CƯỚC HÀNG KHÔNG VIỆT NAM – PHÁP
Bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp
1/ BẢNG GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP
Bạn đang cần gửi hàng từ Việt Nam sang Pháp bằng đường hàng không nhưng chưa biết nên dự trù chi phí ra sao? Hoặc bạn đã cầm trong tay vài bảng báo giá nhưng không hiểu vì sao cùng một lô hàng mà mỗi nơi lại đưa ra một con số khác nhau? Để giải đáp thắc mắc này, chúng tôi đi thẳng vào cách Bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp được xác định, những khoản chi phí cấu thành nên tổng giá trị phải thanh toán, và thông tin bạn cần chuẩn bị để nhận được một bản báo giá sát với lô hàng thực tế.
Trả lời nhanh
- Giá cước Air không tính theo số kg bạn nghĩ, mà tính theo chargeable weight — trọng lượng được xác định theo quy tắc so sánh giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích.
- Cùng một lô hàng, hai đơn vị vận chuyển có thể báo giá khác nhau vì tuyến bay, service level, phạm vi door-to-door và các khoản phụ phí đi kèm không giống nhau.
- Air Freight chỉ là một phần của tổng chi phí, không phải toàn bộ số tiền bạn phải trả.
- Để nhận bảng giá đúng cho lô hàng của bạn, cần cung cấp số kiện, kích thước, actual weight, loại hàng và điểm giao tại Pháp — chi tiết ở mục 12 bên dưới.
| Trọng Lượng (Kg) | Paris (USD / Kg) | Các Tỉnh Thành Khác (USD / Kg) |
|---|---|---|
| < 1 | Liên Hệ Riêng | |
| 1 ~ 3 | ||
| 3 ~ 10 | ||
| 10 ~ 20 | ||
| 20 ~ 30 | 7.5 | 1.8 ~ 3.0 |
| 30 ~ 50 | 7.0 | |
| 50 ~ 100 | 6.5 | |
| 100 ~ 200 | 6.2 | 1.2 ~ 1.8 |
| 200 ~ 500 | 5.8 | |
| > 500 | 5.5 | |
2/ VÌ SAO CÙNG MỘT SỐ KG NHƯNG HAI LÔ HÀNG CÓ THỂ CÓ GIÁ KHÁC NHAU?
Đây là câu hỏi mà hầu như ai từng cầm hai bản báo giá trong tay cũng từng thắc mắc. Cùng một số kg, cùng tuyến Việt Nam đi Pháp, nhưng một bên báo giá thấp hơn hẳn — vậy bên còn lại có đang "chặt chém" không? Không hẳn. Phần lớn trường hợp, hai bản báo giá đang tính trên những cơ sở khác nhau.
- Chargeable weight khác nhau: mỗi đơn vị có thể áp dụng cách làm tròn hoặc hệ số quy đổi thể tích khác nhau, dẫn đến trọng lượng tính cước không giống nhau dù actual weight như nhau.
- Tuyến và routing khác nhau: bay thẳng và bay nối chuyến qua hub trung chuyển có cơ cấu giá và transit time khác nhau.
- Service level khác nhau: Air Freight tiêu chuẩn, Air Freight ưu tiên hay Express/Courier có mức giá và cam kết thời gian không giống nhau.
- Airline hoặc mô hình consolidation khác nhau: hàng đi theo lô consolidation của một forwarder thường có cơ cấu giá khác với hàng book trực tiếp airline.
- Phạm vi door-to-door khác nhau: một bên báo giá chỉ tính airport-to-airport, bên kia đã gộp luôn pickup và giao tận nơi tại Pháp.
- Phụ phí đã gộp hay chưa gộp: có báo giá đã bao gồm fuel/security surcharge, có báo giá để riêng và cộng thêm sau.
- Điều kiện hàng hóa và khả năng xử lý customs: hàng cần khai báo phức tạp hoặc thuộc diện kiểm tra riêng có thể phát sinh thêm chi phí xử lý.
| Tiêu chí | Air Freight | Express/Courier | Consolidation | Door-to-door | Airport-to-airport |
|---|---|---|---|---|---|
| Cách tính giá | Theo chargeable weight, thường có mức giá tốt hơn khi khối lượng lớn | Theo chargeable weight, thường trọn gói dịch vụ | Theo chargeable weight gộp lô, có thể tối ưu chi phí | Gộp cước + pickup + giao tận nơi | Chỉ tính từ sân bay đi đến sân bay đến |
| Service level | Tiêu chuẩn đến ưu tiên tùy lựa chọn | Nhanh, quy trình đơn giản hóa | Phụ thuộc lịch consolidation | Trọn gói, ít việc phải tự xử lý | Cần tự lo phần pickup/last-mile |
| Transit time | Thường dài hơn transit time bay do cộng thêm pickup/last-mile | Đúng bằng transit time bay, chưa gồm last-mile | |||
| Customs handling | Có thể tách riêng hoặc gộp trong dịch vụ | Thường được xử lý trọn gói bởi đơn vị courier | Xử lý theo lô gộp | Thường đã bao gồm | Thường chưa bao gồm |
| Phù hợp với | Commercial shipment, lô hàng có khối lượng ổn định | Hàng mẫu, tài liệu, shipment cần nhanh | Nhiều lô nhỏ gộp chung | Người gửi muốn ít việc phải xử lý | Người nhận có khả năng tự thông quan và nhận hàng |
3/ CHARGEABLE WEIGHT LÀ GÌ VÀ VÌ SAO QUYẾT ĐỊNH GIÁ AIR?
Chargeable weight là gì? Đây là trọng lượng dùng để tính cước vận chuyển, được xác định theo quy tắc của carrier hoặc service đang sử dụng — không phải lúc nào cũng bằng số kg bạn cân thực tế trên bàn cân.
| Khái niệm | Ý nghĩa | Dữ liệu cần có | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|---|---|
| Actual Weight | Trọng lượng cân thực tế của lô hàng | Cân trực tiếp toàn bộ kiện hàng | Dùng làm cơ sở so sánh với volumetric weight |
| Volumetric Weight | Trọng lượng quy đổi từ thể tích hàng hóa chiếm dụng trên máy bay | Kích thước dài – rộng – cao từng kiện, hệ số quy đổi (divisor) | Hàng nhẹ nhưng cồng kềnh có thể bị tính theo số này thay vì actual weight |
| Chargeable Weight | Trọng lượng thực sự dùng để tính cước Air Freight | Kết quả so sánh actual weight và volumetric weight, có thể có rounding/minimum | Là con số quyết định trực tiếp mức Air Freight phải trả |
Ngoài ra, một số service còn áp dụng thêm quy tắc làm tròn (ví dụ làm tròn lên 0.5 kg gần nhất) hoặc minimum chargeable weight cho mỗi lô hàng. Những quy tắc này cần được xác nhận cụ thể với đơn vị vận chuyển, không nên mặc định giống nhau giữa các service.
4/ ACTUAL WEIGHT VS VOLUMETRIC WEIGHT: KHÁC NHAU Ở ĐÂU?
Actual Weight
Là số kg bạn cân được khi đưa hàng lên cân — phản ánh khối lượng vật lý của lô hàng, không liên quan đến kích thước bao bì.
Volumetric Weight
Phản ánh không gian mà lô hàng chiếm dụng trên máy bay. Hàng nhẹ nhưng đóng gói cồng kềnh — ví dụ hộp giấy lớn nhưng ruột rỗng — vẫn có thể bị tính cước theo thể tích thay vì cân nặng thật.
Trong ngành vận tải hàng không, hệ số quy đổi phổ biến theo tiêu chuẩn IATA là chia cho 6.000 khi kích thước tính bằng cm và trọng lượng tính bằng kg (Dài × Rộng × Cao / 6.000), nhưng một số hãng bay hoặc dịch vụ chuyển phát nhanh có thể áp dụng hệ số khác (thường thấy 5.000). Vì vậy, hệ số quy đổi áp dụng cho lô hàng của bạn cần được xác nhận cụ thể với đơn vị vận chuyển trước khi tính toán, không nên mặc định một con số cố định cho mọi trường hợp.
Công cụ kiểm tra nhanh Chargeable Weight
Nhập thông tin lô hàng và hệ số quy đổi bạn đã xác nhận với đơn vị vận chuyển để kiểm tra nhanh. Nếu chưa xác nhận hệ số, hãy để chúng tôi kiểm tra giúp bạn.
5/ TỔNG CHI PHÍ GỬI HÀNG AIR ĐI PHÁP GỒM NHỮNG KHOẢN NÀO?
Nhiều người chỉ nhìn vào con số Air Freight rồi so sánh, trong khi đó mới chỉ là một phần của bài toán. Để biết tổng chi phí thực tế, cần nhìn đầy đủ các khoản có thể phát sinh sau đây — không phải shipment nào cũng phát sinh đủ toàn bộ, và không phải quotation nào cũng đã bao gồm cùng một phạm vi chi phí.
| Khoản phí | Có thể áp dụng khi nào? | Bao gồm trong quotation? | Ai chịu? | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Air Freight | Luôn có | Có | Người gửi (thường) | Tính theo chargeable weight |
| Origin charges | Khi có xử lý tại đầu Việt Nam | Tùy đơn vị vận chuyển | Tùy điều kiện giao hàng | |
| Pickup/local handling | Khi có nhu cầu lấy hàng tận nơi | Tùy đơn vị vận chuyển | Người gửi | Cần xác nhận có nằm trong gói door-to-door hay không |
| AWB/documentation/handling | Khi phát hành vận đơn hàng không | Tùy đơn vị vận chuyển | Người gửi | |
| Fuel/security surcharge | Theo biến động giá nhiên liệu và an ninh hàng không | Có thể đã gộp hoặc để riêng | Người gửi | Cần hỏi rõ đã gộp trong Air Freight hay chưa |
| Customs clearance | Khi làm thủ tục thông quan xuất/nhập | Tùy gói dịch vụ | Tùy điều kiện giao hàng | Có thể phát sinh ở cả đầu Việt Nam và đầu Pháp |
| Destination charges | Khi xử lý tại sân bay/kho đến ở Pháp | Thường chưa bao gồm nếu không chọn door-to-door | Người nhận hoặc người gửi tùy thỏa thuận | |
| Duty/VAT/import tax | Khi hàng hóa nhập khẩu vào Pháp | Thường không nằm trong giá Air Freight | Theo điều kiện giao hàng (Incoterms) đã thỏa thuận | Cần xác nhận rõ ai là người đứng tên nhập khẩu và chịu thuế |
| Special handling | Với hàng đặc thù (dễ vỡ, có pin, hàng cần nhiệt độ...) | Tùy loại hàng | Người gửi | Cần khai báo trước để được xác nhận điều kiện vận chuyển |
6/ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HÀNG AIR TỪ VIỆT NAM ĐI PHÁP
Một hiểu lầm phổ biến là xem transit time của chuyến bay chính là thời gian hàng đến tay người nhận. Trên thực tế, đó chỉ là một đoạn trong toàn bộ hành trình.
- Flight time là thời gian bay thực tế giữa hai sân bay, không tính thời gian xử lý mặt đất.
- Transit time thường tính từ lúc hàng được nhận vận chuyển (cargo acceptance) đến khi hạ cánh tại sân bay đến, có thể khác flight time nếu bay nối chuyến qua hub trung chuyển.
- Customs clearance/processing time là khoảng thời gian riêng, không nằm trong transit time, và phụ thuộc vào việc chứng từ có đầy đủ hay không.
- Door-to-door delivery time = transit time + thời gian customs + thời gian last-mile, nên thường dài hơn đáng kể so với transit time bay.
| Giai đoạn | Thời gian dự kiến | Yếu tố ảnh hưởng | Có tính vào transit time không? |
|---|---|---|---|
| Cargo acceptance đến khởi hành | Cut-off time, lịch bay | Có | |
| Bay đến sân bay đến (trực tiếp/nối chuyến) | Routing trực tiếp hay qua hub trung chuyển | Có | |
| Thông quan nhập khẩu tại Pháp | Chứng từ đầy đủ hay không, có bị kiểm tra hay không | Không | |
| Giao hàng chặng cuối (last-mile) | Địa chỉ giao hàng, phương thức giao nhận | Không |
7/ NHỮNG LOẠI HÀNG VÀ NHU CẦU GỬI HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP PHỔ BIẾN
Không phải shipment nào cũng nên đi theo cùng một mô hình vận chuyển. Trước khi hỏi giá, bạn nên xác định lô hàng của mình thuộc nhóm nào trong số dưới đây.
| Nhu cầu | Mô hình phù hợp để xem xét | Ưu tiên | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Hàng mẫu (sample) | Express/Courier | Tốc độ, thủ tục đơn giản | Giá trị khai báo, có cần commercial invoice không |
| Commercial shipment | Air Freight | Tổng chi phí, khả năng dự trù ngân sách | Chargeable weight, customs, Incoterms |
| E-commerce shipment | Air Freight hoặc Express tùy quy mô | Chi phí trên đơn vị hàng, thời gian giao | Số lượng đơn, quy định nhập khẩu tại Pháp |
| Documents/chứng từ | Express/Courier | Tốc độ | Loại tài liệu có bị hạn chế vận chuyển không |
| Lô hàng nhiều kiện | Air Freight, có thể xem xét consolidation | Tối ưu chi phí theo tổng khối lượng | Đóng gói, khả năng gộp kiện |
8/ AIR FREIGHT HAY EXPRESS/COURIER: CHỌN PHƯƠNG ÁN NÀO CHO HÀNG ĐI PHÁP?
Air Freight thường phù hợp với commercial cargo và những shipment cần cấu trúc vận chuyển hàng không tiêu chuẩn, đặc biệt khi khối lượng đủ lớn để tối ưu chi phí trên mỗi kg. Express/Courier thường phù hợp với shipment nhỏ, cần quy trình door-to-door gọn và tốc độ xử lý nhanh.
Điểm quan trọng: không nên quyết định chỉ dựa trên giá/kg. Cần so sánh tổng chi phí (total cost), transit time, phạm vi customs handling, pickup/delivery và giới hạn hàng hóa được phép vận chuyển. Shipment profile của bạn — chứ không phải một mức giá niêm yết — mới là yếu tố quyết định phương án phù hợp.
| Tiêu chí | Air Freight | Express/Courier |
|---|---|---|
| Quy mô shipment phù hợp | Trung bình đến lớn | Nhỏ đến trung bình |
| Chargeable weight | Thường tối ưu hơn khi khối lượng lớn | Thường có mức giá cố định theo bậc nhỏ |
| Transit time | ||
| Door-to-door | Tùy gói dịch vụ | Thường mặc định door-to-door |
| Customs handling | Có thể tách riêng | Thường được xử lý trọn gói |
| Total cost | Cần cộng thêm các khoản ở mục 5 | Thường đã gộp nhiều khoản trong một giá |
| Phù hợp commercial shipment | Cao | Trung bình, tùy giá trị và khối lượng |
| Phù hợp sample/e-commerce shipment | Trung bình | Cao |
9/ CHỨNG TỪ VÀ CUSTOMS CLEARANCE KHI GỬI HÀNG TỪ VIỆT NAM SANG PHÁP
Phần lớn chậm trễ và phát sinh chi phí ngoài dự kiến đến từ việc thiếu hoặc sai chứng từ, chứ không phải từ bản thân quá trình vận chuyển. Dưới đây là những thông tin/chứng từ nên chuẩn bị trước khi booking.
| Chứng từ/thông tin | Mục đích | Khi nào cần? | Rủi ro nếu thiếu/sai |
|---|---|---|---|
| Commercial invoice | Khai báo giá trị hàng hóa | Hầu hết commercial shipment | Chậm thông quan, sai giá trị tính thuế |
| Packing list | Mô tả chi tiết số kiện, trọng lượng, kích thước | Khi shipment có nhiều kiện/loại hàng | Khó đối chiếu khi kiểm tra hải quan |
| AWB (Airway Bill) | Vận đơn hàng không, bằng chứng hợp đồng vận chuyển | Luôn có với hàng Air | Không thể theo dõi hoặc nhận hàng nếu sai thông tin |
| Thông tin người gửi/người nhận | Xác định trách nhiệm và liên hệ khi cần | Luôn cần | Không liên hệ được khi có vấn đề phát sinh |
| Mô tả hàng hóa rõ ràng | Xác định commodity để tính thuế và kiểm tra điều kiện vận chuyển | Luôn cần | Có thể bị giữ hàng để kiểm tra thêm |
| HS code | Xác định mã thuế nhập khẩu | Khi cần khai báo chính xác thuế suất | Áp sai thuế hoặc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ |
| Country of origin | Xác định xuất xứ, có thể ảnh hưởng ưu đãi thuế quan | Khi liên quan đến hiệp định thương mại | Không được hưởng ưu đãi thuế nếu thiếu chứng minh |
| Trị giá hàng hóa | Cơ sở tính thuế và bảo hiểm nếu có | Luôn cần | Sai lệch giá trị khai báo có thể bị xử lý theo quy định hải quan |
10/ CÁCH ĐỌC VÀ SO SÁNH QUOTATION HÀNG AIR ĐI PHÁP
Đây là phần nhiều người bỏ qua nhất nhưng lại quyết định trực tiếp việc bạn có đang trả đúng giá hay không. Khi có nhiều hơn một bản báo giá trong tay, đừng chỉ nhìn vào con số tổng — hãy đối chiếu theo checklist sau trên cùng một mặt bằng so sánh.
- Kiểm tra chargeable weight được báo giá — có khớp với cách tính bạn tự kiểm tra ở mục 3 không.
- Kiểm tra currency và đơn vị tính (theo kg, theo lô, hay theo container).
- Kiểm tra Air Freight rate và bậc khối lượng áp dụng.
- Kiểm tra minimum charge nếu lô hàng nhỏ.
- Kiểm tra fuel/security/other surcharge đã gộp hay để riêng.
- Kiểm tra origin charges tại Việt Nam.
- Kiểm tra phạm vi customs clearance được báo.
- Kiểm tra destination charges tại Pháp.
- Kiểm tra duty/VAT/import tax có nằm trong giá hay không.
- Kiểm tra pickup và last-mile delivery có được gộp không.
- Kiểm tra thời hạn hiệu lực (validity) của quotation.
- Kiểm tra transit time và routing cụ thể.
- Kiểm tra điều kiện áp dụng và các trường hợp loại trừ (exclusions).
| Tiêu chí | Quotation A | Quotation B | Quotation C | Điểm cần xác minh |
|---|---|---|---|---|
| Chargeable weight | — | — | — | Cách tính có nhất quán giữa các bên không |
| Air Freight | — | — | — | Đơn giá áp dụng theo bậc nào |
| Phụ phí | — | — | — | Đã gộp hay chưa |
| Phạm vi dịch vụ | — | — | — | Door-to-door hay airport-to-airport |
| Total payable | — | — | — | Đã bao gồm đủ các khoản ở mục 5 chưa |
11/ CASE STUDY: CÁCH TÍNH GIÁ MỘT LÔ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP
Shipment profile: 3 kiện hàng mẫu dệt may, mỗi kiện kích thước 40 × 30 × 25 cm, tổng actual weight 45 kg, gửi từ TP.HCM đến Paris.
- Actual Weight: 45 kg (theo cân thực tế).
- Volumetric Weight: (40 × 30 × 25 × 3) ÷ hệ số quy đổi. Nếu áp dụng hệ số 6.000 theo tiêu chuẩn IATA, volumetric weight ≈ 15 kg. Hệ số thực tế áp dụng cần xác nhận với đơn vị vận chuyển trước khi tính chính thức.
- Chargeable Weight: lấy giá trị lớn hơn giữa actual weight (45 kg) và volumetric weight (≈15 kg trong ví dụ này) → chargeable weight = 45 kg.
- Air Freight:Áp theo mức giá tương ứng với 45 kg.
- Các surcharge và local charges: [SURCHARGE_DATA] — cần xác nhận theo quotation thực tế.
- Tổng chi phí: chỉ có thể chốt sau khi nhận quotation đầy đủ.
- Khoản đã bao gồm/chưa bao gồm: cần đối chiếu theo bảng ở mục 5 trước khi xác nhận booking.
- Transit time và customs processing: [TRANSIT_TIME_DATA] — trình bày riêng, không gộp chung với nhau.
12/ QUY TRÌNH NHẬN BÁO GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP
Để nhận được một bản quotation sát với lô hàng thực tế — thay vì một mức giá tham khảo chung chung — bạn chỉ cần cung cấp đủ 10 thông tin sau:
- Xác định loại shipment: hàng mẫu, commercial shipment, e-commerce hay documents.
- Địa chỉ pickup tại Việt Nam: hoặc airport/city gửi hàng.
- Địa chỉ delivery tại Pháp: hoặc airport/city nhận hàng.
- Số kiện: tổng số kiện của lô hàng.
- Kích thước từng kiện: dài – rộng – cao, tính bằng cm.
- Actual weight: trọng lượng cân thực tế.
- Commodity/mô tả hàng hóa: loại hàng, có thuộc diện đặc thù không.
- Trị giá hàng hóa và chứng từ liên quan: nếu là commercial shipment.
- Deadline: ngày cần hàng đến nơi (nếu có).
- Yêu cầu xác nhận phạm vi phí: đề nghị đơn vị vận chuyển liệt kê rõ khoản đã bao gồm/chưa bao gồm.
Mr Phú
CEOPhù hợp cho commercial shipment, Air Freight, lô hàng doanh nghiệp hoặc khi bạn cần tư vấn phương án vận chuyển tổng thể.
Ms. Trang
Leader Sales CPNPhù hợp cho Express/Courier, shipment nhỏ, hàng mẫu hoặc khi bạn cần phản hồi nhanh.
13/ CHECKLIST TRƯỚC KHI CHỐT BOOKING HÀNG AIR ĐI PHÁP
- Đã xác nhận chargeable weight.
- Đã xác nhận routing (trực tiếp hay nối chuyến).
- Đã xác nhận transit time.
- Đã xác nhận total cost — không chỉ Air Freight.
- Đã xác nhận các khoản surcharge.
- Đã xác nhận destination charges tại Pháp.
- Đã xác nhận ai chịu trách nhiệm customs và thuế nhập khẩu.
- Đã kiểm tra hàng hóa có thuộc diện hạn chế vận chuyển không.
- Đã chuẩn bị đầy đủ chứng từ theo mục 9.
- Đã xác nhận địa chỉ pickup/delivery chính xác.
- Đã xác nhận thời hạn hiệu lực của quotation.
14/ FAQ VỀ BẢNG GIÁ HÀNG AIR VIỆT NAM ĐI PHÁP
Mr Phú
CEOCommercial shipment, Air Freight, doanh nghiệp, lô hàng lớn hoặc cần tư vấn phương án.
Ms. Trang
Leader Sales CPNExpress/Courier, shipment nhỏ, hàng mẫu hoặc cần phản hồi nhanh.
Tóm lại, bảng giá hàng Air Việt Nam đi Pháp không phải một con số cố định, mà là kết quả của nhiều biến số: chargeable weight, routing, service level và phạm vi chi phí đi kèm. Gửi thông tin lô hàng để được kiểm tra chargeable weight, phương án vận chuyển và quotation phù hợp.