Freightcheck

Xuất khẩu bàn ghế bằng Express/Air: Invoice, Packing List và Checklist chứng từ

  • admin
  • 23 Tháng 7, 2026
  • 0
Cẩm nang xuất khẩu bàn ghế

Hướng dẫn chuẩn bị Invoice, Packing List, đóng gói và checklist xuất khẩu bàn ghế bằng Express/Air Freight — để tránh sai chứng từ, bị giữ hàng và phát sinh phí ngoài kế hoạch.

⏱ 18–22 phút đọc 📋 Có checklist áp dụng ngay 📦 Furniture Export

Nhìn trên báo giá, xuất khẩu một lô bàn ghế bằng Express hay Air Freight trông không khác gì lô hàng bình thường: cân ký, đóng kiện, dán nhãn, gửi đi. Nhưng bàn ghế có ba đặc điểm mà nhiều mặt hàng khác không có — cồng kềnh, dễ trầy xước, và thường đi kèm pallet gỗ. Ba đặc điểm này là nơi phát sinh phần lớn lỗi chứng từ và phí phụ trội trong thực tế.

Cái khó không nằm ở việc tìm hãng vận chuyển. Cái khó nằm ở việc Invoice, Packing List và cách đóng gói phải khớp nhau tuyệt đối — chỉ cần một chỗ lệch, hải quan có quyền dừng lại để hỏi thêm.

1. Xuất khẩu bàn ghế bằng Express/Air áp dụng trong trường hợp nào?

Trước khi nói đến chứng từ, cần xác định đúng phương thức. Chọn sai phương thức ngay từ đầu là nguyên nhân khiến nhiều shipment vừa tốn phí, vừa mất thời gian xử lý lại.

Express là hình thức door-to-door: hãng chuyển phát (DHL, FedEx, UPS, TNT) nhận hàng tận kho, tự lo thủ tục thông quan xuất/nhập, giao tận địa chỉ người nhận. Thời gian thường 2–5 ngày. Đây là lựa chọn hợp lý cho hàng mẫu, đơn hàng nhỏ lẻ, hoặc lô hàng cần gấp — thường dưới 100–150kg tùy hãng.

Air Freight là airport-to-airport: hàng bay đến sân bay đích, sau đó cần forwarder hoặc broker phía nhận làm thủ tục thông quan riêng và kéo hàng về kho. Phù hợp với lô hàng lớn hơn, nhiều kiện, cần đóng pallet — những trường hợp Express không nhận hoặc nhận với chi phí quá cao.

Tiêu chíExpressAir Freight
Thời gian vận chuyển2–5 ngày, door-to-door3–7 ngày bay + thời gian thông quan, airport-to-airport
Giới hạn trọng lượng/kiệnThường dưới 100–150kg, giới hạn kích thước theo từng hãngKhông giới hạn chặt, phù hợp lô nhiều kiện, có pallet
Phạm vi giao nhậnDoor-to-door, hãng lo trọn góiAirport-to-airport, cần forwarder xử lý đầu-cuối
Chi phí trung bìnhCao hơn theo kg cho lô nhỏ, không phát sinh phí trung gianThấp hơn theo kg với lô lớn, nhưng có phí sân bay, phí kéo hàng
Thủ tục hải quanHãng chuyển phát tự xử lýCần khai báo riêng qua broker/forwarder
Phù hợp với loại shipmentHàng mẫu, đơn nhỏ, hàng gấpĐơn số lượng vừa, hàng đóng pallet, hàng cồng kềnh cần nhanh hơn đường biển
📦 Ví dụ thực tế

Một lô ghế mẫu 25kg, 2 kiện, gửi bằng Express — hãng nhận tận kho, tự lo thông quan, khách nhận hàng sau 3 ngày, không cần forwarder can thiệp.

Một bộ bàn ghế văn phòng 180kg đóng trên pallet — vượt giới hạn Express thông thường, chuyển sang Air Freight, cần forwarder xử lý tờ khai và kéo hàng tại sân bay đến.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Không phải mọi loại bàn ghế đều gửi được bằng Express. Mỗi hãng chuyển phát có giới hạn riêng về kích thước và trọng lượng từng kiện — vượt giới hạn, hàng sẽ bị từ chối nhận hoặc chuyển bắt buộc sang Air Freight với chi phí phát sinh ngoài dự kiến.

Checklist chọn phương thức

  • Lô hàng dưới 100kg, ít kiện, không cần pallet → cân nhắc Express
  • Hàng mẫu hoặc đơn gấp, cần giao door-to-door → Express
  • Lô hàng trên 150kg, nhiều kiện, cần đóng pallet → Air Freight
  • Đã có forwarder hoặc broker phía nhận hỗ trợ thông quan → Air Freight
Express có giới hạn kích thước không?+
Có. Mỗi hãng (DHL, FedEx, UPS, TNT) quy định giới hạn riêng về chiều dài, tổng ba cạnh và trọng lượng từng kiện. Với bàn ghế cồng kềnh, cần kiểm tra giới hạn cụ thể của hãng trước khi đóng gói, không áp dụng chung một mức cho mọi tuyến.
Air Freight có bắt buộc phải qua forwarder không?+
Về nguyên tắc người nhận có thể tự làm thủ tục thông quan tại sân bay đến, nhưng trong thực tế hầu hết lô hàng Air Freight đều cần forwarder hoặc customs broker hỗ trợ khai báo và kéo hàng ra khỏi kho hàng không, đặc biệt với hàng có pallet gỗ.

2. Bộ chứng từ xuất khẩu bàn ghế cần chuẩn bị

Một bộ chứng từ đầy đủ không phải là thủ tục hình thức. Mỗi chứng từ phục vụ một mục đích riêng, và chúng phải khớp với nhau như các mắt xích của cùng một chuỗi dữ liệu.

Chứng từMục đíchBắt buộc/Tùy chọnAi cấp/lập
Commercial InvoiceCăn cứ tính thuế, khai báo giá trị hàng hóaBắt buộcNgười xuất khẩu (shipper)
Packing ListCăn cứ kiểm hóa, đối chiếu số kiện và trọng lượng thực tếBắt buộcNgười xuất khẩu (shipper)
Air Waybill (House/Master AWB)Chứng từ vận chuyển, xác nhận hãng bay nhận hàngBắt buộcHãng chuyển phát hoặc forwarder
Tờ khai hải quan xuất khẩuKhai báo chính thức với cơ quan hải quanBắt buộcNgười xuất khẩu hoặc đơn vị khai thuê
Certificate of Origin (CO)Chứng nhận xuất xứ, phục vụ ưu đãi thuế nhập khẩu bên nhậnTùy theo yêu cầu bên nhập khẩuVCCI hoặc cơ quan cấp CO
Fumigation CertificateChứng nhận hun trùng pallet gỗ theo ISPM 15Bắt buộc nếu dùng pallet gỗĐơn vị hun trùng được cấp phép

Luồng dữ liệu giữa các chứng từ

Commercial Invoice — khai giá trị, mô tả hàng, HS Code
Packing List — khai số kiện, trọng lượng, kích thước — phải khớp Invoice
AWB — xác nhận vận chuyển dựa trên số kiện, tổng trọng lượng
Tờ khai hải quan — tổng hợp dữ liệu từ Invoice và Packing List
⚠️ Lưu ý quan trọng

Thiếu một trong hai chứng từ bắt buộc — Invoice hoặc Packing List — có thể làm delay toàn bộ shipment ngay tại cửa khẩu, bất kể các chứng từ còn lại đã chuẩn bị đầy đủ đến đâu.

Checklist chứng từ trước khi gửi

  • Commercial Invoice đã lập, đủ bản, đúng ký hiệu shipment
  • Packing List đã lập, khớp tuyệt đối với Invoice
  • Air Waybill đã có, đúng số kiện và trọng lượng thực tế
  • CO đã chuẩn bị nếu bên nhập khẩu yêu cầu ưu đãi thuế
  • Fumigation Certificate đã có nếu shipment dùng pallet gỗ
Shipment nhỏ (mẫu, phi mậu dịch) có cần đầy đủ chứng từ như lô hàng thương mại không?+
Có. Dù là hàng mẫu hay phi mậu dịch, Invoice và Packing List vẫn là hai chứng từ tối thiểu để hải quan xác định giá trị và đối chiếu số kiện. Sự khác biệt chỉ nằm ở giá trị khai báo, không phải ở việc có cần chứng từ hay không.
Cần rà soát bộ chứng từ trước khi gửi hàng?

Đội ngũ ATL kiểm tra chéo Invoice, Packing List, HS Code và chứng từ đi kèm trước khi shipment bàn giao cho hãng bay — giảm rủi ro bị giữ hàng ngay từ bước chuẩn bị.

Mr. Phú (CEO)
Tư vấn phương án & chứng từ xuất khẩu
📞 Tel/Zalo/Viber: 0919.030.822
✉️ phu@atl.vn
Ms. Trang (Leader Sales CPN)
Hỗ trợ báo giá & xử lý shipment
📞 Tel/Zalo/Viber: 038.548.3910
✉️ trang@atl.vn

3. Cách lập Commercial Invoice đúng chuẩn cho bàn ghế

Invoice là nơi phát sinh lỗi nhiều nhất trong shipment bàn ghế, không phải vì thiếu thông tin, mà vì mô tả hàng hóa quá chung chung. Viết "Furniture" hoặc "Chair" trên Invoice là cách nhanh nhất để hải quan yêu cầu giải trình thêm.

Trường thông tinYêu cầuLỗi thường gặp
Shipper/ConsigneeĐầy đủ tên công ty, địa chỉ, số điện thoại liên hệThiếu số điện thoại hoặc địa chỉ không đầy đủ
Invoice No & DateSố duy nhất, ngày lập trước ngày bàn giao hàngNgày lập sau ngày hàng đã bay
Goods DescriptionTên sản phẩm + chất liệu + kích thước tổng quátGhi chung chung: "Furniture", "Chair"
HS CodeĐúng mã theo từng loại bàn ghế cụ thểDùng một mã chung cho nhiều loại sản phẩm khác nhau
QuantityKhớp tuyệt đối với Packing ListSố lượng trên Invoice và Packing List lệch nhau
Unit Price & Total ValueKhớp với giá trị khai báo hải quanĐơn giá không phản ánh đúng giá trị thực tế lô hàng
CurrencyGhi rõ đơn vị tiền tệ (USD, VND...)Bỏ sót ký hiệu tiền tệ
IncotermsGhi rõ FOB, EXW, DAP hoặc DDPKhông ghi Incoterms, gây tranh cãi trách nhiệm chi phí
Country of OriginGhi "Made in Vietnam" đúng vị trí quy địnhBỏ sót hoặc ghi sai vị trí trên Invoice

Incoterms không chỉ là một dòng ghi chú — nó quyết định ai chịu chi phí và rủi ro ở từng chặng. FOB và EXW đẩy phần lớn trách nhiệm vận chuyển quốc tế cho bên mua; DAP và DDP đưa trách nhiệm đó về phía người bán, kèm theo nghĩa vụ thông quan nhập khẩu trong trường hợp DDP.

📦 Ví dụ thực tế

Invoice đúng: "01 Wooden Dining Chair, Oak wood, size 45x50x90cm, HS Code 9401.61".

Invoice sai: "01 Chair" — không đủ thông tin để hải quan xác định bản chất hàng hóa, dễ bị yêu cầu kiểm hóa thực tế.

Mẫu tham khảo mô tả hàng hóa trên Invoice

Goods Description: Wooden Dining Chair, Oak wood Dimension: 45 x 50 x 90 cm HS Code: 9401.61 Quantity: 20 pcs Unit Price: USD 35.00 Total Value: USD 700.00 Country of Origin: Made in Vietnam Incoterms: FOB Ho Chi Minh City
⚠️ Lưu ý quan trọng

Không dùng mô tả quá chung chung như "Furniture". Hải quan có quyền yêu cầu giải trình bổ sung hoặc kiểm hóa thực tế nếu mô tả không đủ để xác định bản chất, chất liệu và mục đích sử dụng của hàng hóa.

Có cần ghi HS Code trên Invoice không?+
Nên ghi. HS Code trên Invoice giúp hải quan hai đầu đối chiếu nhanh với tờ khai, giảm khả năng bị hỏi lại về bản chất hàng hóa, đặc biệt khi lô hàng có nhiều loại bàn ghế khác mã.
Đơn giá trên Invoice có phải khớp với hợp đồng không?+
Có. Đơn giá và tổng giá trị trên Invoice phải phản ánh đúng giá trị giao dịch thực tế đã thỏa thuận, vì đây là căn cứ để hải quan tính thuế và đối chiếu khi cần.

4. Cách lập Packing List đúng chuẩn và đồng bộ với Invoice

Nếu Invoice trả lời câu hỏi "hàng gì, giá bao nhiêu", thì Packing List trả lời câu hỏi "đóng gói ra sao, nặng bao nhiêu, mấy kiện". Hai chứng từ này phải kể cùng một câu chuyện — chỉ ở hai góc nhìn khác nhau.

Cột dữ liệuCách ghiVí dụ
Package No.Đánh số thứ tự liên tục, không trùng lặpKiện 1/3, 2/3, 3/3
DescriptionKhớp với mô tả trên InvoiceWooden Dining Chair, Oak wood
QuantitySố lượng thực tế trong từng kiện4 pcs/kiện
Dimension (cm)Đo thực tế từng carton/pallet, không ước lượng60 x 45 x 95 cm
Net Weight (kg)Trọng lượng hàng hóa thực, chưa gồm bao bì8 kg
Gross Weight (kg)Trọng lượng hàng + bao bì + pallet (nếu có)10 kg

Cách tính Gross Weight và Net Weight

Net Weight là trọng lượng của riêng sản phẩm, không tính bao bì. Gross Weight cộng thêm carton, vật liệu chèn lót, và pallet nếu có. Với bàn ghế, chênh lệch giữa hai số này thường lớn hơn nhiều mặt hàng khác vì vật liệu bảo vệ (foam, bubble wrap) chiếm khối lượng đáng kể.

📦 Ví dụ thực tế

Packing List mẫu cho 3 kiện: kiện 1 — 1 ghế gỗ, Net Weight 8kg, Gross Weight 10kg; kiện 2 — 1 bàn gỗ tháo rời, Net Weight 15kg, Gross Weight 18kg; kiện 3 — phụ kiện lắp ráp đi kèm.

Mẫu tham khảo dòng Packing List

Package No: 1/3 Description: Wooden Dining Chair, Oak wood Quantity: 4 pcs Dimension: 60 x 45 x 95 cm Net Weight: 8.0 kg Gross Weight: 10.0 kg
🚫 Lỗi thường gặp

Nhầm lẫn giữa Gross Weight và Net Weight khi khai báo. Sai lệch này có thể dẫn đến chênh lệch cước phí thực tế so với báo giá, hoặc khiến hải quan nghi ngờ khai gian trọng lượng.

Checklist đối chiếu Packing List với Invoice

  • Tổng Quantity trên Packing List khớp tuyệt đối với Invoice
  • Description từng dòng khớp với mô tả trên Invoice
  • Đã ghi rõ Net Weight và Gross Weight riêng biệt cho từng kiện
  • Đã đo và ghi kích thước thực tế từng carton/pallet
Có cần ghi kích thước từng carton riêng biệt không?+
Có. Kích thước từng carton hoặc pallet là căn cứ để tính Chargeable Weight (Volumetric Weight). Ghi gộp hoặc ước lượng chung cho cả lô hàng dễ dẫn đến sai lệch cước phí khi hãng bay cân đo thực tế.

5. Đóng gói bàn ghế đúng tiêu chuẩn vận chuyển Air/Express

Chứng từ đúng nhưng đóng gói sai vẫn có thể khiến shipment bị từ chối vận chuyển hoặc hư hỏng khi đến nơi. Bàn ghế cồng kềnh và dễ trầy, nên vật liệu đóng gói không thể xử lý như hàng thông thường.

Loại sản phẩmVật liệu đóng góiCó cần pallet không
Ghế gỗ nguyên chiếcFoam góc, bubble wrap, carton 5 lớpKhông bắt buộc, tùy số lượng
Ghế văn phòng có bánh xeBọc riêng phần khung và bánh xe, carton cứngKhông bắt buộc
Bàn tháo rời (knock-down)Bọc từng bộ phận, cố định phụ kiện lắp ráp riêngCó, nếu số lượng nhiều kiện
Bàn kính/mặt kínhFoam chuyên dụng cho kính, khung gỗ bảo vệ cạnhCó, để tránh va đập khi xếp dỡ
Đồ nội thất ngoài trờiBọc chống ẩm, carton chịu lựcCó, nếu hàng nặng hoặc nhiều kiện
📦 Ví dụ thực tế

Đóng gói ghế gỗ: bọc foam 4 góc, bubble wrap toàn bộ thân ghế, sau đó đóng trong carton 5 lớp.

Đóng gói bàn tháo rời trên pallet gỗ đã hun trùng, có đóng dấu IPPC theo tiêu chuẩn ISPM 15.

Shipping mark cần có trên mỗi kiện

Nhãn dán (shipping mark) cần thể hiện đầy đủ: tên Shipper, tên Consignee, số kiện/tổng số kiện, Gross Weight, kích thước, và dòng chữ "Made in Vietnam". Thiếu bất kỳ thông tin nào cũng có thể khiến kiện hàng bị tách ra kiểm tra riêng khi đến kho phân loại.

⚠️ Lưu ý quan trọng

Pallet gỗ chưa xử lý theo ISPM 15 có thể bị từ chối thông quan hoặc yêu cầu hun trùng lại ngay tại cảng đến — phát sinh chi phí và làm chậm toàn bộ shipment so với cam kết ban đầu.

Checklist đóng gói trước khi đóng kiện

  • Đã bọc bảo vệ góc cạnh dễ trầy xước hoặc va đập
  • Pallet gỗ (nếu có) đã hun trùng và đóng dấu IPPC theo ISPM 15
  • Shipping mark đầy đủ thông tin, dán đúng vị trí, không bị mờ
  • Đã kiểm tra giới hạn kích thước/trọng lượng của hãng vận chuyển trước khi đóng kiện
Có bắt buộc dùng pallet không?+
Không bắt buộc với mọi shipment. Pallet cần thiết khi hàng nặng, nhiều kiện, hoặc cần dùng xe nâng/cẩu để xếp dỡ an toàn. Với lô hàng mẫu ít kiện, đóng carton thông thường vẫn đủ.
Pallet gỗ không hun trùng có bị từ chối vận chuyển không?+
Có khả năng. Nhiều quốc gia yêu cầu pallet gỗ dùng trong vận chuyển quốc tế phải qua xử lý và đóng dấu IPPC theo ISPM 15. Thiếu chứng nhận này, pallet có thể bị giữ hoặc yêu cầu xử lý lại tại cảng đến.

6. Các lỗi khiến shipment bị giữ hoặc phát sinh phí

Phần lớn các lỗi dưới đây không xuất phát từ việc thiếu kiến thức, mà từ việc chủ quan ở bước cuối — không đối chiếu lại giữa các chứng từ trước khi bàn giao.

LỗiHậu quảCách xử lý/phòng tránh
Sai lệch Invoice và Packing ListHải quan yêu cầu giải trình, có thể giữ hàng để kiểm hóaĐối chiếu Quantity và Description giữa hai chứng từ trước khi gửi
Sai Packing List (Net/Gross Weight)Chênh lệch cước phí, nghi ngờ khai gian trọng lượngCân thực tế từng kiện trước khi lập chứng từ
Sai HS CodeÁp sai thuế hoặc bị đưa vào diện kiểm hóaTra cứu đúng mã HS theo từng loại bàn ghế cụ thể
Sai Weight/DimensionChênh lệch Chargeable Weight, phát sinh phụ phí khi cân lạiĐo và cân thực tế, không ước lượng theo kinh nghiệm
Mô tả hàng hóa chung chungYêu cầu giải trình bổ sung, dễ bị kiểm hóa thực tế nhấtMô tả cụ thể: tên sản phẩm + chất liệu + kích thước
Thiếu chứng từ đi kèm (CO, Fumigation)Không thông quan được tại nước nhập khẩuXác nhận yêu cầu chứng từ với bên nhập khẩu trước khi gửi
🚫 Lỗi thường gặp nhất

Mô tả hàng hóa quá chung chung là lỗi phổ biến nhất và dễ dẫn đến yêu cầu giải trình hoặc kiểm hóa thực tế nhất trong toàn bộ shipment bàn ghế.

📦 Ví dụ thực tế

Một shipment bị giữ 3 ngày vì Invoice ghi "Furniture set" trong khi Packing List lại tách riêng thành "chair" và "table" — hải quan không thể xác định hai chứng từ có đang nói về cùng một lô hàng hay không.

Checklist rà soát trước khi nộp tờ khai

  • Invoice và Packing List đã đối chiếu từng dòng, không còn sai lệch
  • HS Code đã tra cứu đúng cho từng loại sản phẩm trong lô hàng
  • Weight và Dimension đã đo/cân thực tế, không ước lượng
  • Chứng từ đi kèm (CO, Fumigation) đã đủ theo yêu cầu bên nhập khẩu
Sai Invoice sau khi hàng đã bay có sửa được không?+
Vẫn có thể điều chỉnh trong một số trường hợp, nhưng quy trình sửa chứng từ sau khi hàng đã bay thường mất thêm thời gian và có thể phát sinh phí sửa chứng từ hoặc phí lưu kho trong lúc chờ xử lý. Tốt nhất là rà soát kỹ trước khi bàn giao.
Tránh lặp lại những lỗi trên cho lô hàng tiếp theo

ATL hỗ trợ rà soát Invoice, Packing List, HS Code và chứng từ đi kèm trước khi shipment bàn ghế được bàn giao — giảm rủi ro giữ hàng và phát sinh phí ngoài dự kiến.

Mr. Phú (CEO)
Tư vấn phương án & chứng từ xuất khẩu
📞 Tel/Zalo/Viber: 0919.030.822
✉️ phu@atl.vn
Ms. Trang (Leader Sales CPN)
Hỗ trợ báo giá & xử lý shipment
📞 Tel/Zalo/Viber: 038.548.3910
✉️ trang@atl.vn

7. Checklist trước khi bàn giao shipment

Đây là bước kiểm tra cuối cùng, không phải bước hình thức. Một shipment chuẩn bị tốt ở sáu phần trên vẫn có thể bị giữ nếu bước rà soát cuối này bị bỏ qua.

Hạng mụcNội dung kiểm tra
Document CheckInvoice, Packing List, AWB, CO, Fumigation Certificate (nếu có) đã đủ và khớp nhau
Package CheckSố kiện thực tế khớp với khai báo, đóng gói đúng tiêu chuẩn
Weight CheckCân thực tế Gross Weight khớp với Packing List, kiểm tra Chargeable Weight dự kiến
Receiver CheckTên, địa chỉ, số điện thoại Consignee/Notify Party chính xác
Label CheckShipping mark đầy đủ, đúng vị trí, không bị mờ/rách
Customs CheckHS Code, giá trị khai báo, Country of Origin đã chính xác
⚠️ Lưu ý quan trọng

Không bàn giao shipment khi chưa đối chiếu đầy đủ giữa Invoice và Packing List. Đây là bước kiểm tra cuối cùng quan trọng nhất, vì mọi sai lệch còn sót lại đến đây sẽ đi thẳng vào tờ khai hải quan.

📦 Ví dụ thực tế

Một shipment 5 kiện bàn ghế văn phòng gửi Air Freight được rà soát đủ 6 hạng mục trên trước khi bàn giao cho forwarder — không phát sinh yêu cầu giải trình khi làm thủ tục tại sân bay đến.

Master checklist trước khi bàn giao

  • Document Check: đủ bộ chứng từ, đã đối chiếu chéo
  • Package Check: số kiện thực tế khớp khai báo
  • Weight Check: đã cân thực tế, khớp Packing List
  • Receiver Check: thông tin người nhận chính xác, đầy đủ
  • Label Check: shipping mark rõ ràng, đúng vị trí
  • Customs Check: HS Code, giá trị, xuất xứ đã chính xác
Checklist nên thực hiện trước khi bàn giao bao lâu?+
Nên thực hiện ngay trước thời điểm đóng kiện lần cuối, khi mọi số liệu về trọng lượng và kích thước đã là số liệu thực tế cuối cùng — không phải số liệu tạm tính từ lúc lên đơn hàng.

Một shipment bàn ghế không bị giữ hàng không phải vì may mắn — mà vì Invoice, Packing List và cách đóng gói đã được đối chiếu đúng trước khi bàn giao.

Bàn ghế cồng kềnh, dễ trầy và thường đi kèm pallet gỗ — ba đặc điểm này không thay đổi được, nhưng cách chuẩn bị chứng từ và đóng gói để xử lý đúng ba đặc điểm đó thì hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của người xuất khẩu.

Cần hỗ trợ shipment bàn ghế cụ thể?

Gửi thông tin lô hàng để ATL kiểm tra phương án Express/Air phù hợp, rà soát chứng từ và báo giá cụ thể trước khi bàn giao.

Mr. Phú (CEO)
Tư vấn phương án & chứng từ xuất khẩu
📞 Tel/Zalo/Viber: 0919.030.822
✉️ phu@atl.vn
Ms. Trang (Leader Sales CPN)
Hỗ trợ báo giá & xử lý shipment
📞 Tel/Zalo/Viber: 038.548.3910
✉️ trang@atl.vn