Freightcheck

Quy trình gửi hàng Air từng bước – từ pick up đến bay

  • admin
  • 8 Tháng 12, 2025
  • 0

Nhiều người nghĩ gửi hàng bằng đường hàng không chỉ là đặt lịch, đóng thùng, rồi hàng tự lên máy bay.

Nhìn từ ngoài thì đúng là vậy. Nhưng ai từng xử lý thực tế mới thấy — khoảng cách giữa “đặt lịch” và “hàng thực sự cất cánh” là cả một chuỗi công việc mà chỉ cần một bước sai là lô hàng bị giữ lại, trễ chuyến, thậm chí từ chối tiếp nhận tại sân bay.

Cái khó không nằm ở việc tìm được chuyến bay. Cái khó nằm ở việc chuẩn bị đúng để hàng không bị chặn lại giữa đường.

Bước 1: Kiểm tra hàng trước khi đặt lịch pick up

Câu hỏi quan trọng hơn không phải là “bay chuyến mấy giờ?”. Câu hỏi đúng hơn là: “Hàng này có đủ điều kiện lên máy bay không?”

Hàng không phải loại nào cũng được phép vận chuyển bằng đường hàng không. Trước khi làm bất cứ điều gì, cần xác định:

  • Hàng có nằm trong danh mục hàng nguy hiểm (DG — Dangerous Goods) không?
  • Kích thước và trọng lượng có vượt giới hạn của hãng bay không?
  • Hàng có cần giấy phép xuất nhập khẩu đặc biệt không? (thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, thiết bị điện tử có pin…)
  • Hàng có yêu cầu bảo quản nhiệt độ — cold chain hay không?

Nếu bỏ qua bước này và đưa hàng ra sân bay mới phát hiện sai — không phải chỉ lỡ chuyến. Có trường hợp bị phạt, hàng bị tịch thu, chi phí phát sinh gấp đôi.

Tôi lấy ví dụ từ một lô hàng thực tế Freightcheck từng tiếp nhận — khách gửi thiết bị y tế có pin lithium, chưa có MSDS (bảng thông tin an toàn vật liệu). Hàng đã đóng gói xong, xe đã ra đến cổng sân bay. Nếu không phát hiện và xử lý kịp giấy tờ trước khi check-in cargo, lô hàng đó không thể lên máy bay hôm đó. Mất đứt một ngày giao hàng, chưa kể phí lưu kho.

Bước 2: Lấy báo giá và xác nhận booking với hãng / forwarder

Sau khi xác nhận hàng đủ điều kiện bay, bước tiếp theo là booking không gian trên máy bay.

Có hai cách làm:

Booking trực tiếp với hãng bay (Airline Direct): Phù hợp khi lô hàng lớn, có tần suất cao, đã có tài khoản doanh nghiệp với hãng. Chi phí có thể thấp hơn nhưng yêu cầu tự xử lý toàn bộ thủ tục.

Qua forwarder (Freight Forwarder): Phù hợp với phần lớn doanh nghiệp — forwarder đứng ra gom hàng, book space, làm thủ tục thay. Đặc biệt quan trọng với hàng lẻ (LCL/consolidation cargo) vì không đủ khối lượng để book nguyên chuyến.

Khi nhận báo giá, cần kiểm tra rõ:

  • Cước air (airfreight rate): Tính theo kg thực hoặc kg thể tích (volumetric weight) — lấy cái nào cao hơn. Công thức tính kg thể tích phổ biến: dài (cm) × rộng (cm) × cao (cm) / 6000.
  • Surcharges: Phụ phí nhiên liệu (FSC), phụ phí an ninh (SSC), handling fee tại sân bay đi và đến.
  • Cut-off time: Thời điểm chót phải đưa hàng đến warehouse của hãng / forwarder. Trễ cut-off là lỡ chuyến — không có ngoại lệ.

Bước 3: Pick up — Lấy hàng tại kho khách

Khi booking xác nhận, forwarder hoặc đơn vị vận chuyển sẽ bố trí xe lấy hàng tại kho khách.

Đây là bước nhiều người nghĩ đơn giản nhất. Nhưng có vài điều nếu không kiểm soát tốt sẽ làm trễ toàn bộ lịch trình:

Hàng đã được đóng gói đúng tiêu chuẩn hàng không chưa? Đây không phải tiêu chuẩn đóng gói thông thường. Thùng carton phải đủ cứng, không biến dạng khi chồng lên nhau. Hàng dễ vỡ cần lót foam, không được để rỗng bên trong. Pallet (nếu có) phải đúng kích thước quy định của hãng.

Nhãn hàng có đầy đủ không? Gồm: địa chỉ người gửi, người nhận, mô tả hàng hóa, trọng lượng, số PO hoặc mã lô hàng. Thiếu thông tin trên nhãn là một trong những lý do phổ biến nhất khiến hàng bị giữ tại sân bay.

Nếu là hàng nguy hiểm, các nhãn DG phải được dán đúng vị trí, đúng loại, đúng kích cỡ theo quy định IATA.

Bước 4: Làm thủ tục hải quan xuất khẩu

Đây là bước mà nhiều doanh nghiệp — đặc biệt doanh nghiệp mới xuất khẩu lần đầu — hay bị “kẹt” lâu nhất.

Hồ sơ cần chuẩn bị thường bao gồm:

  • Commercial Invoice (hóa đơn thương mại): Ghi rõ tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng (Incoterms).
  • Packing List (bảng kê đóng gói): Ghi chi tiết từng kiện, trọng lượng, kích thước.
  • Airway Bill (AWB): Vận đơn hàng không — do hãng bay hoặc forwarder phát hành sau khi hàng check-in tại warehouse. Đây là chứng từ quan trọng nhất, người nhận hàng sẽ dùng để nhận hàng tại sân bay đến.
  • Các chứng từ bổ sung tùy mặt hàng: C/O (chứng nhận xuất xứ), giấy phép xuất khẩu, giấy kiểm dịch, MSDS…

Thủ tục hải quan hiện nay phần lớn được khai qua hệ thống VNACCS/VCIS. Nếu doanh nghiệp không có nhân sự chuyên trách, forwarder sẽ đứng ra khai thay với tư cách đại lý hải quan.

Nếu… Hồ sơ đầy đủ, khai đúng, hàng được thông quan trong vài giờ. Nếu… Có sai sót trên Invoice (sai tên hàng, sai HS code, sai giá trị), hải quan sẽ yêu cầu bổ sung — và mỗi lần bổ sung là mất thêm vài tiếng đến cả ngày.

Bước 5: Đưa hàng vào warehouse sân bay và check-in cargo

Sau khi thông quan, hàng được đưa vào kho hàng hóa (cargo warehouse) tại sân bay — thường do hãng bay hoặc đơn vị handling tại sân bay quản lý.

Tại đây, hàng sẽ trải qua:

Kiểm tra an ninh (Security Screening): Toàn bộ hàng hóa đều phải qua máy soi, kiểm tra X-quang. Hàng có tính chất đặc biệt (pin lithium, chất lỏng, hàng nguy hiểm) sẽ được kiểm tra riêng theo quy trình DG.

Đo, cân và xác nhận thông tin: Trọng lượng thực tế và kích thước được đo lại để đối chiếu với booking. Nếu có chênh lệch lớn, cước có thể bị điều chỉnh.

Check-in cargo và phát hành AWB: Sau khi kiểm tra xong, hàng chính thức được xác nhận vào hệ thống. AWB được phát hành với đầy đủ thông tin chuyến bay, số hiệu hàng, trọng lượng.

Cut-off time là điểm không thể thương lượng. Mỗi hãng bay có cut-off khác nhau — thường từ 2 đến 4 tiếng trước giờ cất cánh. Hàng đến trễ cut-off, dù chỉ 30 phút, sẽ phải chờ chuyến tiếp theo.

Bước 6: Hàng được xếp lên máy bay

Sau khi check-in hoàn tất, hàng được đội handling tại sân bay phân loại, palletize (đóng pallet hàng không — ULD) và đưa lên máy bay.

Với những lô hàng thông thường, đây là bước hoàn toàn tự động từ phía hãng bay — chủ hàng không cần can thiệp.

Tuy nhiên, cần lưu ý một số trường hợp đặc biệt:

  • Hàng oversized: Hàng quá khổ có thể không vừa hầm hàng của máy bay thường, phải chờ chuyến freighter (máy bay chở hàng chuyên dụng).
  • Hàng live animals hoặc human remains: Có quy định xếp riêng, ưu tiên đặc biệt.
  • Hàng cold chain: Cần xác nhận trước rằng chuyến bay đó có khả năng vận chuyển hàng cần kiểm soát nhiệt độ.

Bước 7: Theo dõi trạng thái và chuẩn bị nhận hàng

Khi hàng đã cất cánh, AWB number là công cụ duy nhất để theo dõi hành trình.

Hầu hết hãng bay và forwarder đều có hệ thống track & trace online. Nhập AWB number vào là thấy ngay hàng đang ở đâu — đã lên máy bay, đang transit, đã đến sân bay đích chưa.

Bên nhận hàng tại sân bay đến cũng cần chuẩn bị song song:

  • Làm thủ tục hải quan nhập khẩu dựa trên bộ chứng từ gốc (Invoice, Packing List, AWB).
  • Thanh toán các khoản phí tại sân bay đến: handling fee, storage fee (nếu hàng chờ quá thời gian miễn phí).
  • Bố trí xe lấy hàng tại sân bay đúng thời điểm — không để hàng nằm kho lâu phát sinh phí lưu.

Bài học từ những lô hàng thực tế

Từ kinh nghiệm làm thực tế, tôi nghĩ phần lớn sự cố trong vận chuyển hàng không không xảy ra trên máy bay. Chúng xảy ra ở hai đầu — lúc chuẩn bị trước khi hàng đến sân bay, và lúc nhận hàng tại sân bay đến khi không chuẩn bị kịp chứng từ.

Cái khó không phải là tìm được chuyến bay giá rẻ. Cái khó là đảm bảo toàn bộ chuỗi — từ đóng gói, làm chứng từ, thông quan, đến check-in cargo — không có bước nào bị vỡ.

Nếu chứng từ sai, chờ bổ sung mất một ngày. Nếu hàng không đủ điều kiện, phát sinh chi phí xử lý phát sinh. Nếu lỡ cut-off, lô hàng chờ thêm một ngày, thậm chí vài ngày nếu chuyến bay không có tần suất hàng ngày.

Bài học lớn nhất từ những đơn hàng dạng này là: Chuyến bay chỉ là một phần nhỏ của hành trình — phần còn lại là công việc chuẩn bị mà không ai nhìn thấy.

Với Freightcheck, chúng tôi nhìn mỗi lô hàng air không phải là đặt một booking. Đó là một phương án triển khai — từ kiểm tra điều kiện hàng, chuẩn bị chứng từ, theo dõi cut-off, đến phối hợp với bên nhận tại đầu kia.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *