Freightcheck

CƯỚC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM – PHÁP

Bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp

1/ BẢNG GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP

Bạn đang cần gửi hàng từ Việt Nam sang Pháp bằng đường hàng không nhưng chưa biết nên dự trù chi phí ra sao? Hoặc bạn đã cầm trong tay vài bảng báo giá nhưng không hiểu vì sao cùng một lô hàng mà mỗi nơi lại đưa ra một con số khác nhau? Để giải đáp thắc mắc này, chúng tôi đi thẳng vào cách Bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp được xác định, những khoản chi phí cấu thành nên tổng giá trị phải thanh toán, và thông tin bạn cần chuẩn bị để nhận được một bản báo giá sát với lô hàng thực tế.

Trả lời nhanh

  • Giá cước Air không tính theo số kg bạn nghĩ, mà tính theo chargeable weight — trọng lượng được xác định theo quy tắc so sánh giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.
  • Cùng một lô hàng, hai đơn vị vận chuyển có thể báo giá khác nhau vì tuyến bay, service level, phạm vi door-to-door và các khoản phụ phí đi kèm không giống nhau.
  • Air Freight chỉ là một phần của tổng chi phí, không phải toàn bộ số tiền bạn phải trả.
  • Để nhận bảng giá đúng cho lô hàng của bạn, cần cung cấp số kiện, kích thước, actual weight, loại hàng và điểm giao tại Pháp — chi tiết ở mục 12 bên dưới.
Trọng Lượng (Kg) Paris (USD / Kg) Các Tỉnh Thành Khác (USD / Kg)
< 1 Liên Hệ Riêng
1 ~ 3
3 ~ 10
10 ~ 20
20 ~ 30 7.5 1.8 ~ 3.0
30 ~ 50 7.0
50 ~ 100 6.5
100 ~ 200 6.2 1.2 ~ 1.8
200 ~ 500 5.8
> 500 5.5
Bảng trên thể hiện cấu trúc chung theo bậc chargeable weight, không phải bảng giá cố định. Mức giá thực tế phụ thuộc vào tuyến bay, hãng vận chuyển, thời điểm booking và loại hàng — cần báo giá theo từng lô hàng cụ thể.
Lưu ý: Cột "Air Freight" ở trên chỉ là cước vận chuyển hàng không, chưa phải tổng chi phí. Giá Air không mặc định đã bao gồm phí origin, phí destination, customs clearance hay thuế nhập khẩu tại Pháp. Chi tiết các khoản phí có thể phát sinh được trình bày ở mục 5.
Nếu cần tính theo chính lô hàng của bạn, gửi trọng lượng, kích thước từng kiện, loại hàng và điểm giao tại Pháp để chúng tôi kiểm tra và báo quotation phù hợp.

2/ VÌ SAO CÙNG MỘT SỐ KG NHƯNG HAI LÔ HÀNG CÓ THỂ CÓ GIÁ KHÁC NHAU?

Đây là câu hỏi mà hầu như ai từng cầm hai bản báo giá trong tay cũng từng thắc mắc. Cùng một số kg, cùng tuyến Việt Nam đi Pháp, nhưng một bên báo giá thấp hơn hẳn — vậy bên còn lại có đang "chặt chém" không? Không hẳn. Phần lớn trường hợp, hai bản báo giá đang tính trên những cơ sở khác nhau.

  • Chargeable weight khác nhau: mỗi đơn vị có thể áp dụng cách làm tròn hoặc hệ số quy đổi thể tích khác nhau, dẫn đến trọng lượng tính cước không giống nhau dù actual weight như nhau.
  • Tuyến và routing khác nhau: bay thẳng và bay nối chuyến qua hub trung chuyển có cơ cấu giá và transit time khác nhau.
  • Service level khác nhau: Air Freight tiêu chuẩn, Air Freight ưu tiên hay Express/Courier có mức giá và cam kết thời gian không giống nhau.
  • Airline hoặc mô hình consolidation khác nhau: hàng đi theo lô consolidation của một forwarder thường có cơ cấu giá khác với hàng book trực tiếp airline.
  • Phạm vi door-to-door khác nhau: một bên báo giá chỉ tính airport-to-airport, bên kia đã gộp luôn pickup và giao tận nơi tại Pháp.
  • Phụ phí đã gộp hay chưa gộp: có báo giá đã bao gồm fuel/security surcharge, có báo giá để riêng và cộng thêm sau.
  • Điều kiện hàng hóa và khả năng xử lý customs: hàng cần khai báo phức tạp hoặc thuộc diện kiểm tra riêng có thể phát sinh thêm chi phí xử lý.
So sánh các mô hình vận chuyển hàng Air Việt Nam đi Pháp
Tiêu chíAir FreightExpress/CourierConsolidationDoor-to-doorAirport-to-airport
Cách tính giáTheo chargeable weight, thường có mức giá tốt hơn khi khối lượng lớnTheo chargeable weight, thường trọn gói dịch vụTheo chargeable weight gộp lô, có thể tối ưu chi phíGộp cước + pickup + giao tận nơiChỉ tính từ sân bay đi đến sân bay đến
Service levelTiêu chuẩn đến ưu tiên tùy lựa chọnNhanh, quy trình đơn giản hóaPhụ thuộc lịch consolidationTrọn gói, ít việc phải tự xử lýCần tự lo phần pickup/last-mile
Transit timeThường dài hơn transit time bay do cộng thêm pickup/last-mileĐúng bằng transit time bay, chưa gồm last-mile
Customs handlingCó thể tách riêng hoặc gộp trong dịch vụThường được xử lý trọn gói bởi đơn vị courierXử lý theo lô gộpThường đã bao gồmThường chưa bao gồm
Phù hợp vớiCommercial shipment, lô hàng có khối lượng ổn địnhHàng mẫu, tài liệu, shipment cần nhanhNhiều lô nhỏ gộp chungNgười gửi muốn ít việc phải xử lýNgười nhận có khả năng tự thông quan và nhận hàng
Nếu hai quotation có cùng số kg nhưng giá chênh lệch, nên yêu cầu đối chiếu từng dòng phí thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mỗi kg.

3/ CHARGEABLE WEIGHT LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUYẾT ĐỊNH GIÁ AIR?

Chargeable weight là gì? Đây là trọng lượng dùng để tính cước vận chuyển, được xác định theo quy tắc của carrier hoặc service đang sử dụng — không phải lúc nào cũng bằng số kg bạn cân thực tế trên bàn cân.

Chargeable Weight = giá trị LỚN HƠN giữa Actual Weight và Volumetric Weight Quy tắc phổ biến trong ngành hàng không quốc tế — hệ số quy đổi thể tích cụ thể cần xác nhận theo từng carrier/service
Khái niệmÝ nghĩaDữ liệu cần cóẢnh hưởng đến giá
Actual WeightTrọng lượng cân thực tế của lô hàngCân trực tiếp toàn bộ kiện hàngDùng làm cơ sở so sánh với volumetric weight
Volumetric WeightTrọng lượng quy đổi từ thể tích hàng hóa chiếm dụng trên máy bayKích thước dài – rộng – cao từng kiện, hệ số quy đổi (divisor)Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo số này thay vì actual weight
Chargeable WeightTrọng lượng thực sự dùng để tính cước Air FreightKết quả so sánh actual weight và volumetric weight, có thể có rounding/minimumLà con số quyết định trực tiếp mức Air Freight phải trả

Ngoài ra, một số service còn áp dụng thêm quy tắc làm tròn (ví dụ làm tròn lên 0.5 kg gần nhất) hoặc minimum chargeable weight cho mỗi lô hàng. Những quy tắc này cần được xác nhận cụ thể với đơn vị vận chuyển, không nên mặc định giống nhau giữa các service.

4/ ACTUAL WEIGHT VS VOLUMETRIC WEIGHT: KHÁC NHAU Ở ĐÂU?

TRỌNG LƯỢNG THỰC

Actual Weight

Là số kg bạn cân được khi đưa hàng lên cân — phản ánh khối lượng vật lý của lô hàng, không liên quan đến kích thước bao bì.

TRỌNG LƯỢNG THỂ TÍCH

Volumetric Weight

Phản ánh không gian mà lô hàng chiếm dụng trên máy bay. Hàng nhẹ nhưng đóng gói cồng kềnh — ví dụ hộp giấy lớn nhưng ruột rỗng — vẫn có thể bị tính cước theo thể tích thay vì cân nặng thật.

Trong ngành vận tải hàng không, hệ số quy đổi phổ biến theo tiêu chuẩn IATA là chia cho 6.000 khi kích thước tính bằng cm và trọng lượng tính bằng kg (Dài × Rộng × Cao / 6.000), nhưng một số hãng bay hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh có thể áp dụng hệ số khác (thường thấy 5.000). Vì vậy, hệ số quy đổi áp dụng cho lô hàng của bạn cần được xác nhận cụ thể với đơn vị vận chuyển trước khi tính toán, không nên mặc định một con số cố định cho mọi trường hợp.

Công cụ kiểm tra nhanh Chargeable Weight

Nhập thông tin lô hàng và hệ số quy đổi bạn đã xác nhận với đơn vị vận chuyển để kiểm tra nhanh. Nếu chưa xác nhận hệ số, hãy để chúng tôi kiểm tra giúp bạn.

Actual Weight–
Volumetric Weight–
Chargeable Weight–
Kết quả chỉ mang tính tham khảo dựa trên hệ số bạn nhập. Quy tắc làm tròn và minimum chargeable weight thực tế có thể khác nhau tùy carrier/service — gửi thông tin để chúng tôi xác nhận chính xác trước khi báo giá.

5/ TỔNG CHI PHÍ GỬI HÀNG AIR ĐI PHÁP GỒM NHỮNG KHOẢN NÀO?

Nhiều người chỉ nhìn vào con số Air Freight rồi so sánh, trong khi đó mới chỉ là một phần của bài toán. Để biết tổng chi phí thực tế, cần nhìn đầy đủ các khoản có thể phát sinh sau đây — không phải shipment nào cũng phát sinh đủ toàn bộ, và không phải quotation nào cũng đã bao gồm cùng một phạm vi chi phí.

Khoản phíCó thể áp dụng khi nào?Bao gồm trong quotation?Ai chịu?Ghi chú
Air FreightLuôn cóCóNgười gửi (thường)Tính theo chargeable weight
Origin chargesKhi có xử lý tại đầu Việt NamTùy đơn vị vận chuyểnTùy điều kiện giao hàng
Pickup/local handlingKhi có nhu cầu lấy hàng tận nơiTùy đơn vị vận chuyểnNgười gửiCần xác nhận có nằm trong gói door-to-door hay không
AWB/documentation/handlingKhi phát hành vận đơn hàng khôngTùy đơn vị vận chuyểnNgười gửi
Fuel/security surchargeTheo biến động giá nhiên liệu và an ninh hàng khôngCó thể đã gộp hoặc để riêngNgười gửiCần hỏi rõ đã gộp trong Air Freight hay chưa
Customs clearanceKhi làm thủ tục thông quan xuất/nhậpTùy gói dịch vụTùy điều kiện giao hàngCó thể phát sinh ở cả đầu Việt Nam và đầu Pháp
Destination chargesKhi xử lý tại sân bay/kho đến ở PhápThường chưa bao gồm nếu không chọn door-to-doorNgười nhận hoặc người gửi tùy thỏa thuận
Duty/VAT/import taxKhi hàng hóa nhập khẩu vào PhápThường không nằm trong giá Air FreightTheo điều kiện giao hàng (Incoterms) đã thỏa thuậnCần xác nhận rõ ai là người đứng tên nhập khẩu và chịu thuế
Special handlingVới hàng đặc thù (dễ vỡ, có pin, hàng cần nhiệt độ...)Tùy loại hàngNgười gửiCần khai báo trước để được xác nhận điều kiện vận chuyển
Không phải shipment nào cũng phát sinh đủ các khoản trên. Danh sách này giúp bạn chủ động hỏi lại đơn vị vận chuyển từng khoản trước khi chốt booking.
Khi nhận quotation, hãy yêu cầu xác nhận rõ total payable và danh sách khoản phí chưa bao gồm.

6/ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG AIR TỪ VIỆT NAM ĐI PHÁP

Một hiểu lầm phổ biến là xem transit time của chuyến bay chính là thời gian hàng đến tay người nhận. Trên thực tế, đó chỉ là một đoạn trong toàn bộ hành trình.

  • Flight time là thời gian bay thực tế giữa hai sân bay, không tính thời gian xử lý mặt đất.
  • Transit time thường tính từ lúc hàng được nhận vận chuyển (cargo acceptance) đến khi hạ cánh tại sân bay đến, có thể khác flight time nếu bay nối chuyến qua hub trung chuyển.
  • Customs clearance/processing time là khoảng thời gian riêng, không nằm trong transit time, và phụ thuộc vào việc chứng từ có đầy đủ hay không.
  • Door-to-door delivery time = transit time + thời gian customs + thời gian last-mile, nên thường dài hơn đáng kể so với transit time bay.
Giai đoạnThời gian dự kiếnYếu tố ảnh hưởngCó tính vào transit time không?
Cargo acceptance đến khởi hànhCut-off time, lịch bayCó
Bay đến sân bay đến (trực tiếp/nối chuyến)Routing trực tiếp hay qua hub trung chuyểnCó
Thông quan nhập khẩu tại PhápChứng từ đầy đủ hay không, có bị kiểm tra hay khôngKhông
Giao hàng chặng cuối (last-mile)Địa chỉ giao hàng, phương thức giao nhậnKhông
Nếu shipment có deadline cụ thể, hãy gửi ngày hàng sẵn sàng và địa chỉ nhận để chúng tôi kiểm tra routing và timeline phù hợp.

7/ NHỮNG LOẠI HÀNG VÀ NHU CẦU GỬI HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP PHỔ BIẾN

Không phải shipment nào cũng nên đi theo cùng một mô hình vận chuyển. Trước khi hỏi giá, bạn nên xác định lô hàng của mình thuộc nhóm nào trong số dưới đây.

Nhu cầuMô hình phù hợp để xem xétƯu tiênĐiểm cần kiểm tra
Hàng mẫu (sample)Express/CourierTốc độ, thủ tục đơn giảnGiá trị khai báo, có cần commercial invoice không
Commercial shipmentAir FreightTổng chi phí, khả năng dự trù ngân sáchChargeable weight, customs, Incoterms
E-commerce shipmentAir Freight hoặc Express tùy quy môChi phí trên đơn vị hàng, thời gian giaoSố lượng đơn, quy định nhập khẩu tại Pháp
Documents/chứng từExpress/CourierTốc độLoại tài liệu có bị hạn chế vận chuyển không
Lô hàng nhiều kiệnAir Freight, có thể xem xét consolidationTối ưu chi phí theo tổng khối lượngĐóng gói, khả năng gộp kiện
Nếu chưa chắc nên dùng Air Freight hay Express/Courier, cung cấp loại hàng, số kiện, trọng lượng và deadline để được tư vấn mô hình phù hợp.

8/ AIR FREIGHT HAY EXPRESS/COURIER: CHỌN PHƯƠNG ÁN NÀO CHO HÀNG ĐI PHÁP?

Air Freight thường phù hợp với commercial cargo và những shipment cần cấu trúc vận chuyển hàng không tiêu chuẩn, đặc biệt khi khối lượng đủ lớn để tối ưu chi phí trên mỗi kg. Express/Courier thường phù hợp với shipment nhỏ, cần quy trình door-to-door gọn và tốc độ xử lý nhanh.

Điểm quan trọng: không nên quyết định chỉ dựa trên giá/kg. Cần so sánh tổng chi phí (total cost), transit time, phạm vi customs handling, pickup/delivery và giới hạn hàng hóa được phép vận chuyển. Shipment profile của bạn — chứ không phải một mức giá niêm yết — mới là yếu tố quyết định phương án phù hợp.

Tiêu chíAir FreightExpress/Courier
Quy mô shipment phù hợpTrung bình đến lớnNhỏ đến trung bình
Chargeable weightThường tối ưu hơn khi khối lượng lớnThường có mức giá cố định theo bậc nhỏ
Transit time
Door-to-doorTùy gói dịch vụThường mặc định door-to-door
Customs handlingCó thể tách riêngThường được xử lý trọn gói
Total costCần cộng thêm các khoản ở mục 5Thường đã gộp nhiều khoản trong một giá
Phù hợp commercial shipmentCaoTrung bình, tùy giá trị và khối lượng
Phù hợp sample/e-commerce shipmentTrung bìnhCao
Gửi thông tin shipment để so sánh phương án theo tổng chi phí và deadline thay vì chỉ so sánh giá/kg.

9/ CHỨNG TỪ VÀ CUSTOMS CLEARANCE KHI GỬI HÀNG TỪ VIỆT NAM SANG PHÁP

Phần lớn chậm trễ và phát sinh chi phí ngoài dự kiến đến từ việc thiếu hoặc sai chứng từ, chứ không phải từ bản thân quá trình vận chuyển. Dưới đây là những thông tin/chứng từ nên chuẩn bị trước khi booking.

Chứng từ/thông tinMục đíchKhi nào cần?Rủi ro nếu thiếu/sai
Commercial invoiceKhai báo giá trị hàng hóaHầu hết commercial shipmentChậm thông quan, sai giá trị tính thuế
Packing listMô tả chi tiết số kiện, trọng lượng, kích thướcKhi shipment có nhiều kiện/loại hàngKhó đối chiếu khi kiểm tra hải quan
AWB (Airway Bill)Vận đơn hàng không, bằng chứng hợp đồng vận chuyểnLuôn có với hàng AirKhông thể theo dõi hoặc nhận hàng nếu sai thông tin
Thông tin người gửi/người nhậnXác định trách nhiệm và liên hệ khi cầnLuôn cầnKhông liên hệ được khi có vấn đề phát sinh
Mô tả hàng hóa rõ ràngXác định commodity để tính thuế và kiểm tra điều kiện vận chuyểnLuôn cầnCó thể bị giữ hàng để kiểm tra thêm
HS codeXác định mã thuế nhập khẩuKhi cần khai báo chính xác thuế suấtÁp sai thuế hoặc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ
Country of originXác định xuất xứ, có thể ảnh hưởng ưu đãi thuế quanKhi liên quan đến hiệp định thương mạiKhông được hưởng ưu đãi thuế nếu thiếu chứng minh
Trị giá hàng hóaCơ sở tính thuế và bảo hiểm nếu cóLuôn cầnSai lệch giá trị khai báo có thể bị xử lý theo quy định hải quan
Ngoài các mục trên, một số nhóm hàng đặc thù có thể cần thêm chứng từ chuyên ngành — cần kiểm tra riêng theo loại hàng trước khi booking.
Nếu chưa chắc shipment của bạn cần bộ chứng từ nào, gửi commercial invoice/proforma invoice và packing list để được kiểm tra trước khi booking.

10/ CÁCH ĐỌC VÀ SO SÁNH QUOTATION HÀNG AIR ĐI PHÁP

Đây là phần nhiều người bỏ qua nhất nhưng lại quyết định trực tiếp việc bạn có đang trả đúng giá hay không. Khi có nhiều hơn một bản báo giá trong tay, đừng chỉ nhìn vào con số tổng — hãy đối chiếu theo checklist sau trên cùng một mặt bằng so sánh.

  • Kiểm tra chargeable weight được báo giá — có khớp với cách tính bạn tự kiểm tra ở mục 3 không.
  • Kiểm tra currency và đơn vị tính (theo kg, theo lô, hay theo container).
  • Kiểm tra Air Freight rate và bậc khối lượng áp dụng.
  • Kiểm tra minimum charge nếu lô hàng nhỏ.
  • Kiểm tra fuel/security/other surcharge đã gộp hay để riêng.
  • Kiểm tra origin charges tại Việt Nam.
  • Kiểm tra phạm vi customs clearance được báo.
  • Kiểm tra destination charges tại Pháp.
  • Kiểm tra duty/VAT/import tax có nằm trong giá hay không.
  • Kiểm tra pickup và last-mile delivery có được gộp không.
  • Kiểm tra thời hạn hiệu lực (validity) của quotation.
  • Kiểm tra transit time và routing cụ thể.
  • Kiểm tra điều kiện áp dụng và các trường hợp loại trừ (exclusions).
Tiêu chíQuotation AQuotation BQuotation CĐiểm cần xác minh
Chargeable weight———Cách tính có nhất quán giữa các bên không
Air Freight———Đơn giá áp dụng theo bậc nào
Phụ phí———Đã gộp hay chưa
Phạm vi dịch vụ———Door-to-door hay airport-to-airport
Total payable———Đã bao gồm đủ các khoản ở mục 5 chưa
Bạn có thể điền số liệu từ các quotation đang có vào bảng này để đối chiếu trực quan trước khi quyết định.
Có thể gửi các quotation đang có để chúng tôi đối chiếu phạm vi chi phí và giúp bạn xác định mức giá nào thực sự có lợi.

11/ CASE STUDY: CÁCH TÍNH GIÁ MỘT LÔ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP

VÍ DỤ MINH HỌA — SỐ LIỆU MANG TÍNH DIỄN GIẢI CÁCH TÍNH, KHÔNG PHẢI BẢNG GIÁ HIỆN HÀNH

Shipment profile: 3 kiện hàng mẫu dệt may, mỗi kiện kích thước 40 × 30 × 25 cm, tổng actual weight 45 kg, gửi từ TP.HCM đến Paris.

  1. Actual Weight: 45 kg (theo cân thực tế).
  2. Volumetric Weight: (40 × 30 × 25 × 3) ÷ hệ số quy đổi. Nếu áp dụng hệ số 6.000 theo tiêu chuẩn IATA, volumetric weight ≈ 15 kg. Hệ số thực tế áp dụng cần xác nhận với đơn vị vận chuyển trước khi tính chính thức.
  3. Chargeable Weight: lấy giá trị lớn hơn giữa actual weight (45 kg) và volumetric weight (≈15 kg trong ví dụ này) → chargeable weight = 45 kg.
  4. Air Freight:Áp theo mức giá tương ứng với 45 kg.
  5. Các surcharge và local charges: [SURCHARGE_DATA] — cần xác nhận theo quotation thực tế.
  6. Tổng chi phí: chỉ có thể chốt sau khi nhận quotation đầy đủ.
  7. Khoản đã bao gồm/chưa bao gồm: cần đối chiếu theo bảng ở mục 5 trước khi xác nhận booking.
  8. Transit time và customs processing: [TRANSIT_TIME_DATA] — trình bày riêng, không gộp chung với nhau.
Muốn tính đúng cho lô hàng thực tế, hãy cung cấp số kiện, kích thước, trọng lượng, loại hàng, địa chỉ nhận và deadline.

12/ QUY TRÌNH NHẬN BÁO GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP

Để nhận được một bản quotation sát với lô hàng thực tế — thay vì một mức giá tham khảo chung chung — bạn chỉ cần cung cấp đủ 10 thông tin sau:

  1. Xác định loại shipment: hàng mẫu, commercial shipment, e-commerce hay documents.
  2. Địa chỉ pickup tại Việt Nam: hoặc airport/city gửi hàng.
  3. Địa chỉ delivery tại Pháp: hoặc airport/city nhận hàng.
  4. Số kiện: tổng số kiện của lô hàng.
  5. Kích thước từng kiện: dài – rộng – cao, tính bằng cm.
  6. Actual weight: trọng lượng cân thực tế.
  7. Commodity/mô tả hàng hóa: loại hàng, có thuộc diện đặc thù không.
  8. Trị giá hàng hóa và chứng từ liên quan: nếu là commercial shipment.
  9. Deadline: ngày cần hàng đến nơi (nếu có).
  10. Yêu cầu xác nhận phạm vi phí: đề nghị đơn vị vận chuyển liệt kê rõ khoản đã bao gồm/chưa bao gồm.

Mr Phú

CEO

Phù hợp cho commercial shipment, Air Freight, lô hàng doanh nghiệp hoặc khi bạn cần tư vấn phương án vận chuyển tổng thể.

Ms. Trang

Leader Sales CPN

Phù hợp cho Express/Courier, shipment nhỏ, hàng mẫu hoặc khi bạn cần phản hồi nhanh.

Gửi thông tin shipment để nhận báo giá theo đúng chargeable weight và phạm vi chi phí cần thiết.

13/ CHECKLIST TRƯỚC KHI CHỐT BOOKING HÀNG AIR ĐI PHÁP

  • Đã xác nhận chargeable weight.
  • Đã xác nhận routing (trực tiếp hay nối chuyến).
  • Đã xác nhận transit time.
  • Đã xác nhận total cost — không chỉ Air Freight.
  • Đã xác nhận các khoản surcharge.
  • Đã xác nhận destination charges tại Pháp.
  • Đã xác nhận ai chịu trách nhiệm customs và thuế nhập khẩu.
  • Đã kiểm tra hàng hóa có thuộc diện hạn chế vận chuyển không.
  • Đã chuẩn bị đầy đủ chứng từ theo mục 9.
  • Đã xác nhận địa chỉ pickup/delivery chính xác.
  • Đã xác nhận thời hạn hiệu lực của quotation.
Nếu còn một dòng phí hoặc điều kiện chưa rõ trong quotation, nên xác minh trước khi booking.

14/ FAQ VỀ BẢNG GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP

Tính theo chargeable weight — giá trị lớn hơn giữa actual weight và volumetric weight, không đơn thuần là số kg cân thực tế.
Là trọng lượng dùng để tính cước Air Freight, được xác định bằng cách so sánh actual weight và volumetric weight, có thể kèm quy tắc làm tròn hoặc minimum tùy carrier/service.
Actual weight là trọng lượng cân thực tế. Volumetric weight phản ánh không gian hàng hóa chiếm dụng, tính từ kích thước kiện hàng và hệ số quy đổi.
Có thể có. Nếu volumetric weight lớn hơn actual weight, chargeable weight sẽ được tính theo volumetric weight.
Không mặc định. Cần xác nhận rõ với từng quotation vì phạm vi dịch vụ có thể khác nhau — chi tiết ở mục 5.
Air Freight thường phù hợp commercial shipment và lô hàng khối lượng lớn. Express/Courier thường phù hợp shipment nhỏ, cần door-to-door và tốc độ xử lý nhanh. So sánh chi tiết ở mục 8.
Thường vẫn cần, dù giá trị khai báo có thể thấp, để phục vụ thông quan và xác định trị giá tính thuế nếu có.
Tối thiểu gồm commercial invoice, packing list và AWB. Có thể cần thêm HS code, country of origin hoặc chứng từ chuyên ngành tùy loại hàng — xem chi tiết ở mục 9.
Phụ thuộc routing trực tiếp hay nối chuyến, và cần tách riêng với thời gian customs/last-mile. Gửi ngày hàng sẵn sàng để được kiểm tra timeline cụ thể.
Không nên. Cần thêm kích thước từng kiện để xác định chargeable weight chính xác, vì hàng cồng kềnh có thể bị tính theo thể tích.
Do khác nhau về cách tính chargeable weight, routing, service level, phạm vi door-to-door và phụ phí đã gộp hay chưa — chi tiết ở mục 2.
Fuel/security surcharge, origin charges, destination charges, customs clearance và duty/VAT — xem bảng đầy đủ ở mục 5.
Có. Tùy quy mô đơn hàng có thể chọn Air Freight cho lô lớn hoặc Express/Courier cho đơn lẻ — xem thêm ở mục 7.
Loại shipment, địa chỉ pickup/delivery, số kiện, kích thước, actual weight, mô tả hàng hóa, trị giá và deadline — danh sách đầy đủ ở mục 12.

Mr Phú

CEO

Commercial shipment, Air Freight, doanh nghiệp, lô hàng lớn hoặc cần tư vấn phương án.

Ms. Trang

Leader Sales CPN

Express/Courier, shipment nhỏ, hàng mẫu hoặc cần phản hồi nhanh.

Tóm lại, bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp không phải một con số cố định, mà là kết quả của nhiều biến số: chargeable weight, routing, service level và phạm vi chi phí đi kèm. Gửi thông tin lô hàng để được kiểm tra chargeable weight, phương án vận chuyển và quotation phù hợp.