trong không đúng, robot vẫn có thể xê dịch và hư hỏng dù bên ngoài là crate kín.

Đóng gói robot thế nào để giảm rủi ro va đập, rung, ẩm và chuyển động?

Đóng gói robot không phải là "bọc hàng" mà là một hệ thống bảo vệ theo từng loại rủi ro cụ thể.

Rủi ro → biện pháp bảo vệ
Rủi roBộ phận ảnh hưởngBiện pháp
Va đập / rungRobot arm, teach pendantCushioning, cố định các trục, khóa chuyển động
Ẩm / ăn mònController, connectorMoisture barrier, desiccant khi route yêu cầu
Chuyển động trong kiệnToàn bộ cụm robotBlocking/bracing, kiểm soát center of gravity
Gập/kéo cableCable, connectorCố định cable, tránh chịu tải trực tiếp
Ghi chú thực tế

Chụp ảnh tình trạng hàng trước khi đóng kiện. Đây là bằng chứng quan trọng nếu phát sinh khiếu nại hư hỏng sau này, và cũng giúp bên nhận đối chiếu tình trạng khi mở kiện.

⚠ Cảnh báo

Bao bọc bên ngoài kỹ nhưng không khóa chuyển động bên trong kiện vẫn có thể gây hư hỏng — đặc biệt với các trục robot có thể xoay tự do.

Air Freight hay Sea Freight: robot công nghiệp nên đi đường nào?

Không có câu trả lời "Air luôn tốt hơn" hay "Sea luôn rẻ hơn". Đây là bài toán cân bằng giữa urgency, cargo profile và chi phí tổng thể.

Air Freight so với Sea Freight cho robot công nghiệp
Yếu tốAir FreightSea Freight
Thời gianNhanh hơn, phù hợp khi urgency caoLâu hơn, cần timeline cho phép
Cơ sở tính cướcChargeable/volumetric weightCBM, container utilization
Phù hợp cargoKiện gọn, gross weight vừa phảiKiện nặng, cồng kềnh, nhiều robot cùng lúc
Rủi ro chi phí phát sinhVolumetric weight tăng theo dimensions crateHandling và destination charges theo route
Decision tree Air vs Sea
1Deadline có gấp không (cần đưa vào dây chuyền sản xuất sớm)?
2Nếu → xem xét Air, với điều kiện packed dimensions/weight được carrier chấp nhận khai thác.
3Nếu không gấp và CBM/gross weight lớn → xem xét Sea để tối ưu chi phí.
4Luôn so sánh total logistics cost (freight + handling + destination charges), không chỉ so freight rate.
CTA

Bạn chưa chắc robot này nên đi Air hay Sea? Gửi dimensions, gross weight, CBM, origin/destination và deadline — có thể so sánh trực tiếp hai phương án theo đúng shipment.

Air Freight: Gross Weight hay Chargeable Weight mới quyết định cước?

Nhiều người dự toán cước Air dựa trên gross weight thực tế, sau đó bất ngờ vì quotation cao hơn. Nguyên nhân thường nằm ở chargeable weight.

  • Gross weight: trọng lượng thực tế của kiện hàng theo quy tắc khai thác áp dụng.
  • Volumetric weight: quy đổi từ kích thước đóng gói theo công thức của carrier/route.
  • Chargeable weight: mức cao hơn giữa gross weight và volumetric weight — đây là cơ sở tính cước thực tế.
Ví dụ minh họa

Hai robot có cùng gross weight, nhưng một robot được đóng trong crate lớn hơn để bảo vệ tốt hơn. Robot đó có thể có volumetric weight cao hơn, khiến chargeable weight — và do đó cước Air — cao hơn robot còn lại dù cân nặng thực tế bằng nhau.

⚠ Cảnh báo

Không dùng dimensions của robot khi chưa đóng gói để ước tính cước Air. Luôn dùng dimensions sau khi đóng kiện hoàn chỉnh.

Sea Freight: Khi nào nên chọn FCL, khi nào có thể cân nhắc LCL?

FCL so với LCL cho shipment robot
Tiêu chíFCLLCL
Khối lượng phù hợpCBM lớn, hoặc cần kiểm soát môi trường/handlingShipment nhỏ, phù hợp consolidation
Số lần handlingÍt hơn, container đóng một lầnNhiều hơn, ghép/tách hàng tại depot
Phù hợp với hàng dễ vỡThường an toàn hơnCần đánh giá kỹ số lần handling
Chi phíCố định theo containerTheo CBM/weight, có thể thấp hơn với lô nhỏ
Nguyên tắc quyết định

Kết hợp CBM, package dimensions, mức độ dễ vỡ của cargo, số lần handling dự kiến và tổng chi phí để đánh giá. Không chọn LCL chỉ vì freight rate thấp nếu additional handling làm tăng rủi ro hư hỏng.

Commercial Invoice cho robot công nghiệp: cần chuẩn bị những thông tin nào?

Các trường thông tin trên Commercial Invoice
Trường thông tinGhi chú
Seller / BuyerĐầy đủ tên và địa chỉ
Invoice number & dateTheo hệ thống của bên xuất
Commodity descriptionNên nhận diện được robot arm/model, không ghi chung chung
Model / part numberNếu phù hợp với giao dịch
Quantity, unit value, total value, currencyBắt buộc cho mục đích thương mại
Country of originNếu customs/buyer yêu cầu
Incoterms, payment termsNếu áp dụng cho giao dịch
HS CodeNếu đã xác định và phù hợp với yêu cầu customs
⚠ Cảnh báo

Description quá chung chung như "machine" hoặc "equipment" thường khiến customs hoặc broker yêu cầu bổ sung thông tin, làm chậm clearance.

Packing List cho robot: phải thể hiện từng kiện như thế nào?

Dữ liệu cần có cho mỗi kiện
  • Package number, package type
  • Description / nội dung kiện
  • Quantity
  • Net weight, gross weight
  • Dimensions, CBM
  • Marks and numbers (nếu áp dụng)
  • Total package count, total weight, total CBM
Ví dụ cấu trúc

PKG-01: Robot Arm — PKG-02: Controller — PKG-03: Teach Pendant & Accessories. Mỗi kiện có dimensions và gross/net weight riêng, thay vì gộp chung thành một dòng "1 robot".

⚠ Cảnh báo

Sai lệch giữa gross weight/dimensions trên Packing List và cargo thực tế có thể dẫn đến reweigh, re-measurement hoặc phát sinh xử lý tại kho/carrier.

Catalogue có vai trò gì khi xuất nhập khẩu robot công nghiệp?

Catalogue không thay thế Commercial Invoice hay Packing List. Vai trò của Catalogue là hỗ trợ nhận diện kỹ thuật.

Vai trò của từng loại tài liệu
Tài liệuMục đích chính
Commercial InvoiceMô tả thương mại, giá trị giao dịch
Packing ListChi tiết từng package để handling/customs
Catalogue / DatasheetModel, payload, cấu hình trục, application — hỗ trợ xác minh kỹ thuật và HS Code khi cần

Nhu cầu cung cấp Catalogue phụ thuộc vào yêu cầu của customs, broker, quốc gia nhập khẩu và mức độ phức tạp kỹ thuật của robot — không phải chứng từ bắt buộc trong mọi trường hợp.

CO và CQ: robot công nghiệp có bắt buộc phải có không?

Nhầm lẫn thường gặp

Nhiều người mặc định CO và CQ luôn là chứng từ bắt buộc. Thực tế, đây là hai loại chứng từ có chức năng khác nhau và nhu cầu sử dụng phụ thuộc điều kiện cụ thể.

CO so với CQ
Chứng từChức năngPhụ thuộc vào
CO (Certificate of Origin)Xác nhận xuất xứ hàng hóaDestination, HS Code, FTA/preferential treatment, customs
CQ (Certificate of Quality)Xác nhận chất lượng/conformityBuyer, hợp đồng mua bán, quy định ngành
Decision logic

Country + HS Code + buyer requirement + FTA + customs requirement + loại giao dịch → mới xác định được có cần CO/CQ hay không. Không có công thức cố định áp dụng cho mọi lô hàng.

HS Code robot công nghiệp: vì sao không nên đoán chỉ từ tên "robot"?

Quy trình thu thập dữ liệu trước khi classification
  • Xác định chức năng chính của robot
  • Xác định cấu hình và application thực tế
  • Xác định model cụ thể
  • Kiểm tra Catalogue/datasheet
  • Xem xét mức độ tích hợp với máy móc khác
  • Đối chiếu tariff schedule của quốc gia liên quan
  • Xác nhận với customs broker khi cần
⚠ Cảnh báo

HS Code có thể khác nhau giữa các quốc gia và cần xác minh theo tariff schedule áp dụng tại từng thị trường — không nên suy luận chỉ từ từ khóa "robot".

Muốn forwarder báo giá chính xác: cần gửi những thông tin gì?

Đây là bước quyết định việc bạn nhận được một con số tham khảo hay một mức giá có thể dùng để booking.

Freight Quotation Data Sheet — copy để gửi forwarder
  • Commodity, robot brand/model, số lượng units
  • Danh sách components (arm, controller, teach pendant, accessories)
  • Package count, package type
  • Dimensions và gross weight từng package (net weight nếu có)
  • CBM
  • Pickup address/khu vực
  • Port/airport of origin, destination, delivery address nếu cần door delivery
  • Incoterms
  • Cargo ready date, required delivery timeline
  • Photos, Catalogue/datasheet
  • Invoice/Packing List draft nếu có
  • Special handling requirements, loading equipment cần dùng
⚠ Cảnh báo

Nếu thiếu dimensions, gross weight, package count hoặc origin/destination, quotation nhận được chỉ nên xem là mức indicative (tham khảo), có thể thay đổi sau khi đóng gói hoặc đo lại thực tế.

Trước khi booking: 15 điểm phải xác nhận để tránh phát sinh

Pre-booking validation checklist
  • Cargo dimensions đã confirmed
  • Gross weight đã confirmed
  • Package count đã confirmed
  • Packaging đã hoàn thành hoặc confirmed
  • Carrier acceptance đã confirmed
  • Pickup date, pickup location
  • Loading equipment cần dùng
  • Export customs scope trong quote
  • Main freight
  • Origin charges
  • Destination charges
  • Delivery scope (có bao gồm door delivery không)
  • Transit time
  • Free time/storage conditions nếu liên quan
⚠ Cảnh báo

Câu "đã bao gồm vận chuyển" trong quote không đủ để xác định scope. Cần tách rõ pickup, freight, destination charges và delivery trước khi xác nhận booking.

Pickup và Loading robot: vấn đề thường bị bỏ quên trước ngày lấy hàng

Site readiness checklist
  • Truck access tại điểm pickup
  • Loading dock có phù hợp không
  • Forklift capacity nếu dùng forklift
  • Crane requirement nếu cần nâng bằng crane
  • Package dimensions và center of gravity
  • Điểm nâng/handling trên kiện hàng
  • Ảnh cargo trước pickup
  • Lifting instructions nếu cần
⚠ Cảnh báo

Chỉ cung cấp địa chỉ pickup là chưa đủ. Một crate nặng nhưng cửa kho thấp hoặc lối vào hẹp có thể khiến phương án pickup thông thường không khả thi vào phút chót.

Case scenario: Một lô robot bị đội chi phí vì những thông tin tưởng như không quan trọng

Before / After — vì sao quote thay đổi sau khi đóng gói
Giai đoạnTình huốngẢnh hưởng
Trước đóng góiQuote dựa trên dimensions robot chưa đóng góiChỉ là mức tham khảo ban đầu
Sau khi đóng wooden crateDimensions tăng để đảm bảo bảo vệChargeable weight (Air) hoặc CBM (Sea) thay đổi
Tại điểm pickupCần forklift/crane nhưng quote ban đầu chưa bao gồmPhát sinh chi phí handling
Tại điểm đếnAccess hạn chế cho deliveryPhát sinh chi phí destination handling
Đối chiếu chứng từPacking List không khớp package thực tếChậm trễ do cần điều chỉnh chứng từ
Bài học rút ra

Mọi thay đổi từ cargo chưa đóng gói sang cargo đã đóng gói đều cần cập nhật lại cơ sở tính cước. Không nên xem quotation preliminary là mức giá cuối cùng nếu quá trình đóng gói chưa hoàn tất.

Checklist cuối cùng: từ robot trong nhà máy đến khi giao tại điểm đến

Checklist này có thể gửi cho Engineering, Warehouse, Kế toán và Logistics để mỗi bộ phận hoàn thành đúng phần việc của mình.

One-page SOP
  • Xác định robot/components
  • Xác nhận model và dữ liệu kỹ thuật
  • Đo package dimensions
  • Đo gross/net weight
  • Quyết định tháo rời hay không
  • Quyết định pallet hay wooden crate
  • Bảo vệ robot/controller/teach pendant/cables
  • Chuẩn bị Commercial Invoice
  • Chuẩn bị Packing List
  • Thu thập Catalogue/datasheet
  • Kiểm tra yêu cầu CO/CQ
  • Rà soát HS Code với bên phù hợp
  • Xác nhận origin/destination
  • Xác nhận Incoterms
  • Yêu cầu báo giá Air/Sea
  • Kiểm tra scope của quote
  • Xác nhận pickup/loading
  • Booking
  • Theo dõi customs và shipment
  • Xác nhận destination delivery
⚠ Lưu ý

Checklist này không thay thế quy định cụ thể của customs, carrier hoặc buyer tại từng thị trường. Luôn xác minh theo lô hàng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về vận chuyển robot công nghiệp

Không mặc định. Cần đánh giá dimensions và gross weight sau đóng gói, cùng với phương thức vận chuyển và quy định của carrier.

Phụ thuộc mức độ gấp, packed dimensions, gross weight, CBM, ngân sách, điểm đến và khả năng chấp nhận khai thác của carrier.

Không có quy tắc chung. Cần xem hướng dẫn của nhà sản xuất, kích thước thực tế, khả năng handling và rủi ro kỹ thuật khi tháo.

Không phải mọi shipment đều bắt buộc. Quyết định dựa trên mức độ dễ vỡ của hàng, route, số lần handling, thiết kế đóng gói và yêu cầu tại điểm đến.

Có thể đóng chung hoặc riêng, tùy cấu hình, kích thước, khả năng handling và yêu cầu bảo vệ của từng bộ phận.

Cách thể hiện phụ thuộc giao dịch và cấu hình package, nhưng nên phản ánh đúng nội dung thực tế của shipment.

Tối thiểu nên có package number, nội dung, quantity, dimensions, gross/net weight, package type và tổng số kiện; các trường bắt buộc còn phụ thuộc giao dịch/carrier/customs.

Không mặc định. Catalogue có thể hỗ trợ nhận diện kỹ thuật và phân loại HS Code khi cần thiết.

Phụ thuộc điểm đến, HS Code, FTA/preferential treatment, quy định customs và yêu cầu của buyer.

Phụ thuộc yêu cầu của buyer, hợp đồng và các quy định áp dụng cho loại giao dịch.

Freight quotation chủ yếu cần cargo description và thông tin kỹ thuật; HS Code chủ yếu phục vụ customs nhưng có thể ảnh hưởng yêu cầu chứng từ/compliance.

Thường chưa đủ để có quotation chính xác. Cần thêm dimensions, gross weight, package count, origin, destination, Incoterms và scope dịch vụ.

Net weight là trọng lượng của hàng hóa; gross weight thường bao gồm cả bao bì và các thành phần được tính theo quy tắc khai thác áp dụng.

Với mục đích lập kế hoạch vận chuyển, cần đặc biệt quan tâm packed dimensions; cách tính cụ thể phụ thuộc phương thức và carrier áp dụng.

Có thể, do làm tăng dimensions, gross weight hoặc yêu cầu đóng gói/handling; mức ảnh hưởng tùy phương thức và carrier.

Phụ thuộc CBM, số kiện, mức độ dễ vỡ của cargo, số lần handling và tổng chi phí so sánh giữa hai phương án.

Ngoài địa chỉ, cần xác định access, loading dock, yêu cầu forklift/crane, cargo dimensions, gross weight và điều kiện nâng hạ.

Đo chính xác cargo sau khi đóng gói, khai đúng package count, xác nhận scope của quote, kiểm tra yêu cầu handling và xác nhận destination charges trước khi booking.

Kết luận: Đừng đánh giá lô robot chỉ bằng tên gọi

Một lô robot công nghiệp không nên được đánh giá chỉ bằng tên robot hoặc trọng lượng máy. Phương án đúng phải bắt đầu từ cargo profile sau khi đóng gói, sau đó mới quyết định Air/Sea, FCL/LCL, pallet/crate, bộ chứng từ và booking.

Final checklist trước khi gửi lô robot
  • Robot gồm những component nào?
  • Có bao nhiêu kiện?
  • Dimensions sau đóng gói là bao nhiêu?
  • Gross/net weight là bao nhiêu?
  • CBM là bao nhiêu?
  • Có cần tháo robot không?
  • Pallet hay wooden crate?
  • Air hay Sea?
  • FCL hay LCL?
  • Invoice/Packing List đã khớp cargo chưa?
  • Catalogue/datasheet đã sẵn sàng chưa?
  • CO/CQ có cần theo destination/buyer/FTA không?
  • HS Code đã được kiểm tra phù hợp chưa?
  • Pickup/loading có cần forklift/crane không?
  • Quote đã bao gồm origin, freight, destination và delivery chưa?

Đã có shipment cụ thể? Gửi dữ liệu để được hỗ trợ đánh giá phương án

Muốn báo giá chính xác? Đừng chỉ gửi tên robot. Gửi origin, destination, Incoterms, robot model, số kiện, dimensions, gross weight, phương án đóng gói, Invoice/Packing List/Catalogue (nếu có) và deadline để được đánh giá phương án Air/Sea, packaging và bộ chứng từ phù hợp.

  • Robot model, quantity, number of packages
  • Dimensions, net weight, gross weight
  • Pickup address, destination, Incoterms
  • Invoice, Packing List, Catalogue nếu có
  • CO/CQ nếu buyer yêu cầu
  • Hình ảnh hàng hóa/kiện hàng
Mr. Phú — CEO Tel / Zalo / Viber: 0919.030.822
Email: phu@atl.vn
Ms. Trang — Leader Sales CPN Tel / Zalo / Viber: 038.548.3910
Email: trang@atl.vn