Chi phí Air Freight đang ăn mòn lợi nhuận doanh nghiệp?
Phân tích 7 nguyên nhân khiến cước hàng không tăng cao và các giải pháp thực chiến giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận chuyển mà vẫn đảm bảo thời gian giao hàng đúng hạn.
Doanh nghiệp đang mất tiền ở đâu trong chi phí Air Freight?
Nhiều doanh nghiệp chỉ nhìn vào con số cước vận chuyển nhưng bỏ qua hàng loạt khoản phát sinh khác. Đây chính là lý do ngân sách logistics thực tế luôn vượt kế hoạch.
Chi phí Air Freight không chỉ là tiền cước bay. Tổng chi phí vận chuyển hàng không quốc tế thường bao gồm nhiều lớp phí chồng chéo, và nếu không nắm rõ từng khoản, doanh nghiệp rất dễ bị "hở sườn" ngân sách.
| Thành phần chi phí | Mô tả | Mức độ ảnh hưởng |
|---|---|---|
| Cước vận chuyển (Air Freight Rate) | Tính theo Chargeable Weight × Rate/kg | ⚡ Rất cao |
| Fuel Surcharge (FSC) | Phụ phí nhiên liệu, biến động theo giá dầu | ⚡ Cao |
| Security Surcharge (SSC) | Phụ phí an ninh hàng hóa | Trung bình |
| AWB Fee | Phí lập vận đơn hàng không | Thấp – cố định |
| Terminal Handling Charge (THC) | Phí xử lý hàng tại sân bay | Trung bình |
| Customs Clearance | Phí thông quan xuất/nhập khẩu | Trung bình |
| Delivery Charge (cuối hành trình) | Giao hàng từ sân bay đến kho nhận | ⚡ Cao – thường bị bỏ quên |
| Storage / Demurrage | Phí lưu kho nếu không thông quan kịp | ⚡ Cao nếu phát sinh |
- Chi phí thực tế luôn cao hơn 20–35% so với báo giá ban đầu
- Chargeable Weight thường xuyên lớn hơn Actual Weight từ 1.5–2 lần
- Hàng hóa thường phải đặt booking trong vòng 48–72 giờ trước chuyến bay
- Không có hợp đồng dài hạn với hãng hàng không hoặc forwarder
- Chưa bao giờ so sánh chi phí giữa Direct Flight và Transit Flight
5 Nguyên nhân phổ biến khiến chi phí vận chuyển hàng không tăng cao
Trước khi tìm giải pháp, cần xác định đúng nguồn gốc vấn đề. Đây là 5 nguyên nhân phổ biến nhất mà chúng tôi gặp khi tư vấn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
-
1Đặt booking quá sát ngày bay
Đặt chỗ trong vòng 24–48 giờ có thể khiến cước tăng 30–60% so với đặt trước 7–10 ngày. Hãng hàng không tăng giá mạnh cho capacity cuối vì cung thấp – cầu cao ở thời điểm đó.
-
2Tuyến vận chuyển chưa tối ưu
Nhiều doanh nghiệp mặc định dùng một tuyến bay quen thuộc dù tuyến đó đang trong mùa cao điểm hoặc không có direct flight, khiến chi phí đội lên do transit time và handling fee.
-
3Chargeable Weight cao hơn Actual Weight
Đây là nguyên nhân lớn nhất thường bị bỏ qua. Khi hàng hóa cồng kềnh nhưng nhẹ, Volumetric Weight (trọng lượng thể tích) sẽ được tính thay thế, đẩy chi phí lên đáng kể.
-
4Đóng gói chưa tối ưu
Bao bì quá lớn so với sản phẩm, khoảng trống trong thùng carton không được lấp đầy, hoặc pallet hóa kém hiệu quả làm tăng thể tích – trực tiếp tăng Chargeable Weight.
-
5Thiếu kế hoạch vận chuyển dài hạn
Không dự báo nhu cầu, không consolidate hàng hóa, không có hợp đồng khung với forwarder → doanh nghiệp luôn ở vị thế "mua lẻ" với giá spot rate cao nhất thị trường.
💡 Biết nguyên nhân rồi – bước tiếp theo là hành động
Để lại thông tin, chuyên gia ATL sẽ phân tích miễn phí lô hàng của bạn và đề xuất phương án tối ưu chi phí ngay trong vòng 2 giờ làm việc.
🔒 Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối. Phản hồi trong vòng 2 giờ làm việc.
Tối ưu Chargeable Weight: Cách giảm chi phí hiệu quả nhất
Đây là đòn bẩy tiết kiệm chi phí mạnh nhất mà nhiều doanh nghiệp chưa khai thác.
Chargeable Weight (CW) là trọng lượng tính cước, được xác định bằng giá trị lớn hơn giữa Actual Weight và Volumetric Weight.
Volumetric Weight (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.000
Ví dụ: thùng hàng 60×50×40 cm → Volumetric Weight = 60×50×40÷6000 = 20 kg
Nếu sản phẩm thực chỉ nặng 8 kg nhưng Volumetric Weight là 20 kg, bạn sẽ bị tính cước theo 20 kg – tức là trả gấp 2.5 lần so với trọng lượng thực tế.
| Tình huống | Actual Weight | Volumetric Weight | Chargeable Weight | Chi phí @ $3.5/kg |
|---|---|---|---|---|
| Đóng gói thông thường | 80 kg | 200 kg | 200 kg | $700 |
| Sau tối ưu đóng gói | 80 kg | 110 kg | 110 kg | $385 |
| Tiết kiệm được | $315 / lô | |||
- Dùng bao bì ôm sát sản phẩm – tránh không gian trống thừa trong thùng carton
- Nén bao bì mềm (quần áo, vải, dệt may) bằng vacuum bag trước khi đóng thùng
- Tái cấu trúc pallet – xếp hàng theo lớp tối ưu, tránh thùng hàng rỗng trong stack
- Chuyển từ carton sang flat-pack cho các sản phẩm nội thất, linh kiện rời
- Yêu cầu forwarder kiểm tra CW trước khi chốt booking – nhiều trường hợp giảm được 20–30%
Lập kế hoạch vận chuyển sớm để tránh giá cước cao
Yếu tố thời gian đặt booking là một trong những đòn bẩy chi phí mạnh nhất mà ít doanh nghiệp tận dụng.
Tháng 9–12 (peak mùa Giáng sinh), tháng 1–2 (Tết Âm lịch) và các giai đoạn sale event lớn (11.11, Black Friday) thường khiến giá cước tăng 40–80%.
Tối thiểu 7–10 ngày cho hàng thông thường. Với mùa cao điểm: đặt trước 3–4 tuần. Hợp đồng dài hạn theo tháng cho phép lock giá tốt hơn 25–35%.
Doanh nghiệp nắm được lịch sản xuất và đơn hàng xuất khẩu có thể lập kế hoạch shipping 30–60 ngày trước, tránh hoàn toàn việc trả spot rate.
Consolidate nhiều lô hàng nhỏ thành lô lớn theo lịch cố định (weekly, bi-weekly) để hưởng rate theo khối lượng và giảm chi phí handling phát sinh.
Một doanh nghiệp sản xuất điện tử tại Bình Dương đã giảm được 28% chi phí Air Freight chỉ bằng cách thay đổi từ booking theo tuần sang hợp đồng tháng với lịch cố định thứ 3 và thứ 6 hàng tuần.
Lựa chọn tuyến bay và dịch vụ Air Freight phù hợp
Không phải mọi lô hàng đều cần Express. Không phải mọi tuyến bay đều có giá như nhau. Lựa chọn đúng = tiết kiệm thực sự.
- Bay thẳng không dừng trung chuyển
- Transit time ngắn nhất (1–2 ngày)
- Giá cao hơn 20–40%
- Phù hợp: hàng gấp, hàng dễ hỏng, dược phẩm
- Dừng 1–2 sân bay trung chuyển
- Transit time dài hơn 1–2 ngày
- Tiết kiệm 20–40% so với direct
- Phù hợp: hàng không gấp, có buffer thời gian
| Loại dịch vụ | Transit Time | Chi phí | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| Express Air Freight | 1–3 ngày | Cao nhất | Hàng khẩn cấp, sample, dược phẩm, phụ tùng thay thế |
| Standard Air Freight | 3–5 ngày | Trung bình | Hàng tiêu dùng, điện tử, thời trang theo mùa |
| Economy Air Freight | 5–10 ngày | Thấp nhất | Hàng có buffer thời gian, ít nhạy cảm với tốc độ |
Đừng để phòng kinh doanh tự quyết định loại dịch vụ Air Freight. Hãy để logistics manager và forwarder cùng đánh giá: Thực sự cần hàng đến tay khách bao giờ? Nhiều trường hợp doanh nghiệp chọn Express vì thói quen, trong khi Standard là đủ và tiết kiệm được 35% chi phí.
Kết hợp Air Freight với các phương thức vận chuyển khác
Giải pháp tối ưu nhất đôi khi không phải là Air Freight 100%. Mô hình vận tải đa phương thức có thể cắt giảm chi phí 40–60% mà vẫn đảm bảo thời hạn.
Vận chuyển đường biển từ cảng đi đến hub trung chuyển (Dubai, Singapore, Hong Kong), sau đó chuyển sang bay để đến đích. Tiết kiệm 40–60% so với toàn bộ Air Freight nhưng vẫn nhanh hơn Sea Freight thuần túy 50–60%.
Bay đến sân bay hub lớn, sau đó giao hàng bằng xe tải đến kho đích. Giải pháp tối ưu cho hàng giao trong phạm vi 800–1.500 km từ điểm hạ cánh – thường rẻ hơn booking direct đến sân bay đích.
Doanh nghiệp dệt may tiết kiệm 47% chi phí vận chuyển nhờ Sea-Air
Doanh nghiệp xuất khẩu hàng dệt may Bình Dương → thị trường Đức trước đây 100% Air Freight (5 ngày, $0.85/kg volume freight). Sau khi tư vấn của ATL đề xuất chuyển sang Sea (HCM → Singapore) + Air (SIN → FRA), transit time tăng lên 8 ngày nhưng chi phí giảm từ $4.20/kg xuống còn $2.25/kg. Với volume 60 tấn/tháng, tiết kiệm khoảng $28,000 mỗi tháng – tương đương $336,000/năm.
🏆 Kết quả tương tự có thể xảy ra với doanh nghiệp của bạn
ATL sẽ phân tích tuyến vận chuyển và đề xuất phương án tối ưu phù hợp nhất với mặt hàng, volume và yêu cầu thời gian giao hàng của bạn.
Làm việc với Forwarder như thế nào để có mức giá tốt hơn?
Báo giá Air Freight tốt không chỉ phụ thuộc vào thị trường – phần lớn đến từ cách bạn làm việc với đối tác logistics.
Nhiều doanh nghiệp nhận báo giá cao chỉ vì cung cấp thông tin thiếu hoặc không nhất quán. Forwarder không thể tối ưu nếu không có đủ dữ liệu đầu vào.
- Tuyến bay: Cảng/Sân bay đi – đến (IATA code nếu biết)
- Thông tin hàng hóa: Tên hàng, HS Code, tính chất đặc biệt (hàng nguy hiểm, đông lạnh, giá trị cao)
- Kích thước & trọng lượng: Từng kiện hàng (dài × rộng × cao × số kiện × kg/kiện)
- Thời gian: Ngày hàng sẵn sàng, deadline giao đến tay khách
- Volume dự kiến: Tần suất và khối lượng hàng tháng (giúp forwarder offer rate tốt hơn)
- Điều kiện giao hàng Incoterms: EXW, FOB, DDP, DAP… ảnh hưởng đến scope dịch vụ
Không chỉ so sánh giá cước – hãy yêu cầu phân tách từng thành phần phí. Một báo giá rẻ hơn 10% nhưng ẩn nhiều surcharge có thể đắt hơn 20% tổng cộng.
Forwarder có volume cam kết sẽ đàm phán được rate tốt hơn với hãng bay. Điều này trực tiếp mang lại rate tốt hơn cho bạn, thường thấp hơn 15–25% so với spot rate.
Yêu cầu forwarder liệt kê đầy đủ các surcharge có thể phát sinh trước khi chốt booking. Tránh tình trạng phát sinh chi phí ngoài dự toán làm mất kiểm soát ngân sách.
Checklist 10 bước giúp doanh nghiệp giảm chi phí Air Freight ngay hôm nay
Tick vào các mục đã hoàn thành để theo dõi tiến độ tối ưu hóa logistics của bạn.
💡 Nếu dưới 6/10 mục đã hoàn thành, doanh nghiệp của bạn còn nhiều dư địa để tối ưu chi phí Air Freight đáng kể.
Câu hỏi thường gặp về tối ưu chi phí Air Freight
🎯 Sẵn sàng tối ưu chi phí Air Freight cho doanh nghiệp của bạn?
Đội ngũ chuyên gia ATL sẵn sàng phân tích miễn phí lô hàng, đề xuất phương án tối ưu và báo giá Air Freight cạnh tranh nhất cho tuyến vận chuyển của bạn.
🔒 Cam kết bảo mật thông tin • Phản hồi trong 2 giờ làm việc • Tư vấn hoàn toàn miễn phí